1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Rubin
Rubin

Rubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €48.60m
KEY INSIGHT Rubin bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Rubin có dưới 3.5 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND Rubin không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
120 Trận đấu đã nhận định
69.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rubin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
2 : 2
Nizhny Novgorod
Nizhny N
2.1
3.4
3.65

1

2.1

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
5.2/10

10:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
2 : 1
Rubin
Rubin
1.57
4.1
6.25

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.74

U3.5

1.33
2.7/10

09:30

Kết thúc
red card Khimki
Khimki
3 : 2
Rubin
Rubin
2.22
3.48
3.28

1X

1.35

U3.5

1.37

YES

1.64

U3.5

1.37
4.2/10

09:30

Kết thúc
red card Baltika
Baltika
0 : 1
Rubin
Rubin
2.2
3.15
3.75

1X

1.3

U2.5

1.47

YES

2.17

U2.5

1.47
4.6/10

12:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.05
3.2
2.5

X

3.2

U2.5

1.61

YES

1.95

1X

1.55
2/10

12:45

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
0 : 1
Rubin
Rubin
1.6
4.15
5.8

X2

2.33

O2.5

1.82

YES

1.9

O2.5

1.82
2.1/10

10:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
1 : 1
Akron
Akron red card
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U2.5

1.63

NO

1.8

1X

1.34
7.5/10

09:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
FC Orenburg
FC Orenburg
2.3
3.25
3.45

1

2.3

U2.5

1.57

NO

1.75

1

2.3
5.8/10

12:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
0 : 1
Rubin
Rubin
4.2
3.3
2.05

2

2.05

U2.5

1.48

NO

1.62

X2

1.25
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rubin

Bạn đang tìm nhận định Rubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rubin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Rubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Rubin đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rubin đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.80 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Rubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €48.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rubin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7411
Hòa549
Thua279
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới0.71.21.0
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 9 G
5-3-2 7 G
3-4-3 5 G
3-1-4-2 4 G
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Gripshi
N. Gripshi
28 MID 7.16
A. Shvets
A. Shvets
32 MID 7.00
E. Staver
E. Staver
27 GK 6.97
D. Kabutov
D. Kabutov
33 DEF 6.97
A. Arroyo
A. Arroyo
26 DEF 6.95
K. Nizhegorodov
K. Nizhegorodov
23 DEF 6.91
E. Teslenko
E. Teslenko
24 DEF 6.90
D. Maldonado
D. Maldonado
27 DEF 6.87
N. Lobov
N. Lobov
20 DEF 6.81
I. Vujačić
I. Vujačić
31 DEF 6.80
M. Daku
M. Daku
27 FWD 6.78
V. Hodža
V. Hodža
23 MID 6.75
O. Ivanov
O. Ivanov
39 MID 6.75
I. Saavedra
I. Saavedra
26 MID 6.74
I. Rozhkov
I. Rozhkov
20 DEF 6.74
D. Shabanhaxhaj
D. Shabanhaxhaj
24 FWD 6.72
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.70
U. Iwu
U. Iwu
26 MID 6.69
D. Kuznetsov
D. Kuznetsov
22 MID 6.69
D. Kuzyaev
D. Kuzyaev
32 MID 6.68
R. Bezrukov
R. Bezrukov
23 DEF 6.65
A. Gritsaenko
A. Gritsaenko
30 DEF 6.64
A. Jukić
A. Jukić
25 MID 6.55
J. Siwe
J. Siwe
24 FWD 6.55
B. Jočić
B. Jočić
24 MID 6.54
A. Zotov
A. Zotov
35 MID 6.53
N. Čumić
N. Čumić
27 MID 6.52
D. N. Motorin
D. N. Motorin
21 MID 6.47
N. Vasilyev
N. Vasilyev
19 MID 6.30
M. Apshatsev
M. Apshatsev
24 MID 6.20
E. Mukba
E. Mukba
20 FWD -