Ružomberok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ružomberok Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Skalica
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Ruzomberok
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Ruzomberok
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Kosice
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Ruzomberok
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Ruzomberok
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Tatran P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Trencin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ruzomberok
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ružomberok
Bạn đang tìm nhận định Ružomberok? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ružomberok, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Ružomberok với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Ružomberok đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ružomberok đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Ružomberok hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ružomberok đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Murgaš
|
21 | MID | 6.88 |
|
D. Ťapaj
|
21 | GK | 6.87 |
|
L. Fila
|
21 | DEF | 6.83 |
|
A. Tučný
|
23 | DEF | 6.82 |
|
A. Mojžiš
|
26 | DEF | 6.77 |
|
O. Luterán
|
24 | MID | 6.76 |
|
Tomáš Král
|
21 | DEF | 6.75 |
|
L. Endl
|
22 | DEF | 6.73 |
|
S. Grygar
|
21 | MID | 6.72 |
|
D. Köstl
|
27 | DEF | 6.66 |
|
J. Hladík
|
32 | MID | 6.65 |
|
M. Chobot
|
26 | MID | 6.63 |
|
Dominik Mašek
|
23 | MID | 6.63 |
|
M. Kelemen
|
25 | FWD | 6.62 |
|
T. Buchvaldek
|
23 | MID | 6.61 |
|
D. Jackuliak
|
22 | FWD | 6.57 |
|
T. Múdry
|
25 | MID | 6.55 |
|
D. Húska
|
22 | GK | 6.55 |
|
G. Marek
|
20 | DEF | 6.55 |
|
A. Selecký
|
23 | DEF | 6.52 |
|
M. Chrien
|
30 | MID | 6.52 |
|
M. Bacik
|
18 | MID | 6.51 |
|
A. Slávik
|
26 | DEF | 6.50 |
|
O. Šašinka
|
27 | FWD | 6.48 |
|
P. Jevos
|
18 | FWD | 6.42 |
|
M. Gomola
|
23 | DEF | 6.30 |
|
M. Šulek
|
27 | DEF | 6.20 |
|
K. Domonkos
|
27 | MID | 6.03 |
|
D. Huf
|
26 | FWD | 5.40 |





