icon back

Radnicki NIS

Radnicki NIS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.62m
KEY INSIGHT Radnicki NIS thắng 4 trận gần nhất
TREND Radnicki NIS bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Radnicki NIS bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
153 Trận đấu đã nhận định
71.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki Nis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Radnik
Radnik
2 : 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis red card
2.15
3.15
3.8

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
6.8/10

08:00

終了
Radnicki Nis
Radnicki Nis
1 : 0
Javor
Javor red card
1.97
3.4
4

1

1.97

U3.5

1.21

NO

1.74

U3.5

1.21
7.1/10

08:00

終了
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.75

X

3.4

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
4.6/10

08:00

終了
Napredak
Napredak
2 : 4
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2.89
3.2
2.45

2

2.45

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7.7/10

08:00

終了
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.6
3.25
2.8

2

2.8

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
7.5/10

10:00

終了
Partizan
Partizan
0 : 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis red card
1.35
5.3
8

X2

3.15

O2.5

1.6

YES

1.86

GG

1.86
4.1/10

09:00

終了
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 4
Radnicki NIS
Radnicki Nis
2.7
3.5
2.3

1X

1.52

U3.5

1.47

YES

1.53

U3.5

1.47
4.3/10

08:00

終了
red card Radnicki Nis
Radnicki Nis
1 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
3.15
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
8/10

08:00

終了
Graficar
Graficar
3 : 0
Radnicki NIS
Radnicki Nis red card
4
3.55
1.72

1

4

U3.5

1.28

YES

1.92

U3.5

1.28
4.7/10

01:00

終了
Kolubara
Kolubara
2 : 1
Radnicki NIS
Radnicki
7
4
1.42

2

1.42

U3.5

1.26

NO

1.6

U3.5

1.26
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Radnicki NIS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Radnicki NIS với tỷ lệ trúng 71.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng729
Hòa325
Thua3811
Bàn thắng ghi được22931
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.70.81.2
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 5 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
78 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
17 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Ariyibi
G. Ariyibi
30 MID 7.42
D. Stanivuković
D. Stanivuković
31 GK 7.23
D. Pavlović
D. Pavlović
21 DEF 7.12
S. Manojlović
S. Manojlović
23 GK 7.10
R. Milosavljević
R. Milosavljević
33 MID 7.10
F. Kanouté
F. Kanouté
25 MID 7.08
U. Vitas
U. Vitas
33 DEF 7.06
Dusan Pavlovic
Dusan Pavlovic
- DEF 7.01
L. Rochester
L. Rochester
22 DEF 7.00
R. Jokić
R. Jokić
26 DEF 6.90
M. Mijailović
M. Mijailović
28 DEF 6.89
Kayden Coulas
Kayden Coulas
- DEF 6.89
M. Radonjić
M. Radonjić
20 MID 6.88
N. Belaković
N. Belaković
28 FWD 6.87
Marko Petković
Marko Petković
33 DEF 6.85
V. Ilić
V. Ilić
26 MID 6.82
R. Bosić
R. Bosić
25 FWD 6.81
M. Yamkam
M. Yamkam
27 DEF 6.81
N. Srećković
N. Srećković
29 MID 6.78
Luka Izderic
Luka Izderic
19 MID 6.78
J. Nišić
J. Nišić
27 MID 6.78
M. Ilić
M. Ilić
32 DEF 6.75
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.74
A. Shestyuk
A. Shestyuk
23 FWD 6.66
Stefan Nikolić
Stefan Nikolić
19 MID 6.56
M. Spasić
M. Spasić
28 FWD 6.55
B. Mboup
B. Mboup
23 FWD 6.51
S. Ashkovski
S. Ashkovski
33 FWD 6.50
I. Abass
I. Abass
27 FWD 6.50
N. Mićević
N. Mićević
26 DEF 6.42
P. Petrović
P. Petrović
30 MID 6.40
D. Ewemade
D. Ewemade
20 MID 6.36
L. Koné
L. Koné
23 FWD 6.36