Nhận định Croatia Zmijavci vs Rudes - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
22.60
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.79
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRudes
Kiểm soát bóngCroatia Zmijavci: 51%Rudes: 49%
Tổng số cú sútCroatia Zmijavci: 9Rudes: 6
Sút trúng đíchCroatia Zmijavci: 4Rudes: 2
Sút trượtCroatia Zmijavci: 4Rudes: 3
Phạt gócCroatia Zmijavci: 4Rudes: 4
Thẻ vàngCroatia Zmijavci: 3Rudes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rudes
Tổng bàn thắngCroatia Zmijavci: 2.4Rudes: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCroatia Zmijavci: 0.9Rudes: 1.3
Bàn thuaCroatia Zmijavci: 1.5Rudes: 0.8
Kiểm soát bóngCroatia Zmijavci: 50%Rudes: 53%
Tổng số cú sútCroatia Zmijavci: 9.3Rudes: 8.3
Sút trúng đíchCroatia Zmijavci: 4.7Rudes: 3.9
Sút trượtCroatia Zmijavci: 4.6Rudes: 4.4
Phạt gócCroatia Zmijavci: 5.2Rudes: 5.6
Thẻ vàngCroatia Zmijavci: 3.3Rudes: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rudes
ThắngCroatia Zmijavci: 3Rudes: 6
Trên 1.5 bànCroatia Zmijavci: 8Rudes: 6
Trên 2.5 bànCroatia Zmijavci: 4Rudes: 3
Trên 3.5 bànCroatia Zmijavci: 2Rudes: 2
Cả hai đội ghi bànCroatia Zmijavci: 5Rudes: 4
Thắng bất ngờCroatia Zmijavci: 0Rudes: 0
Thua bất ngờCroatia Zmijavci: 0Rudes: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Croatia Zmijavci0
Rudes1
04 thg 10, 25
Rudes0
Croatia Zmijavci3
06 thg 4, 25
Croatia Zmijavci0
Rudes4
17 thg 11, 24
Croatia Zmijavci0
Rudes0
07 thg 9, 24
Rudes2
Croatia Zmijavci1
27 thg 9, 23
Croatia Zmijavci0
Rudes1
08 thg 4, 23
Rudes4
Croatia Zmijavci1
26 thg 11, 22
Rudes3
Croatia Zmijavci1
11 thg 9, 22
Croatia Zmijavci2
Rudes1
16 thg 4, 22
Rudes2
Croatia Zmijavci0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL