Nhận định RED Star FC 93 vs Bastia - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.00
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
7.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBastia
xGRED Star FC 93: 1.09Bastia: 1.08
Kiểm soát bóngRED Star FC 93: 56%Bastia: 44%
Tổng số cú sútRED Star FC 93: 11Bastia: 11
Sút trúng đíchRED Star FC 93: 2Bastia: 3
Sút trượtRED Star FC 93: 5Bastia: 4
Phạt gócRED Star FC 93: 6Bastia: 3
Thẻ vàngRED Star FC 93: 1Bastia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bastia
Bàn thắng kỳ vọngRED Star FC 93: 1.09Bastia: 1.25
Tổng bàn thắngRED Star FC 93: 1.9Bastia: 1.5
Bàn thắng ghi đượcRED Star FC 93: 0.8Bastia: 0.5
Bàn thuaRED Star FC 93: 1.1Bastia: 1
Kiểm soát bóngRED Star FC 93: 55%Bastia: 52%
Tổng số cú sútRED Star FC 93: 11.4Bastia: 13.2
Sút trúng đíchRED Star FC 93: 3.2Bastia: 4.2
Sút trượtRED Star FC 93: 5.1Bastia: 5
Phạm lỗiRED Star FC 93: 11.8Bastia: 14.1
Phạt gócRED Star FC 93: 6.2Bastia: 4.6
Việt vịRED Star FC 93: 2.2Bastia: 1.5
Thẻ vàngRED Star FC 93: 2.1Bastia: 2.4
Tổng số đường chuyềnRED Star FC 93: 452Bastia: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bastia
ThắngRED Star FC 93: 3Bastia: 0
Trên 1.5 bànRED Star FC 93: 6Bastia: 6
Trên 2.5 bànRED Star FC 93: 4Bastia: 1
Trên 3.5 bànRED Star FC 93: 1Bastia: 1
Cả hai đội ghi bànRED Star FC 93: 4Bastia: 4
Thắng bất ngờRED Star FC 93: 0Bastia: 0
Thua bất ngờRED Star FC 93: 0Bastia: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
RED Star FC 934
Bastia3
21 thg 2, 25
Bastia1
RED Star FC 930
06 thg 12, 24
RED Star FC 930
Bastia0
15 thg 5, 21
Bastia3
RED Star FC 931
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation