1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Ratchaburi
Ratchaburi

Ratchaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.82m
KEY INSIGHT Ratchaburi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
58 Trận đấu đã nhận định
72.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ratchaburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
red card Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 1
Ratchaburi
Ratchaburi
6.25
4.8
1.45

2

1.45

O2.5

1.38

NO

2.35

O2.5

1.38
4.1/10

07:30

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
6 : 1
Rayong FC
Rayong FC
1.44
4.45
7.25

1

1.44

O2.5

1.6

YES

1.77

1

1.44
8.8/10

07:00

Kết thúc
Chiangrai U
Chiangrai United
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
4.2
3.6
1.85

2

1.85

O1.5

1.24

YES

1.65

X2

1.26
8.5/10

08:00

Kết thúc
Sukhothai FC
Sukhothai FC
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
4.1
3.7
1.83

2

1.83

O1.5

1.25

NO

2.12

X2

1.26
7.3/10

07:00

Kết thúc
Bangkok U
Bangkok United
1 : 4
Ratchaburi
Ratchaburi red card
2.02
3.45
3.7

1X

1.33

U3.5

1.42

NO

2.18

U3.5

1.42
5.3/10

07:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.7
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.37

YES

1.67

U3.5

1.37
5.2/10

08:00

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
2 : 2
Buriram U
Buriram U
4.9
3.95
1.7

2

1.7

U3.5

1.52

NO

2.22

U3.5

1.52
3.7/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.18
3.4
3.25

1

2.18

O1.5

1.27

YES

1.69

1X

1.37
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 2
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1.63
4.1
5.4

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.67

1

1.63
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ratchaburi

Bạn đang tìm nhận định Ratchaburi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ratchaburi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Ratchaburi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Ratchaburi đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ratchaburi đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.47 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ratchaburi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ratchaburi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8917
Hòa415
Thua347
Bàn thắng ghi được272754
Bàn thắng để thủng lưới131730
Trung bình ghi bàn1.81.91.9
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
5-4-1 1 G
45 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
U. Wongmeema
U. Wongmeema
34 GK 7.40
Sidcley
Sidcley
32 DEF 7.22
Gleyson
Gleyson
29 FWD 7.21
Tana
Tana
35 MID 7.20
K. Phatomakkakul
K. Phatomakkakul
33 GK 7.15
J. Curran
J. Curran
29 DEF 7.14
J. Khemdee
J. Khemdee
23 DEF 7.09
T. Suengchitthawon
T. Suengchitthawon
25 MID 7.08
Denilson Junior
Denilson Junior
30 FWD 7.07
Negueba
Negueba
33 MID 7.06
Martin Njiva Rakotoharimalala
Martin Njiva Rakotoharimalala
33 MID 7.04
K. Srisuwan
K. Srisuwan
31 MID 6.99
Tana
Tana
35 MID 6.90
J. Wonggorn
J. Wonggorn
28 FWD 6.79
T. Yoyoei
T. Yoyoei
31 MID 6.74
Daniel Sang Ting
Daniel Sang Ting
33 DEF 6.73
A. Promrak
A. Promrak
32 DEF 6.69
G. Mutombo
G. Mutombo
29 DEF 6.69
T. Limwanasathian
T. Limwanasathian
32 MID 6.69
J. Kaewprom
J. Kaewprom
37 MID 6.67
S. Chakkuprasart
S. Chakkuprasart
33 MID 6.58
K. Deeromram
K. Deeromram
28 DEF 6.58
C. Poomkaew
C. Poomkaew
27 MID 6.53
K. Chiamudom
K. Chiamudom
31 DEF 6.50
S. Peenagatapho
S. Peenagatapho
30 DEF 6.41
F. Bolkiah
F. Bolkiah
27 FWD 6.30
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 6.20
J. Corinus
J. Corinus
28 DEF 6.17
A. Sorada
A. Sorada
28 DEF 6.10