Radnicki NIS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnicki NIS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Radnicki NIS
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnicki NIS
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Napredak
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
IMT N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnicki NIS
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vojvodina
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kolubara
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki NIS
Bạn đang tìm nhận định Radnicki NIS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnicki NIS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Radnicki NIS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki NIS đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Radnicki NIS đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Radnicki NIS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnicki NIS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 19 | 36 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 17 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 28 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Kanouté
|
25 | MID | 7.15 |
|
D. Stanivuković
|
31 | GK | 7.14 |
|
Dusan Pavlovic
|
- | DEF | 7.01 |
|
L. Rochester
|
22 | DEF | 7.00 |
|
S. Manojlović
|
23 | GK | 6.99 |
|
Bubacar Djaló
|
28 | MID | 6.97 |
|
D. Pavlović
|
21 | DEF | 6.94 |
|
U. Vitas
|
33 | DEF | 6.92 |
|
G. Ariyibi
|
30 | MID | 6.92 |
|
R. Milosavljević
|
33 | MID | 6.90 |
|
M. Radonjić
|
20 | MID | 6.90 |
|
Kayden Coulas
|
- | DEF | 6.89 |
|
N. Belaković
|
28 | FWD | 6.87 |
|
R. Jokić
|
26 | DEF | 6.87 |
|
M. Mijailović
|
28 | DEF | 6.85 |
|
I. Abass
|
27 | FWD | 6.84 |
|
V. Ilić
|
26 | MID | 6.82 |
|
R. Bosić
|
25 | FWD | 6.81 |
|
M. Yamkam
|
27 | DEF | 6.81 |
|
J. Nišić
|
27 | MID | 6.78 |
|
Marko Petković
|
33 | DEF | 6.77 |
|
A. Shestyuk
|
23 | FWD | 6.71 |
|
M. Ilić
|
32 | DEF | 6.68 |
|
N. Srećković
|
29 | MID | 6.68 |
|
I. Mustapha
|
25 | FWD | 6.65 |
|
Luka Izderic
|
19 | MID | 6.61 |
|
S. Nikolic
|
19 | MID | 6.59 |
|
M. Spasić
|
28 | FWD | 6.57 |
|
Stefan Nikolić
|
19 | MID | 6.55 |
|
D. Petrović
|
22 | DEF | 6.53 |
|
B. Mboup
|
23 | FWD | 6.51 |
|
S. Ashkovski
|
33 | FWD | 6.50 |
|
O. Nikiforenko
|
24 | MID | 6.48 |
|
N. Mićević
|
26 | DEF | 6.42 |
|
P. Petrović
|
30 | MID | 6.40 |
|
D. Ewemade
|
20 | MID | 6.36 |
|
L. Koné
|
23 | FWD | 6.36 |



