Richards Bay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Richards Bay Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Richards Bay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Superspor
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Durban City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
AmaZulu
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Orlando P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Richards Bay
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
13:15 Kết thúc |
Orbit College
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Chippa Utd.
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Richards
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Richards Bay
Bạn đang tìm nhận định Richards Bay? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Richards Bay được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Richards Bay với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Richards Bay đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Richards Bay đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Richards Bay hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Richards Bay đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 5 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 7 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Zulu
|
- | DEF | 7.04 |
|
M. Mthembu
|
24 | MID | 7.04 |
|
T. Gumede
|
24 | MID | 6.96 |
|
S. Magoola
|
30 | GK | 6.95 |
|
T. Mabua
|
31 | DEF | 6.94 |
|
S. Barns
|
28 | MID | 6.94 |
|
W. Ngema
|
- | MID | 6.89 |
|
Ian Aubrey Otieno
|
32 | GK | 6.88 |
|
L. Zikhali
|
20 | MID | 6.85 |
|
T. Mthethwa
|
32 | MID | 6.84 |
|
L. Mabuya
|
25 | MID | 6.83 |
|
S. Mcineka
|
29 | DEF | 6.82 |
|
T. Sikhakhane
|
32 | DEF | 6.81 |
|
G. Mhango
|
33 | FWD | 6.77 |
|
S. Khumalo
|
22 | DEF | 6.75 |
|
Lundi Mahala
|
- | FWD | 6.74 |
|
H. Vilakazi
|
28 | DEF | 6.74 |
|
S. Nzama
|
22 | MID | 6.72 |
|
Benson Kitso Mangolo
|
26 | DEF | 6.70 |
|
T. Zuke
|
27 | DEF | 6.68 |
|
B. Nashixwa
|
23 | DEF | 6.66 |
|
K. Mutizwa
|
32 | MID | 6.62 |
|
L. Mtshali
|
27 | MID | 6.55 |
|
M. Nombengula
|
- | MID | 6.54 |
|
L. Khumalo
|
23 | FWD | 6.51 |
|
Luyanda Khumalo
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Thabisa Ndelu
|
20 | DEF | 6.50 |
|
M. Thikazi
|
26 | MID | 6.31 |
|
Khayalethu Ndlangamandla
|
- | FWD | 6.30 |
|
N. Bomelo
|
20 | FWD | 6.18 |
|
F. Gcaba
|
26 | DEF | - |
|
Olwethu Nzimande
|
- | MID | - |
|
Olwethu Nzimande
|
- | FWD | - |




