icon back

Ružomberok

Ružomberok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Ružomberok bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDL
150 Trận đấu đã nhận định
63.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ruzomberok Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

予定
Ruzomberok
Ruzomberok
vs
Kosice
Kosice
2.77
3.3
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

終了
Komarno
Komarno
3 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.12
3.3
3.45

1

2.12

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.33
4.8/10

10:30

終了
Komarno
Komarno
1 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.35
3.7

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.84

U3.5

1.33
3.2/10

10:30

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 2
Slovan Bratislava
Slovan red card
5.1
4.1
1.65

2

1.65

O2.5

1.75

YES

1.78

2

1.65
6.1/10

10:30

終了
Podbrezova
Podbrezova
5 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
1.88
3.5
4

1

1.88

O1.5

1.29

NO

2

1X

1.25
8.5/10

10:30

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 0
Presov
Presov
2.22
3.25
3.25

1

2.22

U3.5

1.27

YES

1.83

1X

1.36
6.8/10

06:00

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
4 : 1
Dukla B
Dukla B
1.95
3.85
3.6

2

3.6

U3.5

1.56

YES

1.56

U3.5

1.56
4/10

06:00

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 4
Ostrava B
Ostrava B
2.15
4
3.1

1

2.15

O2.5

1.62

YES

1.44

O2.5

1.62
4.5/10

10:30

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
0 : 0
Trencin
Trencin
1.82
3.7
4.5

1

1.82

O1.5

1.26

YES

1.75

1X

1.25
5.6/10

09:45

終了
red card Lokomotiva Z
Lokomotiva Zvolen
0 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
4.15
3.6
1.75

1

4.15

U3.5

1.4

YES

1.65

U3.5

1.4
2.7/10

01:00

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
3 : 1
Sered
Sered
1.26
5.1
8

1

1.26

U3.5

1.34

NO

1.65

1

1.26
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ružomberok. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Ružomberok với tỷ lệ trúng 63.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng246
Hòa527
Thua459
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới132134
Trung bình ghi bàn0.91.31.1
Trung bình thủng lưới1.21.91.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 4 G
3-4-3 4 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
41 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
14 Trận
Tài 1.5 32%
7 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Murgaš
J. Murgaš
21 MID 7.25
L. Fila
L. Fila
21 DEF 7.02
A. Tučný
A. Tučný
23 DEF 6.89
D. Ťapaj
D. Ťapaj
21 GK 6.87
J. Hladík
J. Hladík
32 MID 6.81
S. Grygar
S. Grygar
21 MID 6.81
M. Kelemen
M. Kelemen
25 FWD 6.80
O. Luterán
O. Luterán
24 MID 6.76
L. Endl
L. Endl
22 DEF 6.70
M. Chobot
M. Chobot
26 MID 6.66
D. Húska
D. Húska
22 GK 6.65
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.65
D. Köstl
D. Köstl
27 DEF 6.61
T. Buchvaldek
T. Buchvaldek
23 MID 6.61
M. Bacik
M. Bacik
18 MID 6.56
G. Marek
G. Marek
20 DEF 6.55
A. Slávik
A. Slávik
26 DEF 6.54
T. Múdry
T. Múdry
25 MID 6.50
O. Šašinka
O. Šašinka
27 FWD 6.49
M. Chrien
M. Chrien
30 MID 6.47
A. Selecký
A. Selecký
23 DEF 6.45
D. Jackuliak
D. Jackuliak
22 FWD 6.45
A. Mojžiš
A. Mojžiš
26 DEF 6.40
M. Gomola
M. Gomola
23 DEF 6.30
M. Šulek
M. Šulek
27 DEF 6.20
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.03
D. Huf
D. Huf
26 FWD 5.40