1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Rubin
Rubin

Rubin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €48.60m
KEY INSIGHT Rubin bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Rubin có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Rubin có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
117 Trận đấu đã nhận định
68.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rubin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.05
3.2
2.5

X

3.2

U2.5

1.61

YES

1.95

1X

1.55
2/10

12:45

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
0 : 1
Rubin
Rubin
1.6
4.15
5.8

X2

2.33

O2.5

1.82

YES

1.9

O2.5

1.82
2.1/10

10:00

Kết thúc
Rubin
Rubin
1 : 1
Akron
Akron red card
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U2.5

1.63

NO

1.8

1X

1.34
7.5/10

09:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
FC Orenburg
FC Orenburg
2.3
3.25
3.45

1

2.3

U2.5

1.57

NO

1.75

1

2.3
5.8/10

12:30

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
0 : 1
Rubin
Rubin
4.2
3.3
2.05

2

2.05

U2.5

1.48

NO

1.62

X2

1.25
4.7/10

08:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
0 : 0
Rubin
Rubin Kazan
3.05
3
2.72

X

3

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
4.3/10

11:00

Kết thúc
Rubin Kazan
Rubin Kazan
3 : 0
Lokomotiv
Lokomotiv red card
3.65
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.22

YES

1.95

X2

1.3
10/10

09:00

Kết thúc
Rubin Kazan
Rubin Kazan
2 : 1
Krasnodar
Krasnodar
5.4
3.55
1.72

2

1.72

U3.5

1.19

YES

2.28

X2

1.15
10/10

09:00

Sắp diễn ra
Rubin Kazan
Rubin Kazan
vs
Kairat Almaty
Kairat Almaty
2.13
3.48
3.24

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
red card Khimki
Khimki
3 : 2
Rubin
Rubin
2.22
3.48
3.28

1X

1.35

U3.5

1.37

YES

1.64

U3.5

1.37
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rubin

Bạn đang tìm nhận định Rubin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rubin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Rubin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Rubin đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rubin đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.72 xG2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Rubin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €48.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rubin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng7310
Hòa549
Thua268
Bàn thắng ghi được151025
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới0.71.21.0
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 9 G
5-3-2 6 G
3-1-4-2 4 G
3-4-3 4 G
63 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Gripshi
N. Gripshi
28 MID 7.19
A. Shvets
A. Shvets
32 MID 7.00
D. Kabutov
D. Kabutov
33 DEF 6.97
A. Arroyo
A. Arroyo
26 DEF 6.97
E. Staver
E. Staver
27 GK 6.93
E. Teslenko
E. Teslenko
24 DEF 6.90
D. Maldonado
D. Maldonado
27 DEF 6.87
K. Nizhegorodov
K. Nizhegorodov
23 DEF 6.85
M. Daku
M. Daku
27 FWD 6.78
N. Lobov
N. Lobov
20 DEF 6.77
I. Vujačić
I. Vujačić
31 DEF 6.75
O. Ivanov
O. Ivanov
39 MID 6.75
I. Rozhkov
I. Rozhkov
20 DEF 6.73
V. Hodža
V. Hodža
23 MID 6.73
D. Shabanhaxhaj
D. Shabanhaxhaj
24 FWD 6.73
I. Saavedra
I. Saavedra
26 MID 6.71
R. Bezrukov
R. Bezrukov
23 DEF 6.71
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.70
U. Iwu
U. Iwu
26 MID 6.69
D. Kuzyaev
D. Kuzyaev
32 MID 6.69
D. Kuznetsov
D. Kuznetsov
22 MID 6.65
A. Gritsaenko
A. Gritsaenko
30 DEF 6.62
J. Siwe
J. Siwe
24 FWD 6.58
B. Jočić
B. Jočić
24 MID 6.54
A. Zotov
A. Zotov
35 MID 6.53
N. Čumić
N. Čumić
27 MID 6.52
A. Jukić
A. Jukić
25 MID 6.47
D. N. Motorin
D. N. Motorin
21 MID 6.47
N. Vasilyev
N. Vasilyev
19 MID 6.30
M. Apshatsev
M. Apshatsev
24 MID 6.20
E. Mukba
E. Mukba
20 FWD -