Racing de Casablanca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Raja B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Widad Temara
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Racing C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Riadi Salmi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Racing C
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Racing C
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Chabab A
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Racing C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Wydad F
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Racing C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Tihad C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing de Casablanca
Bạn đang tìm nhận định Racing de Casablanca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Racing de Casablanca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Racing de Casablanca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Racing de Casablanca đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Racing de Casablanca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Racing de Casablanca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 3 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 9 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |







