icon back

Rustavi

Rustavi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Rustavi có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rustavi không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất
TREND Rustavi có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
3 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Spaeri
Spaeri
2 : 1
Rustavi
Rustavi
2.45
3.15
2.95

2

2.95

U2.5

1.7

NO

1.88

X2

1.53
5/10

07:30

終了
Rustavi
Rustavi
5 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
1.5
3.8
5.71

2

5.71

U3.5

1.29

NO

1.7

U3.5

1.29
2.5/10

01:00

終了
Shukura
Shukura
2 : 1
Rustavi
Rustavi
1.56
4.5
4.38

1

1.56

O2.5

1.43

NO

2.4

O2.5

1.43
4/10

01:00

終了
Rustavi
Rustavi
2 : 3
Gareji
Gareji
2.72
3.42
2.32

2

2.32

O2.5

1.72

NO

2.2

X2

1.38
1.9/10

01:00

終了
Rustavi
Rustavi
2 : 1
WIT Georgia
WIT G
2.32
3.23
2.86

1

2.32

O1.5

1.24

NO

2.15

O1.5

1.24
5.7/10

01:00

終了
Merani T
Merani Tbilisi
1 : 2
Rustavi
Rustavi
1.45
4.53
5.6

X2

2.3

O2.5

1.54

YES

1.7

O2.5

1.54
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rustavi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 3 trận đấu có sự tham gia của Rustavi với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng14721
Hòa178
Thua347
Bàn thắng ghi được342862
Bàn thắng để thủng lưới131730
Trung bình ghi bàn1.91.61.7
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới10717
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 8
46-60 15
61-75 7
76-90 14
62 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 56%
20 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Patsatsia
V. Patsatsia
27 DEF -
R. Chachua
R. Chachua
28 DEF -
L. Kutalia
L. Kutalia
36 FWD -
D. Samurkasovi
D. Samurkasovi
27 MID -
L. Tsotsonava
L. Tsotsonava
28 MID -
V. Kilasonia
V. Kilasonia
32 DEF -
S. Kessi
S. Kessi
21 FWD -
T. Guliashvili
T. Guliashvili
18 FWD -
R. Odishelidze
R. Odishelidze
24 MID -
Y. Nakano
Y. Nakano
26 MID -
B. Jibril
B. Jibril
21 MID -
D. Tsikarishvili
D. Tsikarishvili
19 MID -
Z. Sitchinava
Z. Sitchinava
22 MID -
M. Kapanadze
M. Kapanadze
21 DEF -
N. Japaridze
N. Japaridze
21 DEF -
G. Jalaghonia
G. Jalaghonia
27 DEF -
A. Gujabidze
A. Gujabidze
28 DEF -
D. Ubilava
D. Ubilava
31 DEF -
K. Kakashvili
K. Kakashvili
32 DEF -
D. Dobranskyi
D. Dobranskyi
22 DEF -
L. Shovnadze
L. Shovnadze
28 GK -