1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Ružomberok
Ružomberok

Ružomberok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Ružomberok bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Ružomberok không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
158 Trận đấu đã nhận định
63.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ružomberok Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Skalica
Skalica
1 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
1.82
4
4.9

2

4.9

O1.5

1.28

YES

1.79

O1.5

1.28
5.6/10

12:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
4 : 3
AS Trencin
AS Trencin
1.95
3.45
4

1X

1.26

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
4.4/10

12:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Tatran Presov
Tatran P red card
2.32
3.25
3.35

2

3.35

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
3 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
1.88
3.95
4.15

1

1.88

O1.5

1.22

YES

1.63

1X

1.31
8.5/10

09:30

Kết thúc
red card Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 1
Komarno
Komarno
2.5
3.2
3.05

2

3.05

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
7.1/10

09:30

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Skalica
Skalica
2.35
3.2
3.2

2

3.2

O1.5

1.4

YES

1.88

X2

1.67
5.8/10

09:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.3
3.75

1

2.05

O1.5

1.39

YES

1.93

1X

1.31
4.7/10

09:30

Kết thúc
Trencin
Trencin
3 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.87
3.25
2.6

1X

1.52

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
4/10

01:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
3 : 1
Sered
Sered
1.26
5.1
8

1

1.26

U3.5

1.34

NO

1.65

1

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ružomberok

Bạn đang tìm nhận định Ružomberok? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ružomberok, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Ružomberok với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Ružomberok đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ružomberok đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.38 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ružomberok hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ružomberok đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng448
Hòa8311
Thua4812
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
5-4-1 4 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
54 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
20 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Murgaš
J. Murgaš
21 MID 6.88
D. Ťapaj
D. Ťapaj
21 GK 6.87
L. Fila
L. Fila
21 DEF 6.83
A. Tučný
A. Tučný
23 DEF 6.82
A. Mojžiš
A. Mojžiš
26 DEF 6.77
O. Luterán
O. Luterán
24 MID 6.76
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.75
L. Endl
L. Endl
22 DEF 6.73
S. Grygar
S. Grygar
21 MID 6.72
D. Köstl
D. Köstl
27 DEF 6.66
J. Hladík
J. Hladík
32 MID 6.65
M. Chobot
M. Chobot
26 MID 6.63
Dominik Mašek
Dominik Mašek
23 MID 6.63
M. Kelemen
M. Kelemen
25 FWD 6.62
T. Buchvaldek
T. Buchvaldek
23 MID 6.61
D. Jackuliak
D. Jackuliak
22 FWD 6.57
T. Múdry
T. Múdry
25 MID 6.55
D. Húska
D. Húska
22 GK 6.55
G. Marek
G. Marek
20 DEF 6.55
A. Selecký
A. Selecký
23 DEF 6.52
M. Chrien
M. Chrien
30 MID 6.52
M. Bacik
M. Bacik
18 MID 6.51
A. Slávik
A. Slávik
26 DEF 6.50
O. Šašinka
O. Šašinka
27 FWD 6.48
P. Jevos
P. Jevos
18 FWD 6.42
M. Gomola
M. Gomola
23 DEF 6.30
M. Šulek
M. Šulek
27 DEF 6.20
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.03
D. Huf
D. Huf
26 FWD 5.40