Nhận định Racing de Casablanca vs Olympique Khouribga - 14 thg 4, 2024
13.30
X2.95
22.19
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.45
Tối đa 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X1.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympique
Tổng bàn thắngRacing de Casablanca: 2.2Olympique Khouribga: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRacing de Casablanca: 1Olympique Khouribga: 1.7
Bàn thuaRacing de Casablanca: 1.2Olympique Khouribga: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympique
ThắngRacing de Casablanca: 3Olympique Khouribga: 5
Trên 1.5 bànRacing de Casablanca: 5Olympique Khouribga: 7
Trên 2.5 bànRacing de Casablanca: 3Olympique Khouribga: 7
Trên 3.5 bànRacing de Casablanca: 2Olympique Khouribga: 3
Cả hai đội ghi bànRacing de Casablanca: 5Olympique Khouribga: 7
Thắng bất ngờRacing de Casablanca: 0Olympique Khouribga: 0
Thua bất ngờRacing de Casablanca: 0Olympique Khouribga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
24 thg 42025
Racing de Casablanca
Olympique Khouribga12
14 thg 122024
Olympique Khouribga
Racing de Casablanca23
14 thg 42024
Racing de Casablanca
Olympique Khouribga10
15 thg 102023
Olympique Khouribga
Racing de Casablanca01
25 thg 62021
Racing de Casablanca
Olympique Khouribga00
05 thg 32021
Olympique Khouribga
Racing de Casablanca00
13 thg 52018
Olympique Khouribga
Racing de Casablanca50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-20 | 53 |
| 2 |
|
30 | 48-33 | 51 |
| 3 |
|
30 | 44-30 | 49 |
| 4 |
|
30 | 36-21 | 47 |
| 5 |
|
30 | 31-26 | 40 |
| 6 |
|
30 | 30-31 | 39 |
| 7 |
|
30 | 41-42 | 39 |
| 8 |
|
30 | 34-38 | 37 |
| 9 |
|
30 | 22-27 | 37 |
| 10 |
|
30 | 28-34 | 37 |
| 11 |
|
30 | 27-44 | 36 |
| 12 |
|
30 | 28-30 | 35 |
| 13 |
|
30 | 24-29 | 33 |
| 14 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 15 |
|
30 | 26-32 | 29 |
| 16 |
|
30 | 26-41 | 26 |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation Play-off
Relegation