Nhận định Skalica vs Ruzomberok - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
24.90
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.79
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRuzomberok
xGSkalica: 1.71Ruzomberok: 1.12
Kiểm soát bóngSkalica: 55%Ruzomberok: 45%
Tổng số cú sútSkalica: 14Ruzomberok: 8
Sút trúng đíchSkalica: 4Ruzomberok: 1
Sút trượtSkalica: 5Ruzomberok: 4
Phạt gócSkalica: 6Ruzomberok: 4
Thẻ vàngSkalica: 1Ruzomberok: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruzomberok
Bàn thắng kỳ vọngSkalica: 1.3Ruzomberok: 1.38
Tổng bàn thắngSkalica: 2.4Ruzomberok: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSkalica: 1.3Ruzomberok: 1.1
Bàn thuaSkalica: 1.1Ruzomberok: 1.6
Kiểm soát bóngSkalica: 43%Ruzomberok: 48%
Tổng số cú sútSkalica: 12Ruzomberok: 10.2
Sút trúng đíchSkalica: 3.6Ruzomberok: 2.7
Sút trượtSkalica: 5.1Ruzomberok: 4.7
Phạm lỗiSkalica: 14.6Ruzomberok: 13.7
Phạt gócSkalica: 4.9Ruzomberok: 5.7
Việt vịSkalica: 1.7Ruzomberok: 1.1
Thẻ vàngSkalica: 2.2Ruzomberok: 1.44
Tổng số đường chuyềnSkalica: 297Ruzomberok: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruzomberok
ThắngSkalica: 5Ruzomberok: 2
Trên 1.5 bànSkalica: 7Ruzomberok: 8
Trên 2.5 bànSkalica: 5Ruzomberok: 5
Trên 3.5 bànSkalica: 2Ruzomberok: 3
Cả hai đội ghi bànSkalica: 4Ruzomberok: 7
Thắng bất ngờSkalica: 0Ruzomberok: 0
Thua bất ngờSkalica: 0Ruzomberok: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Skalica1
Ružomberok0
11 thg 4, 26
Ružomberok0
Skalica0
01 thg 11, 25
Skalica0
Ružomberok0
12 thg 8, 25
Ružomberok1
Skalica3
19 thg 4, 25
Skalica1
Ružomberok0
29 thg 3, 25
Ružomberok3
Skalica2
16 thg 2, 25
Skalica1
Ružomberok0
29 thg 9, 24
Ružomberok1
Skalica2
04 thg 11, 23
Skalica1
Ružomberok0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round