Nhận định Khimki vs Rubin - 17 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
1X1.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRubin
Kiểm soát bóngKhimki: 55%Rubin: 45%
Tổng số cú sútKhimki: 13Rubin: 9
Sút trúng đíchKhimki: 3Rubin: 2
Sút trượtKhimki: 5Rubin: 2
Phạt gócKhimki: 6Rubin: 3
Thẻ vàngKhimki: 1Rubin: 1
Kiểm soát bóngKhimki: 57%Rubin: 43%
Tổng số cú sútKhimki: 10Rubin: 12
Sút trúng đíchKhimki: 7Rubin: 6
Sút trượtKhimki: 3Rubin: 4
Phạt gócKhimki: 8Rubin: 2
Thẻ vàngKhimki: 2Rubin: 0
Kiểm soát bóngKhimki: 57%55%Rubin: 43%45%
Tổng số cú sútKhimki: 1013Rubin: 129
Sút trúng đíchKhimki: 73Rubin: 62
Sút trượtKhimki: 35Rubin: 42
Phạt gócKhimki: 86Rubin: 23
Thẻ vàngKhimki: 21Rubin: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin
Tổng bàn thắngKhimki: 2.4Rubin: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKhimki: 1Rubin: 1
Bàn thuaKhimki: 1.4Rubin: 1.3
Kiểm soát bóngKhimki: 43%Rubin: 46%
Tổng số cú sútKhimki: 9.6Rubin: 10
Sút trúng đíchKhimki: 2.9Rubin: 3.1
Sút trượtKhimki: 4.2Rubin: 4
Phạm lỗiKhimki: 11.9Rubin: 15
Phạt gócKhimki: 4.5Rubin: 3.9
Việt vịKhimki: 1.7Rubin: 0.9
Thẻ vàngKhimki: 1.56Rubin: 2.5
Thẻ đỏKhimki: 0Rubin: 0.5
Tổng số đường chuyềnKhimki: 317Rubin: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin
ThắngKhimki: 2Rubin: 5
Trên 1.5 bànKhimki: 7Rubin: 6
Trên 2.5 bànKhimki: 3Rubin: 5
Trên 3.5 bànKhimki: 3Rubin: 2
Cả hai đội ghi bànKhimki: 6Rubin: 5
Thắng bất ngờKhimki: 0Rubin: 1
Thua bất ngờKhimki: 0Rubin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
6Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
17 thg 52025
Khimki
Rubin32
03 thg 82024
Rubin
Khimki23
01 thg 42022
Rubin
Khimki23
22 thg 82021
Khimki
Rubin11
10 thg 72021
Rubin
Khimki10
19 thg 32021
Rubin
Khimki13
08 thg 112020
Khimki
Rubin20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation