Chuyển đến nội dung

Nhận định Rustavi vs Dinamo Tbilisi - 11 thg 5, 2026

Rustavi €1.12m
11 thg 518:00
2:3
Kết thúc
Dinamo Tbilisi €6.32m
12.18 X3.45 23.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.72
Tối đa 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
12.18
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.80
2.5/10
Tỷ số chính xác
Rustavi10Dinamo Tbilisi

Dự đoán thống kê

AI
Rustavi
Dinamo T
Kiểm soát bóngRustavi: 56%Dinamo Tbilisi: 44%
Tổng số cú sútRustavi: 10Dinamo Tbilisi: 10
Sút trúng đíchRustavi: 4Dinamo Tbilisi: 4
Sút trượtRustavi: 5Dinamo Tbilisi: 5
Phạt gócRustavi: 3Dinamo Tbilisi: 4
Thẻ vàngRustavi: 1Dinamo Tbilisi: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Rustavi
Dinamo T
Tổng bàn thắngRustavi: 2Dinamo Tbilisi: 2
Bàn thắng ghi đượcRustavi: 1.2Dinamo Tbilisi: 1
Bàn thuaRustavi: 0.8Dinamo Tbilisi: 1
Kiểm soát bóngRustavi: 50%Dinamo Tbilisi: 50%
Tổng số cú sútRustavi: 9.3Dinamo Tbilisi: 12.5
Sút trúng đíchRustavi: 4Dinamo Tbilisi: 5.3
Sút trượtRustavi: 5.3Dinamo Tbilisi: 7.2
Phạt gócRustavi: 3.6Dinamo Tbilisi: 4.6
Thẻ vàngRustavi: 2.2Dinamo Tbilisi: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rustavi
Dinamo T
ThắngRustavi: 4Dinamo Tbilisi: 2
Trên 1.5 bànRustavi: 7Dinamo Tbilisi: 6
Trên 2.5 bànRustavi: 5Dinamo Tbilisi: 5
Trên 3.5 bànRustavi: 0Dinamo Tbilisi: 2
Cả hai đội ghi bànRustavi: 6Dinamo Tbilisi: 6
Thắng bất ngờRustavi: 1Dinamo Tbilisi: 0
Thua bất ngờRustavi: 0Dinamo Tbilisi: 0

Đối đầu

Rustavi 2
2 Hòa
6 Dinamo Tbilisi
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Dinamo Tbilisi0
Rustavi0
23 thg 1, 26
Rustavi2
Dinamo Tbilisi1
09 thg 11, 19
Rustavi0
Dinamo Tbilisi2
25 thg 8, 19
Dinamo Tbilisi2
Rustavi2
28 thg 5, 19
Rustavi0
Dinamo Tbilisi1
07 thg 4, 19
Dinamo Tbilisi3
Rustavi1
07 thg 10, 18
Rustavi0
Dinamo Tbilisi3
03 thg 8, 18
Dinamo Tbilisi2
Rustavi1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 24 30-20 42
2 Dinamo Batumi 24 39-32 40
3 Dinamo Tbilisi 23 36-27 38
4 FC Iberia 1999 22 32-25 37
5 Dila 23 28-24 33
6 Torpedo Kutaisi 24 37-28 32
7 Samgurali 24 33-43 32
8 Gagra 24 23-31 27
9 Spaeri 24 32-37 24
10 Meshakhte 24 19-42 15
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2