1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Rijeka
HNK Rijeka

HNK Rijeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.88m
KEY INSIGHT HNK Rijeka thắng 4 trận gần nhất
TREND HNK Rijeka có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND HNK Rijeka ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
121 Trận đấu đã nhận định
66.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK Rijeka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
1 : 0
Derry City
Derry City
1.19
7
15

1

1.19

U3.5

1.57

NO

1.57

1

1.19
10/10

12:00

Kết thúc
Radomlje
Radomlje
0 : 2
HNK Rijeka
HNK Rijeka
12.5
7.5
1.19

2

1.19

O2.5

1.32

YES

1.93

2

1.19
8/10

12:30

Kết thúc
Brinje-Grosup
Brinje-Grosuplje
0 : 3
HNK Rijeka
HNK Rijeka
6.8
4.75
1.39

X

4.75

U3.5

1.53

NO

2

NG

2
6.3/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.55
4.2
6.4

1

1.55

U3.5

1.37

YES

1.95

1

1.55
5.8/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
5.4
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.33

NO

1.81

U3.5

1.33
5.8/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
1.48
4.8
8.4

1

1.48

O2.5

1.87

NO

1.7

1

1.48
4/10

14:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3 : 0
Vukovar
Vukovar
1.37
5.7
9.5

1

1.37

O2.5

1.6

YES

2

1

1.37
8.8/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Rijeka
HNK Rijeka
4.8
3.4
1.73

2

1.65

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
5.9/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
0 : 3
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3.45
3.55
2.23

X

3.55

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
6.7/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
1 : 1
Rijeka
Rijeka
6.5
4.2
1.48

2

1.48

O2.5

1.77

YES

1.86

HS

1.67
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Rijeka

Bạn đang tìm nhận định HNK Rijeka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Rijeka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của HNK Rijeka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, HNK Rijeka đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Rijeka đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.45 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

HNK Rijeka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Rijeka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNK Rijeka chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng314
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được8210
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.60.51.1
Trung bình thủng lưới0.60.50.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-1-1 2 G
4-2-3-1 2 G
3-3-3-1 1 G
4-1-4-1 1 G
21 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Radeljić
S. Radeljić
28 DEF 7.42
A. Majstorović
A. Majstorović
32 DEF 7.40
T. Fruk
T. Fruk
24 MID 7.31
M. Zlomislić
M. Zlomislić
27 GK 7.23
D. Adu-Adjei
D. Adu-Adjei
20 FWD 7.04
A. Oreč
A. Oreč
24 MID 7.00
Tiago Dantas
Tiago Dantas
25 MID 6.99
A. Husic
A. Husic
24 DEF 6.92
S. Vignato
S. Vignato
21 FWD 6.92
Dominik Thaqi
Dominik Thaqi
18 FWD 6.85
M. Devetak
M. Devetak
26 DEF 6.78
J. Lasickas
J. Lasickas
28 MID 6.74
A. Barco
A. Barco
24 MID 6.70
D. Petrovič
D. Petrovič
27 MID 6.63
A. Gojak
A. Gojak
28 MID 6.60
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.60
T. Barišić
T. Barišić
21 DEF 6.55
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 6.50
G. Rukavina
G. Rukavina
21 FWD 6.50
M. Ndockyt
M. Ndockyt
27 MID 6.46
L. Menalo
L. Menalo
29 FWD 6.44
A. Jurič
A. Jurič
23 FWD 6.43
D. Čop
D. Čop
35 FWD 6.40
N. Janković
N. Janković
24 FWD 6.00
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID 5.00