RED Star FC 93 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RED S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
RED S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
RED S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.1/10 |
14:00 Kết thúc |
RED S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
RED S
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
RED S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Clermont
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Star
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
R. Star
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RED Star FC 93
Bạn đang tìm nhận định RED Star FC 93? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RED Star FC 93, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của RED Star FC 93 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, RED Star FC 93 đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, RED Star FC 93 đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
RED Star FC 93 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RED Star FC 93 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 23 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 15 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Durivaux
|
24 | DEF | 7.18 |
|
P. Lemonnier
|
32 | DEF | 7.16 |
|
G. Haag
|
25 | MID | 7.16 |
|
D. Durand
|
30 | FWD | 7.07 |
|
G. Poussin
|
26 | GK | 7.03 |
|
B. Pierret
|
25 | MID | 7.00 |
|
B. Danger
|
27 | DEF | 6.91 |
|
J. Ikanga A Ngele
|
23 | FWD | 6.82 |
|
J. Sanda
|
19 | DEF | 6.82 |
|
S. Renel
|
24 | MID | 6.80 |
|
S. Khaoui
|
30 | MID | 6.74 |
|
J. Eickmayer
|
32 | MID | 6.73 |
|
M. Huard
|
27 | DEF | 6.73 |
|
R. Hachem
|
27 | MID | 6.72 |
|
H. Benali
|
26 | FWD | 6.69 |
|
D. Sylla
|
23 | MID | 6.67 |
|
K. Cissé
|
29 | MID | 6.67 |
|
G. Trani
|
28 | FWD | 6.64 |
|
M. Ahamada
|
21 | DEF | 6.60 |
|
T. Magnin
|
22 | DEF | 6.58 |
|
K. Cabral
|
26 | FWD | 6.55 |
|
P. Meïssa Ba
|
28 | FWD | 6.54 |
|
A. Hachem
|
23 | FWD | 6.48 |
|
J. Escartin
|
22 | DEF | 6.47 |
|
Q. Beunardeau
|
31 | GK | 6.45 |
|
V. Kany
|
23 | DEF | 6.30 |







