Nhận định Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto - 23 thg 5, 2026
12.40
X3.20
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.18
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.40
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.18
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRoasso K
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 53%Roasso Kumamoto: 47%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 11Roasso Kumamoto: 6
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 3Roasso Kumamoto: 2
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 7Roasso Kumamoto: 4
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 3Roasso Kumamoto: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Roasso K
Tổng bàn thắngRenofa Yamaguchi: 3.2Roasso Kumamoto: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRenofa Yamaguchi: 1.7Roasso Kumamoto: 0.9
Bàn thuaRenofa Yamaguchi: 1.5Roasso Kumamoto: 1.2
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 50%Roasso Kumamoto: 49%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 11Roasso Kumamoto: 6.8
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 3.9Roasso Kumamoto: 2.4
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 7.1Roasso Kumamoto: 4.4
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 4.4Roasso Kumamoto: 4.3
Thẻ vàngRenofa Yamaguchi: 1.22Roasso Kumamoto: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roasso K
ThắngRenofa Yamaguchi: 5Roasso Kumamoto: 5
Trên 1.5 bànRenofa Yamaguchi: 9Roasso Kumamoto: 6
Trên 2.5 bànRenofa Yamaguchi: 7Roasso Kumamoto: 3
Trên 3.5 bànRenofa Yamaguchi: 4Roasso Kumamoto: 1
Cả hai đội ghi bànRenofa Yamaguchi: 7Roasso Kumamoto: 2
Thắng bất ngờRenofa Yamaguchi: 0Roasso Kumamoto: 0
Thua bất ngờRenofa Yamaguchi: 0Roasso Kumamoto: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 26
Roasso Kumamoto2
Renofa Yamaguchi1
02 thg 11, 25
Roasso Kumamoto0
Renofa Yamaguchi1
23 thg 3, 25
Renofa Yamaguchi0
Roasso Kumamoto1
20 thg 10, 24
Roasso Kumamoto1
Renofa Yamaguchi1
03 thg 4, 24
Renofa Yamaguchi1
Roasso Kumamoto2
12 thg 11, 23
Roasso Kumamoto3
Renofa Yamaguchi1
11 thg 3, 23
Renofa Yamaguchi1
Roasso Kumamoto3
18 thg 7, 22
Roasso Kumamoto1
Renofa Yamaguchi0
20 thg 2, 22
Renofa Yamaguchi1
Roasso Kumamoto1
25 thg 7, 18
Roasso Kumamoto2
Renofa Yamaguchi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation