1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Ružomberok
Ružomberok

Ružomberok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Ružomberok có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Ružomberok bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
155 Trận đấu đã nhận định
63.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ružomberok Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
FK Kosice
FK Kosice
vs
Ruzomberok
Ruzomberok
1.85
3.8
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
red card Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 1
Komarno
Komarno
2.5
3.2
3.05

2

3.05

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
7.1/10

09:30

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Skalica
Skalica
2.35
3.2
3.2

2

3.2

O1.5

1.4

YES

1.88

X2

1.67
5.8/10

09:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.3
3.75

1

2.05

O1.5

1.39

YES

1.93

1X

1.31
4.7/10

09:30

Kết thúc
Trencin
Trencin
3 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.87
3.25
2.6

1X

1.52

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
4/10

09:30

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Kosice
Kosice
3.15
3.3
2.48

2

2.48

O1.5

1.3

NO

2.1

X2

1.38
6.8/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.12
3.3
3.45

1

2.12

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.33
4.8/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.35
3.7

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.84

U3.5

1.33
3.2/10

01:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
3 : 1
Sered
Sered
1.26
5.1
8

1

1.26

U3.5

1.34

NO

1.65

1

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ružomberok

Bạn đang tìm nhận định Ružomberok? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ružomberok được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Ružomberok với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Ružomberok đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ružomberok đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.05 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ružomberok hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ružomberok đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng246
Hòa7310
Thua4711
Bàn thắng ghi được111526
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn0.81.11.0
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 4 G
3-4-3 4 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
49 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fila
L. Fila
21 DEF 6.93
A. Mojžiš
A. Mojžiš
26 DEF 6.88
J. Murgaš
J. Murgaš
21 MID 6.88
D. Ťapaj
D. Ťapaj
21 GK 6.87
A. Tučný
A. Tučný
23 DEF 6.87
O. Luterán
O. Luterán
24 MID 6.76
L. Endl
L. Endl
22 DEF 6.76
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.76
S. Grygar
S. Grygar
21 MID 6.73
Dominik Mašek
Dominik Mašek
23 MID 6.65
J. Hladík
J. Hladík
32 MID 6.63
M. Chobot
M. Chobot
26 MID 6.63
D. Köstl
D. Köstl
27 DEF 6.61
T. Buchvaldek
T. Buchvaldek
23 MID 6.61
M. Kelemen
M. Kelemen
25 FWD 6.60
G. Marek
G. Marek
20 DEF 6.55
T. Múdry
T. Múdry
25 MID 6.53
M. Bacik
M. Bacik
18 MID 6.52
A. Slávik
A. Slávik
26 DEF 6.50
D. Húska
D. Húska
22 GK 6.50
D. Jackuliak
D. Jackuliak
22 FWD 6.50
O. Šašinka
O. Šašinka
27 FWD 6.48
A. Selecký
A. Selecký
23 DEF 6.44
P. Jevos
P. Jevos
18 FWD 6.40
M. Chrien
M. Chrien
30 MID 6.39
M. Gomola
M. Gomola
23 DEF 6.30
M. Šulek
M. Šulek
27 DEF 6.20
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.03
D. Huf
D. Huf
26 FWD 5.40