1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Rijeka
HNK Rijeka

HNK Rijeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.88m
KEY INSIGHT HNK Rijeka có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
189 Trận đấu đã nhận định
68.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK Rijeka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
HNK Rijeka
HNK Rijeka
vs
HNK Hajduk Split
HNK H
2.85
3.3
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2.6
3.3
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.91

O1.5

1.39
5.6/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
1.37
5.1
8.5

1

1.37

O2.5

1.68

YES

1.98

1

1.37
5.1/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 2
NK Osijek
NK Osijek
1.58
4
7.2

1

1.58

O1.5

1.39

NO

1.64

1

1.58
5.7/10

10:30

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2 : 0
NK Slaven Belupo
Slaven B
1.47
4.35
7.3

1

1.47

O1.5

1.27

YES

2

1

1.47
8/10

11:45

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
0 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3.55
3.3
2.4

X

3.3

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3/10

11:45

Kết thúc
Gorica
Gorica
4 : 0
Rijeka
Rijeka
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

YES

1.97

X2

1.42
7.7/10

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
1 : 1
Rijeka
Rijeka
1.44
4.9
9

1

1.44

U3.5

1.5

YES

1.98

1

1.44
8.8/10

11:45

Kết thúc
Rijeka
Rijeka
0 : 2
Istra 1961
Istra 1961
1.56
4
6.5

1

1.56

U3.5

1.32

NO

1.76

1

1.56
8.8/10

11:45

Kết thúc
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 1
Rijeka
Rijeka
3.9
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.31

YES

1.84

X2

1.33
8.5/10

07:00

Kết thúc
Zdralovi
Zdralovi
1 : 4
Rijeka
Rijeka
11
5.4
1.27

2

1.27

O2.5

1.87

NO

1.49

H2

1.8
5/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
1 : 1
Rijeka
Rijeka
6.5
4.2
1.48

2

1.48

O2.5

1.77

YES

1.86

HS

1.67
5.2/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Rijeka
HNK Rijeka
4.8
3.4
1.73

2

1.65

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Rijeka

Bạn đang tìm nhận định HNK Rijeka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Rijeka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của HNK Rijeka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Rijeka đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Rijeka đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.46 xG7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

HNK Rijeka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Rijeka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7411
Hòa459
Thua4610
Bàn thắng ghi được241741
Bàn thắng để thủng lưới152035
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-1-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
3-4-1-2 3 G
76 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 43%
13 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tiago Dantas
Tiago Dantas
25 MID 7.25
S. Radeljić
S. Radeljić
28 DEF 7.12
T. Fruk
T. Fruk
24 MID 7.08
T. Barišić
T. Barišić
21 DEF 7.08
A. Oreč
A. Oreč
24 DEF 6.98
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.95
A. Majstorović
A. Majstorović
32 DEF 6.92
A. Todorović
A. Todorović
21 GK 6.90
N. Janković
N. Janković
24 MID 6.88
M. Zlomislić
M. Zlomislić
27 GK 6.84
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 6.79
S. Vignato
S. Vignato
21 FWD 6.78
A. Jurič
A. Jurič
23 FWD 6.73
B. Pavić
B. Pavić
19 MID 6.73
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.72
L. Menalo
L. Menalo
29 MID 6.71
M. Devetak
M. Devetak
26 DEF 6.70
M. Ndockyt
M. Ndockyt
27 MID 6.70
A. Husic
A. Husic
24 DEF 6.68
J. Lasickas
J. Lasickas
28 DEF 6.67
D. Petrovič
D. Petrovič
27 MID 6.64
D. Adu-Adjei
D. Adu-Adjei
20 FWD 6.64
D. Legbo
D. Legbo
24 FWD 6.63
A. Gojak
A. Gojak
28 MID 6.59
N. Bodetić
N. Bodetić
21 DEF 6.57
D. Čop
D. Čop
35 FWD 6.50
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID 6.50
A. Barco
A. Barco
24 MID 6.47
G. Rukavina
G. Rukavina
21 MID 6.43
Dominik Thaqi
Dominik Thaqi
18 FWD 6.40
L. Kitin
L. Kitin
18 DEF 6.20
D. Kreilach
D. Kreilach
36 MID 6.20