Nhận định Racing de Casablanca vs Stade Marocain - 10 thg 5, 2026
12.47
X2.75
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.36
Tối đa 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
X2.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.36
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade M
Tổng bàn thắngRacing de Casablanca: 1.6Stade Marocain: 2
Bàn thắng ghi đượcRacing de Casablanca: 0.7Stade Marocain: 0.7
Bàn thuaRacing de Casablanca: 0.9Stade Marocain: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade M
ThắngRacing de Casablanca: 2Stade Marocain: 2
Trên 1.5 bànRacing de Casablanca: 5Stade Marocain: 5
Trên 2.5 bànRacing de Casablanca: 2Stade Marocain: 3
Trên 3.5 bànRacing de Casablanca: 1Stade Marocain: 2
Cả hai đội ghi bànRacing de Casablanca: 1Stade Marocain: 4
Thắng bất ngờRacing de Casablanca: 0Stade Marocain: 0
Thua bất ngờRacing de Casablanca: 0Stade Marocain: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Stade Marocain1
Racing de Casablanca1
14 thg 5, 25
Racing de Casablanca4
Stade Marocain1
12 thg 1, 25
Stade Marocain1
Racing de Casablanca0
20 thg 5, 24
Racing de Casablanca4
Stade Marocain0
18 thg 11, 23
Stade Marocain2
Racing de Casablanca0
06 thg 5, 23
Racing de Casablanca2
Stade Marocain1
06 thg 11, 22
Stade Marocain1
Racing de Casablanca0
15 thg 5, 22
Racing de Casablanca2
Stade Marocain0
19 thg 12, 21
Stade Marocain1
Racing de Casablanca1
09 thg 7, 21
Racing de Casablanca1
Stade Marocain0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 33-22 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-26 | 53 |
| 3 |
|
30 | 36-26 | 46 |
| 4 |
|
30 | 29-21 | 44 |
| 5 |
|
30 | 26-24 | 43 |
| 6 |
|
30 | 37-35 | 42 |
| 7 |
|
30 | 23-24 | 41 |
| 8 |
|
30 | 34-30 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-38 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 29-30 | 37 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 35-36 | 36 |
| 14 |
|
30 | 25-22 | 35 |
| 15 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 16 |
|
30 | 21-43 | 18 |
Promotion - Botola Pro
Promotion - Botola Pro (Promotion)
Botola 2 (Relegation)
Relegation