Nhận định DPMM FC Brunei vs Sabah FA - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.79
Tối đa 3 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
1X1.58
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.79
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISabah
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 46%Sabah FA: 54%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 9Sabah FA: 9
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 3Sabah FA: 2
Sút trượtDPMM FC Brunei: 5Sabah FA: 6
Phạt gócDPMM FC Brunei: 2Sabah FA: 4
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 1Sabah FA: 2
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 47%Sabah FA: 53%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 8Sabah FA: 4
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 3Sabah FA: 4
Sút trượtDPMM FC Brunei: 5Sabah FA: 0
Phạt gócDPMM FC Brunei: 6Sabah FA: 11
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 1Sabah FA: 3
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 47%46%Sabah FA: 53%54%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 89Sabah FA: 49
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 33Sabah FA: 42
Sút trượtDPMM FC Brunei: 55Sabah FA: 06
Phạt gócDPMM FC Brunei: 62Sabah FA: 114
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 11Sabah FA: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Sabah
Tổng bàn thắngDPMM FC Brunei: 3.4Sabah FA: 1.7
Bàn thắng ghi đượcDPMM FC Brunei: 1.2Sabah FA: 0.9
Bàn thuaDPMM FC Brunei: 2.2Sabah FA: 0.8
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 46%Sabah FA: 52%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 8.1Sabah FA: 10
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 3.4Sabah FA: 3.5
Sút trượtDPMM FC Brunei: 4.7Sabah FA: 6.5
Phạt gócDPMM FC Brunei: 2.1Sabah FA: 4
Việt vịDPMM FC Brunei: 1.7Sabah FA: 1.2
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 2.57Sabah FA: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sabah
ThắngDPMM FC Brunei: 1Sabah FA: 2
Trên 1.5 bànDPMM FC Brunei: 10Sabah FA: 5
Trên 2.5 bànDPMM FC Brunei: 8Sabah FA: 2
Trên 3.5 bànDPMM FC Brunei: 6Sabah FA: 1
Cả hai đội ghi bànDPMM FC Brunei: 7Sabah FA: 4
Thắng bất ngờDPMM FC Brunei: 0Sabah FA: 0
Thua bất ngờDPMM FC Brunei: 0Sabah FA: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Sabah FA1
DPMM FC Brunei3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2