1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnicki NIS
Radnicki NIS

Radnicki NIS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.62m

Phong độ gần đây

LWWWW
164 Trận đấu đã nhận định
70.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki NIS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2 : 1
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
1.39
4.7
9

2

9

O2.5

1.67

YES

1.97

O2.5

1.67
5.1/10

14:00

Kết thúc
red card TSC B
TSC Backa Topola
1 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.3
3.15
3.85

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.77

O1.5

1.3
6.9/10

12:30

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1 : 0
Mladost Lucani
Mladost L
2
3.25
5.5

1

2

U3.5

1.23

YES

2.03

1

2
8.5/10

13:30

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
9.5
5.35
1.39

1

9.5

O1.5

1.23

NO

1.77

O1.5

1.23
5.7/10

11:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
2 : 0
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.05
3.4
3.75

1

2.05

U3.5

1.28

YES

1.9

1X

1.28
8.8/10

10:00

Kết thúc
red card Radnicki NIS
Radnicki NIS
3 : 2
Javor
Javor red card
1.98
3.4
4.1

1X

1.24

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
7/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2
3.3
3.85

1

2

U3.5

1.25

YES

1.95

1

2
5/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1.44
4.5
8.5

X2

2.9

U3.5

1.3

YES

2.25

U3.5

1.3
5.2/10

01:00

Kết thúc
Kolubara
Kolubara
2 : 1
Radnicki NIS
Radnicki
7
4
1.42

2

1.42

U3.5

1.26

NO

1.6

U3.5

1.26
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki NIS

Bạn đang tìm nhận định Radnicki NIS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnicki NIS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Radnicki NIS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki NIS đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnicki NIS đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.18 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Radnicki NIS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnicki NIS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171936
Thắng9413
Hòa347
Thua51116
Bàn thắng ghi được271744
Bàn thắng để thủng lưới202848
Trung bình ghi bàn1.60.91.2
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 10 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
101 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
25 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kanouté
F. Kanouté
25 MID 7.15
D. Stanivuković
D. Stanivuković
31 GK 7.14
Dusan Pavlovic
Dusan Pavlovic
- DEF 7.01
L. Rochester
L. Rochester
22 DEF 7.00
S. Manojlović
S. Manojlović
23 GK 6.99
Bubacar Djaló
Bubacar Djaló
28 MID 6.97
D. Pavlović
D. Pavlović
21 DEF 6.94
U. Vitas
U. Vitas
33 DEF 6.92
G. Ariyibi
G. Ariyibi
30 MID 6.92
R. Milosavljević
R. Milosavljević
33 MID 6.90
M. Radonjić
M. Radonjić
20 MID 6.90
Kayden Coulas
Kayden Coulas
- DEF 6.89
N. Belaković
N. Belaković
28 FWD 6.87
R. Jokić
R. Jokić
26 DEF 6.87
M. Mijailović
M. Mijailović
28 DEF 6.85
I. Abass
I. Abass
27 FWD 6.84
V. Ilić
V. Ilić
26 MID 6.82
R. Bosić
R. Bosić
25 FWD 6.81
M. Yamkam
M. Yamkam
27 DEF 6.81
J. Nišić
J. Nišić
27 MID 6.78
Marko Petković
Marko Petković
33 DEF 6.77
A. Shestyuk
A. Shestyuk
23 FWD 6.71
M. Ilić
M. Ilić
32 DEF 6.68
N. Srećković
N. Srećković
29 MID 6.68
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.65
Luka Izderic
Luka Izderic
19 MID 6.61
S. Nikolic
S. Nikolic
19 MID 6.59
M. Spasić
M. Spasić
28 FWD 6.57
Stefan Nikolić
Stefan Nikolić
19 MID 6.55
D. Petrović
D. Petrović
22 DEF 6.53
B. Mboup
B. Mboup
23 FWD 6.51
S. Ashkovski
S. Ashkovski
33 FWD 6.50
O. Nikiforenko
O. Nikiforenko
24 MID 6.48
N. Mićević
N. Mićević
26 DEF 6.42
P. Petrović
P. Petrović
30 MID 6.40
D. Ewemade
D. Ewemade
20 MID 6.36
L. Koné
L. Koné
23 FWD 6.36