Racing de Casablanca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Racing C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
11:00 Kết thúc |
USM Oujda
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Amal Tiznit
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Raja B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Widad Temara
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Riadi Salmi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Tihad C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing de Casablanca
Bạn đang tìm nhận định Racing de Casablanca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Racing de Casablanca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Racing de Casablanca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Racing de Casablanca đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Racing de Casablanca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Racing de Casablanca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 6 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 15 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.5 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |



