1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Rustavi
Rustavi

Rustavi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Rustavi không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
19 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rustavi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 1
Spaeri
Spaeri
1.93
3.3
3.7

1

1.93

U3.5

1.31

NO

1.95

U3.5

1.31
7.4/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 0
Rustavi
Rustavi
2.67
3.15
2.48

2

2.48

O1.5

1.31

YES

1.77

X2

1.4
5/10

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
1 : 0
Samgurali
Samgurali
2.07
3.3
3.7

1

2.07

O1.5

1.3

YES

1.77

1X

1.28
8.5/10

09:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
1 : 1
Rustavi
Rustavi
3.1
3.25
2.27

2

2.27

U2.5

1.66

NO

1.83

X2

1.36
5.8/10

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2.18
3.45
3.3

1

2.18

U2.5

1.72

NO

1.84

U2.5

1.72
4.3/10

12:00

Kết thúc
red card Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 1
Rustavi
Rustavi
1.95
3.35
4.1

1

1.95

O1.5

1.35

YES

1.86

O1.5

1.35
4.5/10

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
1 : 0
Dila
Dila
3
3
2.75

X

3

U2.5

1.57

YES

1.97

U2.5

1.57
3.9/10

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 1
Saburtalo
Saburtalo red card
3.55
3.15
2.15

2

2.15

U2.5

1.57

NO

1.73

U2.5

1.57
4.8/10

06:30

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
5 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
1.5
3.8
5.71

2

5.71

U3.5

1.29

NO

1.7

U3.5

1.29
2.5/10

01:00

Kết thúc
Shukura
Shukura
2 : 1
Rustavi
Rustavi
1.56
4.5
4.38

1

1.56

O2.5

1.43

NO

2.4

O2.5

1.43
4/10

01:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 1
WIT Georgia
WIT G
2.32
3.23
2.86

1

2.32

O1.5

1.24

NO

2.15

O1.5

1.24
5.7/10

01:00

Kết thúc
Merani T
Merani Tbilisi
1 : 2
Rustavi
Rustavi
1.45
4.53
5.6

X2

2.3

O2.5

1.54

YES

1.7

O2.5

1.54
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rustavi

Bạn đang tìm nhận định Rustavi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rustavi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Rustavi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Rustavi đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Rustavi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rustavi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng516
Hòa055
Thua224
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.60.81.1
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 5
46-60 5
61-75 4
76-90 5
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Patsatsia
V. Patsatsia
27 DEF -
R. Chachua
R. Chachua
28 DEF -
L. Kutalia
L. Kutalia
36 FWD -
D. Samurkasovi
D. Samurkasovi
27 MID -
L. Tsotsonava
L. Tsotsonava
28 MID -
V. Kilasonia
V. Kilasonia
32 DEF -
S. Kessi
S. Kessi
21 FWD -
T. Guliashvili
T. Guliashvili
18 FWD -
R. Odishelidze
R. Odishelidze
24 MID -
Y. Nakano
Y. Nakano
26 MID -
B. Jibril
B. Jibril
21 MID -
D. Tsikarishvili
D. Tsikarishvili
19 MID -
Z. Sitchinava
Z. Sitchinava
22 MID -
M. Kapanadze
M. Kapanadze
21 DEF -
N. Japaridze
N. Japaridze
21 DEF -
G. Jalaghonia
G. Jalaghonia
27 DEF -
A. Gujabidze
A. Gujabidze
28 DEF -
D. Ubilava
D. Ubilava
31 DEF -
K. Kakashvili
K. Kakashvili
32 DEF -
D. Dobranskyi
D. Dobranskyi
22 DEF -
L. Shovnadze
L. Shovnadze
28 GK -