icon back

Richards Bay

Richards Bay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.18m
KEY INSIGHT Richards Bay không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Richards Bay không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDW
101 Trận đấu đã nhận định
63.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Richards Bay Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Finalizado
Richards Bay
Richards Bay
1 : 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.2
2.9
2.12

2

2.12

U2.5

1.37

NO

1.53

AS

1.34
8.2/10

14:15

Finalizado
Orbit College
Orbit College
0 : 0
Richards Bay
Richards Bay
3.15
2.8
2.95

2

2.95

U2.5

1.41

NO

1.57

X2

1.39
5.5/10

13:00

Finalizado
Richards Bay
Richards Bay
0 : 1
AmaZulu
AmaZulu
2.92
2.7
3.15

1

2.92

U2.5

1.34

NO

1.6

1X

1.36
5.3/10

14:15

Finalizado
Chippa Utd.
Chippa Utd.
3 : 0
Richards Bay
Richards Bay
2.87
2.7
3.1

X

2.7

U2.5

1.36

NO

1.62

U2.5

1.36
8/10

12:00

Finalizado
Siwelele
Siwelele
3 : 3
Richards Bay
Richards Bay
2.55
2.63
3.5

1

2.55

U2.5

1.23

NO

1.38

U2.5

1.23
5/10

13:30

Finalizado
Richards Bay
Richards Bay
2 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.2
3.05
4

X

3.05

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
4.5/10

13:30

Finalizado
Richards Bay
Richards Bay
1 : 1
Siwelele
Siwelele
2.67
2.65
3.3

X

2.65

U1.5

1.97

NO

1.47

NG

1.47
5/10

10:00

Finalizado
Superspor
Supersport United
0 : 2
Richards Bay
Richards Bay
1.85
2.87
5.1

1

1.85

U2.5

1.27

NO

1.34

U2.5

1.27
7.9/10

01:00

Finalizado
Richards
Richards Bay
2 : 2
Uthongathi
Uthongathi
1.7
3.15
4.6

1

1.7

U2.5

1.52

NO

1.62

1

1.7
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Richards Bay. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 101 trận đấu có sự tham gia của Richards Bay với tỷ lệ trúng 63.37% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng314
Hòa448
Thua246
Bàn thắng ghi được10414
Bàn thắng để thủng lưới81119
Trung bình ghi bàn1.10.40.8
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
4-3-2-1 1 G
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Ngema
W. Ngema
- MID 7.11
T. Gumede
T. Gumede
24 MID 7.09
S. Zulu
S. Zulu
- DEF 7.02
T. Sikhakhane
T. Sikhakhane
32 DEF 7.00
S. Magoola
S. Magoola
30 GK 6.95
T. Mabua
T. Mabua
31 DEF 6.94
T. Mthethwa
T. Mthethwa
32 MID 6.94
L. Mabuya
L. Mabuya
25 MID 6.93
M. Mthembu
M. Mthembu
24 MID 6.91
Ian Aubrey Otieno
Ian Aubrey Otieno
32 GK 6.88
S. Mcineka
S. Mcineka
29 DEF 6.82
S. Nzama
S. Nzama
22 MID 6.80
L. Zikhali
L. Zikhali
20 MID 6.78
S. Khumalo
S. Khumalo
22 DEF 6.77
G. Mhango
G. Mhango
33 FWD 6.77
S. Barns
S. Barns
28 MID 6.75
H. Vilakazi
H. Vilakazi
28 DEF 6.74
Lundi Mahala
Lundi Mahala
- FWD 6.70
Benson Kitso Mangolo
Benson Kitso Mangolo
26 DEF 6.70
B. Nashixwa
B. Nashixwa
23 DEF 6.70
T. Zuke
T. Zuke
27 DEF 6.68
K. Mutizwa
K. Mutizwa
32 MID 6.62
L. Khumalo
L. Khumalo
23 FWD 6.57
L. Mtshali
L. Mtshali
27 MID 6.55
M. Nombengula
M. Nombengula
- MID 6.54
Luyanda Khumalo
Luyanda Khumalo
29 FWD 6.50
Thabisa Ndelu
Thabisa Ndelu
20 DEF 6.50
M. Thikazi
M. Thikazi
26 MID 6.31
N. Bomelo
N. Bomelo
20 FWD 5.90
F. Gcaba
F. Gcaba
26 DEF -
Olwethu Nzimande
Olwethu Nzimande
- MID -
Olwethu Nzimande
Olwethu Nzimande
- FWD -