Nhận định Ratchaburi vs Rayong FC - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Ratchaburi thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.44
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
7.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRayong FC
xGRatchaburi: 1.62Rayong FC: 0.8
Kiểm soát bóngRatchaburi: 66%Rayong FC: 34%
Tổng số cú sútRatchaburi: 14Rayong FC: 8
Sút trúng đíchRatchaburi: 5Rayong FC: 2
Sút trượtRatchaburi: 5Rayong FC: 3
Phạt gócRatchaburi: 6Rayong FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayong FC
Bàn thắng kỳ vọngRatchaburi: 1.26Rayong FC: 1.11
Tổng bàn thắngRatchaburi: 3.2Rayong FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRatchaburi: 1.8Rayong FC: 1.2
Bàn thuaRatchaburi: 1.4Rayong FC: 1.7
Kiểm soát bóngRatchaburi: 52%Rayong FC: 51%
Tổng số cú sútRatchaburi: 11.6Rayong FC: 12.3
Sút trúng đíchRatchaburi: 4.4Rayong FC: 4.6
Sút trượtRatchaburi: 4.7Rayong FC: 5.4
Phạm lỗiRatchaburi: 9.2Rayong FC: 12.5
Phạt gócRatchaburi: 4.8Rayong FC: 5
Việt vịRatchaburi: 1.1Rayong FC: 1.4
Thẻ vàngRatchaburi: 1.4Rayong FC: 2.22
Tổng số đường chuyềnRatchaburi: 408Rayong FC: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayong FC
ThắngRatchaburi: 4Rayong FC: 2
Trên 1.5 bànRatchaburi: 9Rayong FC: 10
Trên 2.5 bànRatchaburi: 8Rayong FC: 6
Trên 3.5 bànRatchaburi: 4Rayong FC: 2
Cả hai đội ghi bànRatchaburi: 9Rayong FC: 8
Thắng bất ngờRatchaburi: 0Rayong FC: 1
Thua bất ngờRatchaburi: 1Rayong FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 12, 25
Rayong FC2
Ratchaburi4
26 thg 2, 25
Rayong FC0
Ratchaburi1
22 thg 2, 25
Rayong FC1
Ratchaburi4
05 thg 10, 24
Ratchaburi2
Rayong FC0
03 thg 3, 21
Rayong FC0
Ratchaburi3
24 thg 10, 20
Ratchaburi3
Rayong FC0
24 thg 6, 15
Rayong FC0
Ratchaburi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation