Sabah FA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sabah FA Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:15 Kết thúc |
Melaka
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:15 Kết thúc |
Sabah FA
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Selangor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Sabah
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Perak
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS |
5/10 |
08:15 Kết thúc |
Kuching FA
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
08:15 Kết thúc |
Sabah
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
08:15 Kết thúc |
Sabah
1
:
6
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
PDRM FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Sabah
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Sabah FA
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
07:15 Kết thúc |
Sabah FA
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sabah FA
Bạn đang tìm nhận định Sabah FA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sabah FA được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Sabah FA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Sabah FA đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Sabah FA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sabah FA đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 13 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 22 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.4 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






