1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Ratchaburi
Ratchaburi

Ratchaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.82m
KEY INSIGHT Ratchaburi ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Ratchaburi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 8 trận gần nhất của Ratchaburi

Phong độ gần đây

DDWWW
55 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ratchaburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sukhothai FC
Sukhothai FC
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
4.1
3.7
1.83

2

1.83

O1.5

1.25

NO

2.12

X2

1.26
7.3/10

07:00

Kết thúc
Bangkok U
Bangkok United
1 : 4
Ratchaburi
Ratchaburi red card
2.02
3.45
3.7

1X

1.33

U3.5

1.42

NO

2.18

U3.5

1.42
5.3/10

07:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.7
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.37

YES

1.67

U3.5

1.37
5.2/10

08:00

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
2 : 2
Buriram U
Buriram U
4.9
3.95
1.7

2

1.7

U3.5

1.52

NO

2.22

U3.5

1.52
3.7/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.18
3.4
3.25

1

2.18

O1.5

1.27

YES

1.69

1X

1.37
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 2
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1.63
4.1
5.4

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.67

1

1.63
7.5/10

07:15

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
5.8
4.3
1.55

2

1.55

U3.5

1.48

NO

2

2

1.55
5.8/10

05:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1 : 1
Ratchaburi
Ratchaburi
1.19
7.2
15

1

1.19

U3.5

1.45

YES

2.62

1

1.19
8/10

07:00

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
1.7
3.85
4.8

1

1.7

O2.5

1.71

YES

1.67

1

1.7
7.5/10

06:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
3
3.4
2.37

2

2.37

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ratchaburi

Bạn đang tìm nhận định Ratchaburi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ratchaburi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Ratchaburi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Ratchaburi đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ratchaburi đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.05 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ratchaburi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ratchaburi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141226
Thắng7815
Hòa415
Thua336
Bàn thắng ghi được212546
Bàn thắng để thủng lưới121527
Trung bình ghi bàn1.52.11.8
Trung bình thủng lưới0.91.31.0
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
5-4-1 1 G
41 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 31%
8 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
U. Wongmeema
U. Wongmeema
34 GK 7.40
Sidcley
Sidcley
32 DEF 7.26
Gleyson
Gleyson
29 FWD 7.21
K. Phatomakkakul
K. Phatomakkakul
33 GK 7.15
J. Curran
J. Curran
29 DEF 7.15
T. Suengchitthawon
T. Suengchitthawon
25 MID 7.13
Denilson Junior
Denilson Junior
30 FWD 7.11
J. Khemdee
J. Khemdee
23 DEF 7.09
Tana
Tana
35 MID 7.08
Negueba
Negueba
33 MID 7.06
K. Srisuwan
K. Srisuwan
31 MID 7.01
A. Promrak
A. Promrak
32 DEF 7.00
Tana
Tana
35 MID 6.90
Martin Njiva Rakotoharimalala
Martin Njiva Rakotoharimalala
33 MID 6.85
J. Wonggorn
J. Wonggorn
28 FWD 6.79
T. Yoyoei
T. Yoyoei
31 MID 6.74
G. Mutombo
G. Mutombo
29 DEF 6.65
J. Kaewprom
J. Kaewprom
37 MID 6.65
T. Limwanasathian
T. Limwanasathian
32 MID 6.65
Daniel Sang Ting
Daniel Sang Ting
33 DEF 6.64
S. Chakkuprasart
S. Chakkuprasart
33 MID 6.58
K. Deeromram
K. Deeromram
28 DEF 6.57
C. Poomkaew
C. Poomkaew
27 MID 6.50
K. Chiamudom
K. Chiamudom
31 DEF 6.50
S. Peenagatapho
S. Peenagatapho
30 DEF 6.34
F. Bolkiah
F. Bolkiah
27 FWD 6.30
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 6.20
J. Corinus
J. Corinus
28 DEF 6.17
A. Sorada
A. Sorada
28 DEF 6.10