Radnicki NIS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnicki NIS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
IMT N
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Radnicki NIS
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vojvodina
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnicki NIS
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Crvena zvezda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnicki Nis
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnik
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kolubara
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki NIS
Bạn đang tìm nhận định Radnicki NIS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnicki NIS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Radnicki NIS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki NIS đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Radnicki NIS đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Radnicki NIS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnicki NIS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 14 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Stanivuković
|
31 | GK | 7.22 |
|
F. Kanouté
|
25 | MID | 7.12 |
|
Dusan Pavlovic
|
- | DEF | 7.01 |
|
M. Radonjić
|
20 | MID | 7.00 |
|
L. Rochester
|
22 | DEF | 7.00 |
|
S. Manojlović
|
23 | GK | 6.99 |
|
R. Milosavljević
|
33 | MID | 6.98 |
|
G. Ariyibi
|
30 | MID | 6.98 |
|
Bubacar Djaló
|
28 | MID | 6.97 |
|
D. Pavlović
|
21 | DEF | 6.94 |
|
U. Vitas
|
33 | DEF | 6.90 |
|
Kayden Coulas
|
- | DEF | 6.89 |
|
N. Belaković
|
28 | FWD | 6.87 |
|
Marko Petković
|
33 | DEF | 6.85 |
|
V. Ilić
|
26 | MID | 6.82 |
|
M. Mijailović
|
28 | DEF | 6.82 |
|
R. Bosić
|
25 | FWD | 6.81 |
|
M. Yamkam
|
27 | DEF | 6.81 |
|
J. Nišić
|
27 | MID | 6.78 |
|
R. Jokić
|
26 | DEF | 6.78 |
|
N. Srećković
|
29 | MID | 6.72 |
|
I. Mustapha
|
25 | FWD | 6.70 |
|
M. Ilić
|
32 | DEF | 6.69 |
|
Luka Izderic
|
19 | MID | 6.66 |
|
M. Spasić
|
28 | FWD | 6.57 |
|
A. Shestyuk
|
23 | FWD | 6.57 |
|
I. Abass
|
27 | FWD | 6.56 |
|
Stefan Nikolić
|
19 | MID | 6.55 |
|
S. Nikolic
|
19 | MID | 6.52 |
|
B. Mboup
|
23 | FWD | 6.51 |
|
S. Ashkovski
|
33 | FWD | 6.50 |
|
D. Petrović
|
22 | DEF | 6.47 |
|
O. Nikiforenko
|
24 | MID | 6.45 |
|
N. Mićević
|
26 | DEF | 6.42 |
|
P. Petrović
|
30 | MID | 6.40 |
|
D. Ewemade
|
20 | MID | 6.36 |
|
L. Koné
|
23 | FWD | 6.36 |




