icon back

Ratchaburi

Ratchaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.82m
KEY INSIGHT Ratchaburi bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
49 Trận đấu đã nhận định
75.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ratchaburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:15

In arrivo
Ratchaburi
Ratchaburi
vs
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4.35
3.9
1.68

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Terminata
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1 : 1
Ratchaburi
Ratchaburi
1.19
7.2
15

1

1.19

U3.5

1.45

YES

2.62

1

1.19
8/10

08:00

Terminata
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 1
Uthai Thani
Uthai Thani
1.7
3.85
4.8

1

1.7

O2.5

1.71

YES

1.67

1

1.7
7.5/10

07:30

Terminata
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
3
3.4
2.37

2

2.37

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.4/10

08:15

Terminata
red card Persib B
Persib Bandung
1 : 0
Ratchaburi
Ratchaburi
1.58
4.1
5.8

1X

1.14

U3.5

1.39

NO

2

U3.5

1.39
6.6/10

08:15

Terminata
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 0
Persib Bandung
Persib B
2.7
3.45
2.55

X

3.45

U3.5

1.32

YES

1.76

U3.5

1.32
3.7/10

07:00

Terminata
Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 1
Prachuap
Prachuap
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.4

YES

1.73

1X

1.26
5.5/10

07:30

Terminata
Ratchaburi
Ratchaburi
3 : 2
Muangthong United
Muangthon
1.55
4.05
6

2

6

O2.5

1.58

YES

1.64

O2.5

1.58
5.7/10

08:30

Terminata
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 1
Ratchaburi
Ratchaburi
1.85
3.6
4.2

1

1.85

O1.5

1.24

YES

1.66

1X

1.26
8.9/10

07:30

Terminata
Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 0
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.26
6
10.25

1

1.26

O2.5

1.54

NO

1.74

1

1.26
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ratchaburi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 49 trận đấu có sự tham gia của Ratchaburi với tỷ lệ trúng 75.51% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng314
Hòa000
Thua134
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn2.52.02.3
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 1 G
4-4-2 1 G
4-1-3-2 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 25%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tana
Tana
35 MID 8.60
S. Allardice
S. Allardice
27 MID 7.63
Denilson Junior
Denilson Junior
30 FWD 7.57
Daniel Sang Ting
Daniel Sang Ting
33 DEF 7.50
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 7.32
Sidcley
Sidcley
32 DEF 7.32
C. Poomkaew
C. Poomkaew
27 MID 7.25
J. Khemdee
J. Khemdee
23 DEF 7.20
K. Phatomakkakul
K. Phatomakkakul
33 GK 7.18
G. Mutombo
G. Mutombo
29 DEF 7.10
J. Curran
J. Curran
29 DEF 7.05
Negueba
Negueba
33 DEF 6.88
J. Kaewprom
J. Kaewprom
37 MID 6.88
J. Corinus
J. Corinus
28 DEF 6.75
T. Limwanasathian
T. Limwanasathian
32 MID 6.75
T. Suengchitthawon
T. Suengchitthawon
25 MID 6.73
Martin Njiva Rakotoharimalala
Martin Njiva Rakotoharimalala
33 MID 6.72
A. Promrak
A. Promrak
32 DEF 6.70
S. Chakkuprasart
S. Chakkuprasart
33 MID 6.70
K. Deeromram
K. Deeromram
28 DEF 6.60
Gleyson
Gleyson
29 FWD 6.60
S. Peenagatapho
S. Peenagatapho
30 DEF 6.45
K. Srisuwan
K. Srisuwan
31 MID 6.37
Tana
Tana
35 MID 6.30
A. Sorada
A. Sorada
28 DEF 6.20
T. Yoyoei
T. Yoyoei
31 MID 6.20