1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Rustavi
Rustavi

Rustavi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Rustavi có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Rustavi không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDD
12 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rustavi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Rustavi
Rustavi
vs
Saburtalo
Saburtalo
3.35
3.15
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Rustavi
Rustavi
2.95
3.05
2.45

2

2.45

U2.5

1.55

NO

1.75

NG

1.75
5/10

13:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
1 : 1
Rustavi
Rustavi
2.35
3.25
3.05

1X

1.36

O1.5

1.3

YES

1.8

O1.5

1.3
4.9/10

08:00

Kết thúc
Dila
Dila
1 : 2
Rustavi
Rustavi
1.71
3.75
5.3

X2

2.14

U2.5

1.85

NO

1.84

U2.5

1.85
3.6/10

07:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
3 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.27
3.5
3.7

1X

1.37

O1.5

1.29

YES

1.74

O1.5

1.29
4.2/10

07:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
2 : 1
Rustavi
Rustavi
2.35
3.35
3.7

X2

1.76

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
3.6/10

11:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
1 : 2
Gagra
Gagra
1.82
3.45
3.85

1

1.82

O1.5

1.33

NO

1.77

1

1.82
4.5/10

09:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
2 : 1
Rustavi
Rustavi
2.45
3.15
2.95

2

2.95

U2.5

1.7

NO

1.88

X2

1.53
5/10

06:30

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
5 : 1
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi
1.5
3.8
5.71

2

5.71

U3.5

1.29

NO

1.7

U3.5

1.29
2.5/10

01:00

Kết thúc
Shukura
Shukura
2 : 1
Rustavi
Rustavi
1.56
4.5
4.38

1

1.56

O2.5

1.43

NO

2.4

O2.5

1.43
4/10

01:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 1
WIT Georgia
WIT G
2.32
3.23
2.86

1

2.32

O1.5

1.24

NO

2.15

O1.5

1.24
5.7/10

01:00

Kết thúc
Merani T
Merani Tbilisi
1 : 2
Rustavi
Rustavi
1.45
4.53
5.6

X2

2.3

O2.5

1.54

YES

1.7

O2.5

1.54
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rustavi

Bạn đang tìm nhận định Rustavi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rustavi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Rustavi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Rustavi đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Rustavi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rustavi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng213
Hòa022
Thua112
Bàn thắng ghi được549
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.71.01.3
Trung bình thủng lưới0.71.00.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 2
46-60 3
61-75 2
76-90 4
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Patsatsia
V. Patsatsia
27 DEF -
R. Chachua
R. Chachua
28 DEF -
L. Kutalia
L. Kutalia
36 FWD -
D. Samurkasovi
D. Samurkasovi
27 MID -
L. Tsotsonava
L. Tsotsonava
28 MID -
V. Kilasonia
V. Kilasonia
32 DEF -
S. Kessi
S. Kessi
21 FWD -
T. Guliashvili
T. Guliashvili
18 FWD -
R. Odishelidze
R. Odishelidze
24 MID -
Y. Nakano
Y. Nakano
26 MID -
B. Jibril
B. Jibril
21 MID -
D. Tsikarishvili
D. Tsikarishvili
19 MID -
Z. Sitchinava
Z. Sitchinava
22 MID -
M. Kapanadze
M. Kapanadze
21 DEF -
N. Japaridze
N. Japaridze
21 DEF -
G. Jalaghonia
G. Jalaghonia
27 DEF -
A. Gujabidze
A. Gujabidze
28 DEF -
D. Ubilava
D. Ubilava
31 DEF -
K. Kakashvili
K. Kakashvili
32 DEF -
D. Dobranskyi
D. Dobranskyi
22 DEF -
L. Shovnadze
L. Shovnadze
28 GK -