1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Division Intermedia
  4. Rubio NU
Rubio NU

Rubio NU Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €625.00Th.
KEY INSIGHT Rubio NU có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rubio NU thua 5 trận gần nhất
TREND Rubio NU không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
60 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rubio NU Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Club S
Club Sp. San Lorenzo
vs
Rubio NU
Rubio NU
2.75
3.1
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:15

Kết thúc
Rubio NU
Rubio NU
0 : 2
Olimpia
Olimpia
6.5
3.85
1.58

2

1.58

U3.5

1.28

NO

1.81

U3.5

1.28
8.1/10

19:00

Kết thúc
Sportivo
Sportivo Trinidense
4 : 0
Rubio NU
Rubio NU
2.22
3.1
3.65

1

2.22

U2.5

1.56

NO

1.76

U2.5

1.56
7/10

17:30

Kết thúc
Rubio NU
Rubio NU
0 : 2
Club Guarani
Club Guarani
3.95
3.25
2.05

2

2.05

U3.5

1.23

NO

1.84

U3.5

1.23
8/10

18:30

Kết thúc
red card Rubio Nu
Rubio Nu
1 : 2
Ameliano
Ameliano
3.15
3.05
2.6

X2

1.42

U2.5

1.54

NO

1.76

U2.5

1.54
8/10

16:30

Kết thúc
red card Rubio Nu
Rubio Nu
2 : 0
Cerro Porteno
Cerro Porteno
4.85
3.4
1.8

2

1.8

U3.5

1.24

NO

1.75

U3.5

1.24
8.1/10

16:30

Kết thúc
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 0
Rubio NU
Rubio Nu
1.95
3.3
4.55

1

1.95

U2.5

1.55

NO

1.68

U2.5

1.55
6.8/10

18:30

Kết thúc
red card Rubio Nu
Rubio Nu
0 : 1
2 de Mayo
2 de Mayo
2.32
3.1
3.3

1

2.32

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
8/10

14:00

Kết thúc
Tacuary
Tacuary
2 : 1
Rubio NU
Rubio NU
2.7
3.06
2.45

2

2.45

U2.5

1.64

NO

1.85

U2.5

1.64
5.7/10

01:00

Kết thúc
Atyra
Atyra
0 : 2
Rubio NU
Rubio
2.08
2.85
3.55

1X

1.24

U2.5

1.37

NO

1.54

U2.5

1.37
3.4/10

17:30

Kết thúc
Rubio NU
Rubio NU
4 : 1
Resistencia
Resistencia
2.45
3.3
2.62

1

2.45

U3.5

1.18

NO

1.79

U3.5

1.18
5/10

17:30

Kết thúc
Guairena FC
Guairena
0 : 0
Rubio NU
Rubio NU
2.7
3
2.5

2

2.5

U2.5

1.65

NO

1.84

U2.5

1.65
2.1/10

10:00

Kết thúc
Rubio
Rubio NU
3 : 1
Martin Ledesma
Martin L red card
1.9
2.98
4.33

1X

1.17

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
8.5/10

01:00

Kết thúc
Sportivo
Sportivo Iteno
1 : 5
Rubio NU
Rubio
4.4
3.42
1.79

X2

1.2

O1.5

1.33

YES

1.91

O1.5

1.33
5/10

09:00

Kết thúc
Rubio NU
Rubio NU
1 : 0
Sportivo Carapegua
Sportivo C red card
1.73
3.3
4.5

1

1.73

O1.5

1.33

NO

1.73

1

1.73
5.9/10

17:30

Kết thúc
Independi
Independiente F.b.c.
0 : 2
Rubio NU
Rubio NU
3.4
3.15
2.02

X2

1.25

O1.5

1.33

NO

1.85

X2

1.25
2/10

19:15

Kết thúc
Rubio
Rubio NU
0 : 0
3 de Febrero
Febrero
1.85
3.1
4.25

X2

1.8

U2.5

1.45

NO

1.57

U2.5

1.45
5/10

09:00

Kết thúc
red card Fernando
Fernando De La Mora
0 : 1
Rubio NU
Rubio NU
3.55
3.3
1.91

2

1.91

O1.5

1.3

YES

1.86

X2

1.25
10/10

16:30

Kết thúc
Rubio NU
Rubio NU
4 : 0
Encarnacion
Encarnacion red card
1.81
3.25
4.2

1X

1.17

O1.5

1.38

YES

2.05

O1.5

1.38
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Atletico C
Atletico Colegiales
0 : 1
Rubio NU
Rubio
4.25
3.54
1.7

2

1.7

O1.5

1.3

YES

1.9

O1.5

1.3
2.2/10

01:00

Kết thúc
Rubio
Rubio NU
2 : 3
Atyra
Atyra
2.1
3.2
3.1

1

2.1

U2.5

1.65

NO

1.8

1X

1.32
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rubio NU

Bạn đang tìm nhận định Rubio NU? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rubio NU được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Rubio NU với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Rubio NU đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rubio NU đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.10 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Rubio NU hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €625.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rubio NU đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng224
Hòa123
Thua448
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới71219
Trung bình ghi bàn0.90.50.7
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-1-3-2 3 G
4-1-4-1 2 G
4-5-1 2 G
31 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
7 Trận
Tài 1.5 20%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Gomez
S. Gomez
26 MID 7.30
F. Fragueda
F. Fragueda
25 GK 7.22
Á. Cardozo Lucena
Á. Cardozo Lucena
31 MID 6.95
V. Cabanas
V. Cabanas
22 DEF 6.90
F. Martínez
F. Martínez
31 MID 6.89
Estiven Osmar Pérez Yegros
Estiven Osmar Pérez Yegros
25 FWD 6.86
J. Vallejos
J. Vallejos
21 DEF 6.83
J. Giménez
J. Giménez
22 FWD 6.78
W. Mendieta
W. Mendieta
36 MID 6.77
C. Giménez
C. Giménez
19 DEF 6.74
P. Ayala
P. Ayala
29 MID 6.70
R. Alborno
R. Alborno
32 DEF 6.69
L. Montiel
L. Montiel
18 MID 6.69
L. Gómez
L. Gómez
20 DEF 6.64
J. González
J. González
28 DEF 6.60
R. Ferreira
R. Ferreira
27 DEF 6.59
B. Blasi
B. Blasi
29 DEF 6.59
G. Manzur
G. Manzur
29 MID 6.59
C. Villagra
C. Villagra
37 FWD 6.58
S. Ruiz Díaz
S. Ruiz Díaz
21 MID 6.57
D. Mereles
D. Mereles
25 FWD 6.50
P. Álvarez
P. Álvarez
24 DEF 6.49
R. Rojas
R. Rojas
37 MID 6.49
O. Alfonso
O. Alfonso
20 FWD 6.47
P. Báez
P. Báez
28 FWD 6.44
A. Legüizamón
A. Legüizamón
19 FWD 6.44
M. Roldán
M. Roldán
20 MID 6.44
T. Canteros
T. Canteros
24 GK 6.43
J. Palacios
J. Palacios
17 FWD 6.35
E. Sarquis
E. Sarquis
34 MID 6.28
Táles
Táles
28 GK 5.60