icon back

HNK Rijeka

HNK Rijeka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.88m
KEY INSIGHT HNK Rijeka có dưới 2 phạt góc trong 4 trận gần nhất
TREND HNK Rijeka thắng 4 trận gần nhất
TREND HNK Rijeka bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
180 Trận đấu đã nhận định
70.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rijeka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Päättynyt
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 1
Rijeka
Rijeka
3.9
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.31

YES

1.84

X2

1.33
8.5/10

15:00

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
3 : 2
Hajduk Split
Hajduk Split
2.8
2.96
2.9

1

2.8

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
4.6/10

10:00

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
2 : 0
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1.8
3.55
4.75

1

1.8

O1.5

1.32

YES

1.91

1

1.8
8.5/10

13:45

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
3 : 1
Omonia
Omonia
2.32
3.3
3.25

1

2.32

U3.5

1.33

YES

1.76

1X

1.37
4.7/10

16:00

Päättynyt
Omonia
Omonia
0 : 1
Rijeka
Rijeka red card
2.12
3.5
3.95

X2

1.82

O1.5

1.39

YES

1.9

O1.5

1.39
3.7/10

12:45

Päättynyt
red card Hajduk Split
Hajduk Split
1 : 0
Rijeka
Rijeka red card
2.1
3.4
3.9

1

2.1

U3.5

1.26

NO

1.8

1X

1.3
8.2/10

12:15

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
3 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
1.75
3.45
5

1

1.75

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
4.4/10

12:45

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
0 : 0
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3.6
3.35
2.2

X2

1.33

O1.5

1.38

NO

1.87

O1.5

1.38
4.2/10

10:00

Päättynyt
Osijek
Osijek
1 : 0
Rijeka
Rijeka
3.3
3.3
2.62

2

2.62

U3.5

1.24

YES

1.89

X2

1.4
8.5/10

12:15

Päättynyt
red card Rijeka
Rijeka
2 : 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1.6
3.95
6

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.81

1

1.6
5.6/10

16:00

Päättynyt
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
0 : 0
HNK Rijeka
Rijeka
1.55
4.55
6

1

1.95

O1.5

1.31

NO

1.98

1X

1.25
7.2/10

08:00

Päättynyt
Zdralovi
Zdralovi
1 : 4
Rijeka
Rijeka
11
5.4
1.27

2

1.27

O2.5

1.87

NO

1.49

H2

1.8
5/10

16:00

Päättynyt
Lincoln R
Lincoln Red Imps
1 : 1
Rijeka
Rijeka
6.5
4.2
1.48

2

1.48

O2.5

1.77

YES

1.86

HS

1.67
5.2/10

12:00

Päättynyt
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Rijeka
HNK Rijeka
4.8
3.4
1.73

2

1.65

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng HNK Rijeka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 180 trận đấu có sự tham gia của HNK Rijeka với tỷ lệ trúng 70.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng213
Hòa123
Thua011
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.30.50.9
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-1-1 2 G
4-2-3-1 2 G
3-3-3-1 1 G
4-1-4-1 1 G
18 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Radeljić
S. Radeljić
28 DEF 7.52
T. Fruk
T. Fruk
24 MID 7.36
A. Majstorović
A. Majstorović
32 DEF 7.33
M. Zlomislić
M. Zlomislić
27 GK 7.26
D. Adu-Adjei
D. Adu-Adjei
20 FWD 7.09
A. Oreč
A. Oreč
24 MID 7.01
Tiago Dantas
Tiago Dantas
25 MID 6.96
A. Husic
A. Husic
24 DEF 6.92
M. Devetak
M. Devetak
26 DEF 6.89
S. Vignato
S. Vignato
21 FWD 6.87
Dominik Thaqi
Dominik Thaqi
18 FWD 6.85
D. Petrovič
D. Petrovič
27 MID 6.73
J. Lasickas
J. Lasickas
28 MID 6.70
A. Gojak
A. Gojak
28 MID 6.60
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.60
T. Barišić
T. Barišić
21 DEF 6.55
B. Bogojević
B. Bogojević
27 MID 6.50
G. Rukavina
G. Rukavina
21 FWD 6.50
A. Jurič
A. Jurič
23 FWD 6.46
A. Barco
A. Barco
24 MID 6.45
L. Menalo
L. Menalo
29 FWD 6.44
M. Ndockyt
M. Ndockyt
27 MID 6.43
D. Čop
D. Čop
35 FWD 6.37
N. Janković
N. Janković
24 FWD 6.00
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID 5.00