1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnicki NIS
Radnicki NIS

Radnicki NIS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.62m
KEY INSIGHT Radnicki NIS để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Radnicki NIS có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
160 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki NIS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
IMT N
IMT Novi Beograd
vs
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.1
3.4
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
red card Radnicki NIS
Radnicki NIS
3 : 2
Javor
Javor red card
1.98
3.4
4.1

1X

1.24

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
7/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2
3.3
3.85

1

2

U3.5

1.25

YES

1.95

1

2
5/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1.44
4.5
8.5

X2

2.9

U3.5

1.3

YES

2.25

U3.5

1.3
5.2/10

10:00

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
2.75
3.35
2.55

1X

1.53

U3.5

1.39

YES

1.71

U3.5

1.39
4.3/10

10:00

Kết thúc
Crvena zvezda
Crvena zvezda
2 : 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis
1.09
10
25

1

1.09

U3.5

2.06

NO

1.55

U3.5

2.06
5.2/10

08:00

Kết thúc
Radnicki Nis
Radnicki Nis
0 : 2
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1.68
3.5
5.7

2

5.7

O1.5

1.44

NO

1.78

O1.5

1.44
3/10

08:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
2 : 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis red card
2.15
3.15
3.8

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
6.8/10

01:00

Kết thúc
Kolubara
Kolubara
2 : 1
Radnicki NIS
Radnicki
7
4
1.42

2

1.42

U3.5

1.26

NO

1.6

U3.5

1.26
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki NIS

Bạn đang tìm nhận định Radnicki NIS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnicki NIS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Radnicki NIS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki NIS đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnicki NIS đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.05 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Radnicki NIS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnicki NIS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng729
Hòa347
Thua51015
Bàn thắng ghi được231437
Bàn thắng để thủng lưới182543
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 10 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 2 G
92 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Stanivuković
D. Stanivuković
31 GK 7.22
F. Kanouté
F. Kanouté
25 MID 7.12
Dusan Pavlovic
Dusan Pavlovic
- DEF 7.01
M. Radonjić
M. Radonjić
20 MID 7.00
L. Rochester
L. Rochester
22 DEF 7.00
S. Manojlović
S. Manojlović
23 GK 6.99
R. Milosavljević
R. Milosavljević
33 MID 6.98
G. Ariyibi
G. Ariyibi
30 MID 6.98
Bubacar Djaló
Bubacar Djaló
28 MID 6.97
D. Pavlović
D. Pavlović
21 DEF 6.94
U. Vitas
U. Vitas
33 DEF 6.90
Kayden Coulas
Kayden Coulas
- DEF 6.89
N. Belaković
N. Belaković
28 FWD 6.87
Marko Petković
Marko Petković
33 DEF 6.85
V. Ilić
V. Ilić
26 MID 6.82
M. Mijailović
M. Mijailović
28 DEF 6.82
R. Bosić
R. Bosić
25 FWD 6.81
M. Yamkam
M. Yamkam
27 DEF 6.81
J. Nišić
J. Nišić
27 MID 6.78
R. Jokić
R. Jokić
26 DEF 6.78
N. Srećković
N. Srećković
29 MID 6.72
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.70
M. Ilić
M. Ilić
32 DEF 6.69
Luka Izderic
Luka Izderic
19 MID 6.66
M. Spasić
M. Spasić
28 FWD 6.57
A. Shestyuk
A. Shestyuk
23 FWD 6.57
I. Abass
I. Abass
27 FWD 6.56
Stefan Nikolić
Stefan Nikolić
19 MID 6.55
S. Nikolic
S. Nikolic
19 MID 6.52
B. Mboup
B. Mboup
23 FWD 6.51
S. Ashkovski
S. Ashkovski
33 FWD 6.50
D. Petrović
D. Petrović
22 DEF 6.47
O. Nikiforenko
O. Nikiforenko
24 MID 6.45
N. Mićević
N. Mićević
26 DEF 6.42
P. Petrović
P. Petrović
30 MID 6.40
D. Ewemade
D. Ewemade
20 MID 6.36
L. Koné
L. Koné
23 FWD 6.36