1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.05m
KEY INSIGHT Roasso Kumamoto có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Roasso Kumamoto không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
177 Trận đấu đã nhận định
65.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Roasso K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Sagamihara
Sagamihara
3 : 0
Roasso K
Roasso K
2.38
3.35
3.05

1X

1.38

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
6.7/10

03:00

Kết thúc
Ehime FC
Ehime FC
0 : 1
Roasso Kumamoto
Roasso K
2.22
3.25
3.15

1

2.27

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7.3/10

01:00

Kết thúc
Renofa
Renofa Yamaguchi
1 : 1
Roasso Kumamoto
Roasso K
2.4
3.2
3.4

1

2.4

U3.5

1.18

YES

2.1

U3.5

1.18
4.8/10

01:00

Kết thúc
Kagoshima U
Kagoshima United
2 : 1
Roasso Kumamoto
Roasso K
1.8
3.45
4.8

1X

1.21

U3.5

1.24

NO

1.75

U3.5

1.24
8/10

01:00

Kết thúc
Roasso K
Roasso Kumamoto
0 : 1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2.02
3.25
3.9

1

2.02

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
8/10

01:00

Kết thúc
Kitakyushu
Kitakyushu
1 : 2
Roasso Kumamoto
Roasso K
2.5
3.45
3.05

X

3.45

U3.5

1.24

YES

2

U3.5

1.24
6.5/10

01:03

Kết thúc
Roasso K
Roasso Kumamoto
2 : 0
Biwako Shiga
Biwako Shiga
1.75
3.75
5.25

1

1.75

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.3/10

01:00

Kết thúc
Oita Trinita
Oita Trinita
0 : 1
Roasso K
Roasso K
2.3
3.15
3.25

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
6.1/10

01:00

Kết thúc
Roasso
Roasso Kumamoto
1 : 0
Grulla Morioka
Grulla M
1.56
4
6.3

1

1.56

U3.5

1.29

NO

1.78

U3.5

1.29
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Roasso Kumamoto

Bạn đang tìm nhận định Roasso Kumamoto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Roasso Kumamoto, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Roasso Kumamoto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Roasso Kumamoto đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Roasso Kumamoto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Roasso Kumamoto đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng4610
Hòa000
Thua549
Bàn thắng ghi được111122
Bàn thắng để thủng lưới13821
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.40.81.1
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 4
46-60 5
61-75 3
76-90 3
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kumashiro
K. Kumashiro
18 FWD -
M. Handai
M. Handai
23 FWD -
S. Osaki
S. Osaki
25 FWD -
R. Shiohama
R. Shiohama
25 FWD -
K. Fujii
K. Fujii
24 MID -
K. Negishi
K. Negishi
23 MID -
Bae Jeong-Min
Bae Jeong-Min
24 FWD -
K. Kobayashi
K. Kobayashi
22 MID -
A. Toyoda
A. Toyoda
25 MID -
R. Watanabe
R. Watanabe
22 MID -
R. Matsuoka
R. Matsuoka
27 MID -
C. Konagaya
C. Konagaya
24 MID -
Y. Omoto
Y. Omoto
31 MID -
S. Mishima
S. Mishima
30 MID -
A. Iihoshi
A. Iihoshi
23 MID -
Y. Takemoto
Y. Takemoto
28 MID -
S. Kamimura
S. Kamimura
30 MID -
R. Onishi
R. Onishi
28 MID -
Ri Thae-Ha
Ri Thae-Ha
22 DEF -
W. Iwashita
W. Iwashita
26 DEF -
K. Abe
K. Abe
26 DEF -
Y. Hakamata
Y. Hakamata
29 DEF -
K. Kuroki
K. Kuroki
36 DEF -
Y. Sato
Y. Sato
39 GK -