RED Star FC 93 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RED S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Reims
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
RED S
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
RED S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Clermont
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Star
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
St Etienne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Star
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Annecy
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
R. Star
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RED Star FC 93
Bạn đang tìm nhận định RED Star FC 93? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RED Star FC 93 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của RED Star FC 93 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, RED Star FC 93 đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, RED Star FC 93 đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
RED Star FC 93 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RED Star FC 93 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 18 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 11 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Durivaux
|
24 | DEF | 7.21 |
|
P. Lemonnier
|
32 | DEF | 7.20 |
|
G. Haag
|
25 | MID | 7.16 |
|
D. Durand
|
30 | FWD | 7.10 |
|
G. Poussin
|
26 | GK | 7.05 |
|
B. Pierret
|
25 | MID | 7.00 |
|
B. Danger
|
27 | DEF | 6.93 |
|
J. Sanda
|
19 | DEF | 6.82 |
|
S. Renel
|
24 | MID | 6.80 |
|
S. Khaoui
|
30 | MID | 6.75 |
|
J. Eickmayer
|
32 | MID | 6.73 |
|
R. Hachem
|
27 | MID | 6.72 |
|
D. Sylla
|
23 | MID | 6.71 |
|
M. Huard
|
27 | DEF | 6.71 |
|
J. Ikanga A Ngele
|
23 | FWD | 6.70 |
|
K. Cissé
|
29 | MID | 6.67 |
|
J. Escartin
|
22 | DEF | 6.67 |
|
H. Benali
|
26 | FWD | 6.65 |
|
G. Trani
|
28 | FWD | 6.64 |
|
T. Magnin
|
22 | DEF | 6.63 |
|
K. Cabral
|
26 | FWD | 6.56 |
|
Q. Beunardeau
|
31 | GK | 6.45 |
|
P. Meïssa Ba
|
28 | FWD | 6.45 |
|
A. Hachem
|
23 | FWD | 6.42 |
|
V. Kany
|
23 | DEF | 6.30 |





