Rudes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rudes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Rudes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Opatija
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Rudes
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Orijent
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
06:45 Kết thúc |
Rudes
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
06:45 Kết thúc |
Rudes
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
06:45 Kết thúc |
Bijelo Brdo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
06:50 Kết thúc |
Rudes
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
06:45 Kết thúc |
Croatia Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Rudes
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rudes
Bạn đang tìm nhận định Rudes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rudes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Rudes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Rudes đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Rudes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rudes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 14 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 17 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |





