icon back

Randers FC

Randers FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.05m
KEY INSIGHT Randers FC không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
140 Trận đấu đã nhận định
63.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

予定
Fredericia
Fredericia
vs
Randers FC
Randers FC
3.35
3.65
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

終了
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Randers FC
Randers FC
1.61
4.2
5.8

1

1.61

O1.5

1.24

NO

2.04

O1.5

1.24
5/10

09:00

終了
Randers FC
Randers FC
1 : 2
Fredericia
Fredericia
1.65
4.15
5.5

1

1.65

O2.5

1.67

YES

1.65

1

1.65
7.9/10

14:00

終了
Randers FC
Randers FC
2 : 0
Vejle
Vejle
1.9
3.65
4.6

1

1.9

U3.5

1.36

YES

1.77

U3.5

1.36
3.1/10

13:00

終了
Brondby
Brondby
0 : 0
Randers FC
Randers FC
2.12
3.65
3.6

1

2.12

O1.5

1.28

NO

2.16

1X

1.33
4.2/10

15:30

終了
Randers FC
Randers FC
1 : 0
Rosenborg
Rosenborg
1.58
4.2
5.3

1

1.58

O2.5

1.6

YES

1.66

1X

1.18
6.7/10

15:30

終了
Randers FC
Randers FC
3 : 2
Tromso
Tromso
2.6
3.5
2.55

2

2.55

U3.5

1.65

NO

2.55

NG

2.55
5.5/10

12:00

終了
Randers FC
Randers FC
1 : 2
Real Salt Lake
Real S
1.7
4.1
4.7

X2

2.17

U3.5

1.6

YES

1.58

U3.5

1.6
2.2/10

07:00

終了
Randers FC
Randers FC
2 : 3
Aalborg
Aalborg
1.75
4
4.55

1

1.75

U3.5

1.6

NO

2.07

U3.5

1.6
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Randers FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 140 trận đấu có sự tham gia của Randers FC với tỷ lệ trúng 63.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng426
Hòa235
Thua5510
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới141226
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.31.21.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-1-1 4 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
41 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
13 Trận
Tài 1.5 29%
6 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Dammers
W. Dammers
30 DEF 7.33
P. Izzo
P. Izzo
30 GK 7.29
M. Sjølstad
M. Sjølstad
25 DEF 7.20
D. Høegh
D. Høegh
34 DEF 7.18
J. Björkengren
J. Björkengren
27 MID 7.14
J. Storch
J. Storch
32 GK 7.12
E. Mahmoud
E. Mahmoud
24 FWD 7.06
M. Greve
M. Greve
30 MID 6.94
O. Olsen
O. Olsen
25 DEF 6.92
S. Hansen
S. Hansen
20 DEF 6.86
L. Pedersen
L. Pedersen
19 MID 6.82
M. Touré
M. Touré
21 FWD 6.79
L. Lissens
L. Lissens
24 DEF 6.77
F. Lauenborg
F. Lauenborg
28 MID 6.76
A. Rømer
A. Rømer
32 MID 6.75
N. Campbell
N. Campbell
26 MID 6.71
N. Dyhr
N. Dyhr
24 DEF 6.67
F. Danho
F. Danho
25 FWD 6.63
Max Albæk Andersen
Max Albæk Andersen
19 MID 6.63
M. Toure
M. Toure
20 FWD 6.59
M. Themsen
M. Themsen
19 MID 6.57
O. Seck
O. Seck
18 MID 6.48
W. Caddy
W. Caddy
28 FWD 6.48
Amin Al Hamawi
Amin Al Hamawi
22 FWD 6.43
S. Odey
S. Odey
27 FWD 6.35
C. Edudzi
C. Edudzi
19 FWD 6.30
T. Klidje
T. Klidje
24 FWD 6.30
Abdul Sulemana
Abdul Sulemana
20 FWD -