1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.05m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Roasso Kumamoto
TREND Roasso Kumamoto không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
169 Trận đấu đã nhận định
63.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Roasso K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Gainare T
Gainare Tottori
0 : 2
Roasso Kumamoto
Roasso K
3.45
3.05
2.4

2

2.4

U3.5

1.17

NO

1.7

U3.5

1.17
8/10

02:00

Kết thúc
Roasso K
Roasso Kumamoto
0 : 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3.3
3
2.55

2

2.55

U2.5

1.52

NO

1.71

U2.5

1.52
6.9/10

01:00

Kết thúc
Roasso K
Roasso Kumamoto
0 : 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
3.35
3.15
2.45

2

2.45

U3.5

1.26

YES

1.92

U3.5

1.26
5.7/10

04:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
0 : 1
Roasso Kumamoto
Roasso K
4.7
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.27

NO

1.83

U3.5

1.27
7/10

00:00

Kết thúc
Kumamoto
Kumamoto
0 : 1
Kagoshima Utd
Kagoshima Utd
3.35
3.25
2.3

1X

1.7

U3.5

1.28

NO

1.94

U3.5

1.28
7/10

00:00

Kết thúc
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
1 : 0
Roasso Kumamoto
Kumamoto
2.1
3.45
3.75

1

2.1

U3.5

1.27

NO

1.87

1X

1.32
7.7/10

23:00

Kết thúc
Kumamoto
Kumamoto
0 : 1
Gainare Tottori
Gainare T
1.85
3.55
4.65

1

1.85

U2.5

1.78

NO

1.83

1

1.85
4.9/10

23:05

Kết thúc
Kumamoto
Kumamoto
3 : 1
Oita Trinita
Oita Trinita
2.47
3.2
2.9

1X

1.44

U2.5

1.72

NO

1.87

U2.5

1.72
5.2/10

01:00

Kết thúc
Roasso
Roasso Kumamoto
1 : 0
Grulla Morioka
Grulla M
1.56
4
6.3

1

1.56

U3.5

1.29

NO

1.78

U3.5

1.29
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Roasso Kumamoto

Bạn đang tìm nhận định Roasso Kumamoto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Roasso Kumamoto được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Roasso Kumamoto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Roasso Kumamoto đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Roasso Kumamoto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Roasso Kumamoto đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7411
Thắng314
Hòa000
Thua437
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới12416
Trung bình ghi bàn1.30.51.0
Trung bình thủng lưới1.71.01.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 3
61-75 3
76-90 1
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
5 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kumashiro
K. Kumashiro
18 FWD -
M. Handai
M. Handai
23 FWD -
S. Osaki
S. Osaki
25 FWD -
R. Shiohama
R. Shiohama
25 FWD -
K. Fujii
K. Fujii
24 MID -
K. Negishi
K. Negishi
23 MID -
Bae Jeong-Min
Bae Jeong-Min
24 FWD -
K. Kobayashi
K. Kobayashi
22 MID -
A. Toyoda
A. Toyoda
25 MID -
R. Watanabe
R. Watanabe
22 MID -
R. Matsuoka
R. Matsuoka
27 MID -
C. Konagaya
C. Konagaya
24 MID -
Y. Omoto
Y. Omoto
31 MID -
S. Mishima
S. Mishima
30 MID -
A. Iihoshi
A. Iihoshi
23 MID -
Y. Takemoto
Y. Takemoto
28 MID -
S. Kamimura
S. Kamimura
30 MID -
R. Onishi
R. Onishi
28 MID -
Ri Thae-Ha
Ri Thae-Ha
22 DEF -
W. Iwashita
W. Iwashita
26 DEF -
K. Abe
K. Abe
26 DEF -
Y. Hakamata
Y. Hakamata
29 DEF -
K. Kuroki
K. Kuroki
36 DEF -
Y. Sato
Y. Sato
39 GK -