Rot-Weiß Essen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rot-Weiss E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
SpVgg G
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.3/10 |
07:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Energie C
5
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-Weiss E
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Schweinfurt
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rot-Weiß Essen
Bạn đang tìm nhận định Rot-Weiß Essen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rot-Weiß Essen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Rot-Weiß Essen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Rot-Weiß Essen đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Rot-Weiß Essen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rot-Weiß Essen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Müsel
|
26 | MID | 7.90 |
|
Ben Vincent Hüning
|
21 | DEF | 7.30 |
|
T. Kraulich
|
26 | DEF | 7.30 |
|
K. Mizuta
|
25 | MID | 7.30 |
|
D. Abiama
|
27 | FWD | 7.00 |
|
J. Golz
|
27 | GK | 6.90 |
|
J. Ríos Alonso
|
25 | DEF | 6.90 |
|
G. Swajkowski
|
20 | MID | 6.90 |
|
J. PotoÄnik
|
20 | FWD | 6.90 |
|
L. Brumme
|
26 | DEF | 6.90 |
|
J. Hofmann
|
23 | MID | 6.70 |
|
M. Kostka
|
22 | MID | 6.70 |
|
R. Reisig
|
29 | MID | 6.70 |
|
M. Janssen
|
28 | FWD | 6.50 |
|
R. Safi
|
26 | FWD | 5.90 |
|
M. Obuz
|
23 | FWD | - |





