1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. RED Star FC 93
RED Star FC 93

RED Star FC 93 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.70m
KEY INSIGHT RED Star FC 93 bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
79 Trận đấu đã nhận định
60.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RED S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Reims
Reims
vs
RED S
RED S
1.93
3.45
4.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
4 : 3
Bastia
Bastia
2
3.3
4.5

1

2

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
8/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
0 : 0
Laval
Laval
1.72
3.75
5.3

1

1.72

U3.5

1.27

YES

2.07

1X

1.19
6.7/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Red Star
Red Star
3.05
3.15
2.6

X

3.15

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
6.4/10

08:00

Kết thúc
Red Star
Red Star
1 : 0
Dunkerque
Dunkerque
2.5
3.35
3.2

X2

1.6

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
7.4/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 0
Red Star
Red Star
1.79
3.85
5.1

1

1.79

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
8.4/10

08:00

Kết thúc
Red Star
Red Star
0 : 0
Le Mans
Le Mans
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U3.5

1.24

YES

1.92

1X

1.35
6.1/10

14:00

Kết thúc
Annecy
Annecy
2 : 1
Red Star
Red Star
2.48
3.1
3.3

1

2.48

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
3.6/10

01:00

Kết thúc
R. Star
RED Star FC 93
0 : 1
Sedan
Sedan
1.56
3.95
4.9

1

1.56

O1.5

1.3

NO

1.73

O1.5

1.3
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RED Star FC 93

Bạn đang tìm nhận định RED Star FC 93? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RED Star FC 93 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của RED Star FC 93 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, RED Star FC 93 đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RED Star FC 93 đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.05 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

RED Star FC 93 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RED Star FC 93 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng5712
Hòa639
Thua347
Bàn thắng ghi được141832
Bàn thắng để thủng lưới161127
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.10.81.0
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 13 G
3-4-1-2 8 G
3-4-3 4 G
3-4-2-1 2 G
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Durivaux
D. Durivaux
24 DEF 7.21
P. Lemonnier
P. Lemonnier
32 DEF 7.20
G. Haag
G. Haag
25 MID 7.16
D. Durand
D. Durand
30 FWD 7.10
G. Poussin
G. Poussin
26 GK 7.05
B. Pierret
B. Pierret
25 MID 7.00
B. Danger
B. Danger
27 DEF 6.93
J. Sanda
J. Sanda
19 DEF 6.82
S. Renel
S. Renel
24 MID 6.80
S. Khaoui
S. Khaoui
30 MID 6.75
J. Eickmayer
J. Eickmayer
32 MID 6.73
R. Hachem
R. Hachem
27 MID 6.72
D. Sylla
D. Sylla
23 MID 6.71
M. Huard
M. Huard
27 DEF 6.71
J. Ikanga A Ngele
J. Ikanga A Ngele
23 FWD 6.70
K. Cissé
K. Cissé
29 MID 6.67
J. Escartin
J. Escartin
22 DEF 6.67
H. Benali
H. Benali
26 FWD 6.65
G. Trani
G. Trani
28 FWD 6.64
T. Magnin
T. Magnin
22 DEF 6.63
K. Cabral
K. Cabral
26 FWD 6.56
Q. Beunardeau
Q. Beunardeau
31 GK 6.45
P. Meïssa Ba
P. Meïssa Ba
28 FWD 6.45
A. Hachem
A. Hachem
23 FWD 6.42
V. Kany
V. Kany
23 DEF 6.30