Ratchaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ratchaburi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sukhothai FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Bangkok U
1
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Lamphun W
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ratchaburi
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Pathum U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Ratchaburi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
07:15 Kết thúc |
Ratchaburi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Ratchaburi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Ayutthaya Utd
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ratchaburi
Bạn đang tìm nhận định Ratchaburi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ratchaburi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Ratchaburi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Ratchaburi đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ratchaburi đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Ratchaburi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ratchaburi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 12 | 26 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 25 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 15 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.1 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
U. Wongmeema
|
34 | GK | 7.40 |
|
Sidcley
|
32 | DEF | 7.26 |
|
Gleyson
|
29 | FWD | 7.21 |
|
K. Phatomakkakul
|
33 | GK | 7.15 |
|
J. Curran
|
29 | DEF | 7.15 |
|
T. Suengchitthawon
|
25 | MID | 7.13 |
|
Denilson Junior
|
30 | FWD | 7.11 |
|
J. Khemdee
|
23 | DEF | 7.09 |
|
Tana
|
35 | MID | 7.08 |
|
Negueba
|
33 | MID | 7.06 |
|
K. Srisuwan
|
31 | MID | 7.01 |
|
A. Promrak
|
32 | DEF | 7.00 |
|
Tana
|
35 | MID | 6.90 |
|
Martin Njiva Rakotoharimalala
|
33 | MID | 6.85 |
|
J. Wonggorn
|
28 | FWD | 6.79 |
|
T. Yoyoei
|
31 | MID | 6.74 |
|
G. Mutombo
|
29 | DEF | 6.65 |
|
J. Kaewprom
|
37 | MID | 6.65 |
|
T. Limwanasathian
|
32 | MID | 6.65 |
|
Daniel Sang Ting
|
33 | DEF | 6.64 |
|
S. Chakkuprasart
|
33 | MID | 6.58 |
|
K. Deeromram
|
28 | DEF | 6.57 |
|
C. Poomkaew
|
27 | MID | 6.50 |
|
K. Chiamudom
|
31 | DEF | 6.50 |
|
S. Peenagatapho
|
30 | DEF | 6.34 |
|
F. Bolkiah
|
27 | FWD | 6.30 |
|
Ikhsan Fandi
|
26 | FWD | 6.20 |
|
J. Corinus
|
28 | DEF | 6.17 |
|
A. Sorada
|
28 | DEF | 6.10 |





