Nhận định Sabah vs Negeri Sembilan - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.33
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINegeri S
Kiểm soát bóngSabah: 53%Negeri Sembilan: 47%
Tổng số cú sútSabah: 12Negeri Sembilan: 9
Sút trúng đíchSabah: 5Negeri Sembilan: 2
Sút trượtSabah: 6Negeri Sembilan: 6
Phạt gócSabah: 6Negeri Sembilan: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Negeri S
Tổng bàn thắngSabah: 3.8Negeri Sembilan: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSabah: 1.3Negeri Sembilan: 0.6
Bàn thuaSabah: 2.5Negeri Sembilan: 1.3
Kiểm soát bóngSabah: 48%Negeri Sembilan: 46%
Tổng số cú sútSabah: 10Negeri Sembilan: 8.3
Sút trúng đíchSabah: 4.3Negeri Sembilan: 2.2
Sút trượtSabah: 5.7Negeri Sembilan: 6.2
Phạt gócSabah: 6.3Negeri Sembilan: 3.2
Việt vịSabah: 1.2Negeri Sembilan: 1
Thẻ vàngSabah: 1.67Negeri Sembilan: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Negeri S
ThắngSabah: 2Negeri Sembilan: 2
Trên 1.5 bànSabah: 10Negeri Sembilan: 5
Trên 2.5 bànSabah: 7Negeri Sembilan: 2
Trên 3.5 bànSabah: 6Negeri Sembilan: 1
Cả hai đội ghi bànSabah: 7Negeri Sembilan: 3
Thắng bất ngờSabah: 0Negeri Sembilan: 0
Thua bất ngờSabah: 1Negeri Sembilan: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Sabah FA1
Negeri Sembilan1
27 thg 9, 25
Negeri Sembilan3
Sabah FA0
25 thg 1, 25
Negeri Sembilan1
Sabah FA2
25 thg 7, 24
Sabah FA2
Negeri Sembilan0
26 thg 8, 23
Sabah FA3
Negeri Sembilan1
10 thg 4, 23
Negeri Sembilan1
Sabah FA1
03 thg 7, 22
Negeri Sembilan0
Sabah FA1
04 thg 3, 22
Sabah FA0
Negeri Sembilan1
15 thg 6, 19
Sabah FA1
Negeri Sembilan0
09 thg 3, 19
Negeri Sembilan0
Sabah FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2