Rio Ave Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rio Ave Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Sắp diễn ra |
Guimaraes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:45 Kết thúc |
Rio Ave
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Santa Clara
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Ave
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Estoril
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Ave
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
15:15 Kết thúc |
Tondela
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Rio Ave
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rio Ave
Bạn đang tìm nhận định Rio Ave? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rio Ave được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Rio Ave với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Rio Ave đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rio Ave đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Rio Ave hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rio Ave đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 17 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 25 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
André Luiz
|
23 | FWD | 7.44 |
|
J. Blesa
|
24 | FWD | 7.39 |
|
Clayton
|
26 | FWD | 7.17 |
|
C. Miszta
|
24 | GK | 7.11 |
|
M. Vrousai
|
27 | MID | 6.96 |
|
T. Medina
|
21 | MID | 6.90 |
|
E. van der Gouw
|
25 | GK | 6.87 |
|
B. Aguilera
|
22 | MID | 6.86 |
|
N. Athanasiou
|
24 | DEF | 6.85 |
|
J. Brabec
|
33 | DEF | 6.82 |
|
Gustavo Mancha
|
21 | DEF | 6.75 |
|
T. Nikitscher
|
26 | MID | 6.71 |
|
J. Panzo
|
25 | DEF | 6.69 |
|
A. Ntoi
|
22 | MID | 6.69 |
|
O. Richards
|
27 | MID | 6.69 |
|
João Tomé
|
22 | DEF | 6.69 |
|
T. Bakoulas
|
20 | MID | 6.67 |
|
Ryan Guilherme
|
23 | MID | 6.64 |
|
F. Petrasso
|
23 | DEF | 6.63 |
|
Diogo Bezerra
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Ole Pohlmann
|
24 | FWD | 6.60 |
|
G. Liavas
|
24 | MID | 6.59 |
|
João Graça
|
30 | MID | 6.59 |
|
D. Špikić
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Eric Emanuel da Silva Moreira
|
19 | FWD | 6.53 |
|
J. Lomboto
|
23 | DEF | 6.53 |
|
K. Zoabi
|
19 | FWD | 6.53 |
|
N. Abbey
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Tamble Monteiro
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Leonardo Buta
|
23 | DEF | 6.45 |
|
A. Papakanellos
|
20 | MID | 6.44 |
|
Marc Gual
|
29 | FWD | 6.34 |
|
K. Chamorro
|
25 | GK | 6.33 |
|
João Novais
|
32 | MID | 6.25 |
|
Rafael Genuino
|
19 | FWD | 6.20 |




