Nhận định Racing de Casablanca vs Chabab Ben Guerir - 7 thg 6, 2026
12.80
X2.88
22.77
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Chabab Ben Guerir thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
22.77
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.71
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chabab B
Tổng bàn thắngRacing de Casablanca: 1.9Chabab Ben Guerir: 1.5
Bàn thắng ghi đượcRacing de Casablanca: 0.8Chabab Ben Guerir: 1.2
Bàn thuaRacing de Casablanca: 1.1Chabab Ben Guerir: 0.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chabab B
ThắngRacing de Casablanca: 2Chabab Ben Guerir: 4
Trên 1.5 bànRacing de Casablanca: 5Chabab Ben Guerir: 5
Trên 2.5 bànRacing de Casablanca: 3Chabab Ben Guerir: 2
Trên 3.5 bànRacing de Casablanca: 2Chabab Ben Guerir: 1
Cả hai đội ghi bànRacing de Casablanca: 2Chabab Ben Guerir: 3
Thắng bất ngờRacing de Casablanca: 0Chabab Ben Guerir: 0
Thua bất ngờRacing de Casablanca: 0Chabab Ben Guerir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
5Thắng
7Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
07 thg 122025
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca10
03 thg 52025
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca13
30 thg 122024
Racing de Casablanca
Chabab Ben Guerir31
09 thg 22024
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca11
02 thg 92023
Racing de Casablanca
Chabab Ben Guerir11
10 thg 62023
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca00
27 thg 122022
Racing de Casablanca
Chabab Ben Guerir00
12 thg 22022
Racing de Casablanca
Chabab Ben Guerir10
02 thg 102021
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca22
05 thg 62021
Chabab Ben Guerir
Racing de Casablanca11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 33-22 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-26 | 53 |
| 3 |
|
30 | 36-26 | 46 |
| 4 |
|
30 | 29-21 | 44 |
| 5 |
|
30 | 26-24 | 43 |
| 6 |
|
30 | 37-35 | 42 |
| 7 |
|
30 | 23-24 | 41 |
| 8 |
|
30 | 34-30 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-38 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 29-30 | 37 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 35-36 | 36 |
| 14 |
|
30 | 25-22 | 35 |
| 15 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 16 |
|
30 | 21-43 | 18 |
Promotion - Botola Pro
Promotion - Botola Pro (Promotion)
Botola 2 (Relegation)
Relegation