1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Randers FC
Randers FC

Randers FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.05m

Phong độ gần đây

DLWDL
149 Trận đấu đã nhận định
63.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Randers FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 0
Randers FC
Randers FC
1.63
4.5
5.3

1

1.63

O2.5

1.52

YES

1.55

O2.5

1.52
6.5/10

13:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
2 : 2
Odense
Odense red card
2.28
3.65
3.2

2

3.2

O2.5

1.67

YES

1.52

AS

1.25
5.5/10

08:00

Kết thúc
red card Randers FC
Randers FC
1 : 0
Vejle
Vejle
1.58
4.3
6.3

2

6.3

O1.5

1.23

NO

2.07

O1.5

1.23
4.1/10

08:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
2 : 0
Randers FC
Randers FC
3.25
3.45
2.4

1

3.25

O2.5

1.8

YES

1.62

HS

1.25
8.1/10

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
2 : 2
Fredericia
Fredericia
1.95
3.95
4.1

1

1.95

O2.5

1.66

YES

1.57

O2.5

1.66
4.9/10

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
3 : 1
Randers FC
Randers FC
2.27
3.55
3.25

1

2.27

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5.7/10

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
1 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.9
3.95
1.75

2

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

X2

1.22
5.8/10

08:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
1 : 1
Randers FC
Randers FC
3
3.5
2.5

2

2.5

U3.5

1.4

NO

2.15

X2

1.44
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Randers FC

Bạn đang tìm nhận định Randers FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Randers FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Randers FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Randers FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Randers FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Randers FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Randers FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng549
Hòa448
Thua7714
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới231942
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-1-1 7 G
4-4-2 3 G
4-3-3 1 G
53 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Dammers
W. Dammers
30 DEF 7.25
D. Høegh
D. Høegh
34 DEF 7.19
E. Mahmoud
E. Mahmoud
24 FWD 7.13
P. Izzo
P. Izzo
30 GK 7.13
J. Storch
J. Storch
32 GK 7.12
J. Björkengren
J. Björkengren
27 MID 7.09
M. Greve
M. Greve
30 MID 6.92
O. Olsen
O. Olsen
25 DEF 6.92
S. Hansen
S. Hansen
20 DEF 6.86
M. Touré
M. Touré
21 FWD 6.79
L. Lissens
L. Lissens
24 DEF 6.79
A. Rømer
A. Rømer
32 MID 6.76
L. Pedersen
L. Pedersen
19 MID 6.74
F. Lauenborg
F. Lauenborg
28 MID 6.72
N. Campbell
N. Campbell
26 MID 6.71
N. Dyhr
N. Dyhr
24 DEF 6.67
F. Danho
F. Danho
25 FWD 6.63
M. Toure
M. Toure
20 FWD 6.63
Max Albæk Andersen
Max Albæk Andersen
19 MID 6.63
M. Sjølstad
M. Sjølstad
25 DEF 6.61
O. Seck
O. Seck
18 MID 6.57
M. Themsen
M. Themsen
19 MID 6.56
T. Klidje
T. Klidje
24 FWD 6.56
W. Caddy
W. Caddy
28 FWD 6.50
Amin Al Hamawi
Amin Al Hamawi
22 FWD 6.43
C. Edudzi
C. Edudzi
19 FWD 6.41
S. Odey
S. Odey
27 FWD 6.35
Benjamin Örn
Benjamin Örn
21 DEF 6.18
Abdul Sulemana
Abdul Sulemana
20 FWD -