1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Rokycany
Rokycany

Rokycany Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Rokycany không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LW
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Rokycany
Rokycany
4 : 1
Petrin Plzen
Petrin P.
2.38
3.7
2.35

X2

1.45

O2.5

1.44

YES

1.36

O2.5

1.44
6.5/10

01:00

Kết thúc
Rokycany
Rokycany
1 : 2
Sokol Lom
Sokol L
3.5
3.6
1.75

1X

1.9

O2.5

1.36

YES

1.36

GG

1.36
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rokycany

Bạn đang tìm nhận định Rokycany? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rokycany được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Rokycany với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 4. liga - Divizie A, Rokycany đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Rokycany hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rokycany đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

4. liga - Divizie ACzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng6612
Hòa426
Thua134
Bàn thắng ghi được131730
Bàn thắng để thủng lưới71522
Trung bình ghi bàn1.21.51.4
Trung bình thủng lưới0.61.41.0
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 41%
9 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ