Nhận định Ratchaburi vs Ayutthaya Utd - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.63
Ratchaburi thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.63
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.31
8.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAyutthaya Utd
xGRatchaburi: 1.64Ayutthaya Utd: 0.76
Kiểm soát bóngRatchaburi: 64%Ayutthaya Utd: 36%
Tổng số cú sútRatchaburi: 12Ayutthaya Utd: 8
Sút trúng đíchRatchaburi: 5Ayutthaya Utd: 2
Sút trượtRatchaburi: 5Ayutthaya Utd: 2
Phạt gócRatchaburi: 5Ayutthaya Utd: 3
Thẻ vàngRatchaburi: 1Ayutthaya Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ayutthaya Utd
Bàn thắng kỳ vọngRatchaburi: 1.22Ayutthaya Utd: 1.07
Tổng bàn thắngRatchaburi: 2.5Ayutthaya Utd: 1.6
Bàn thắng ghi đượcRatchaburi: 1.4Ayutthaya Utd: 0.8
Bàn thuaRatchaburi: 1.1Ayutthaya Utd: 0.8
Kiểm soát bóngRatchaburi: 51%Ayutthaya Utd: 49%
Tổng số cú sútRatchaburi: 10.9Ayutthaya Utd: 13.8
Sút trúng đíchRatchaburi: 4.4Ayutthaya Utd: 4
Sút trượtRatchaburi: 4.1Ayutthaya Utd: 5.5
Phạm lỗiRatchaburi: 10.5Ayutthaya Utd: 14
Phạt gócRatchaburi: 5.3Ayutthaya Utd: 4.7
Việt vịRatchaburi: 1Ayutthaya Utd: 0.7
Thẻ vàngRatchaburi: 1.89Ayutthaya Utd: 2.14
Tổng số đường chuyềnRatchaburi: 443Ayutthaya Utd: 296
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ayutthaya Utd
ThắngRatchaburi: 4Ayutthaya Utd: 4
Trên 1.5 bànRatchaburi: 7Ayutthaya Utd: 5
Trên 2.5 bànRatchaburi: 5Ayutthaya Utd: 2
Trên 3.5 bànRatchaburi: 2Ayutthaya Utd: 0
Cả hai đội ghi bànRatchaburi: 6Ayutthaya Utd: 2
Thắng bất ngờRatchaburi: 0Ayutthaya Utd: 0
Thua bất ngờRatchaburi: 0Ayutthaya Utd: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Ratchaburi1
Ayutthaya FC2
25 thg 2, 26
Ayutthaya FC1
Ratchaburi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation