Nhận định Selangor vs Sabah FA - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.81
Selangor thắng cách biệt 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.32
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISabah
Kiểm soát bóngSelangor: 65%Sabah FA: 35%
Tổng số cú sútSelangor: 12Sabah FA: 6
Sút trúng đíchSelangor: 4Sabah FA: 2
Sút trượtSelangor: 6Sabah FA: 4
Phạt gócSelangor: 7Sabah FA: 4
Thẻ vàngSelangor: 1Sabah FA: 2
Kiểm soát bóngSelangor: 64%Sabah FA: 36%
Tổng số cú sútSelangor: 20Sabah FA: 2
Sút trúng đíchSelangor: 5Sabah FA: 1
Sút trượtSelangor: 15Sabah FA: 1
Phạt gócSelangor: 12Sabah FA: 1
Thẻ vàngSelangor: 0Sabah FA: 3
Kiểm soát bóngSelangor: 64%65%Sabah FA: 36%35%
Tổng số cú sútSelangor: 2012Sabah FA: 26
Sút trúng đíchSelangor: 54Sabah FA: 12
Sút trượtSelangor: 156Sabah FA: 14
Phạt gócSelangor: 127Sabah FA: 14
Thẻ vàngSelangor: 01Sabah FA: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Sabah
Tổng bàn thắngSelangor: 2.5Sabah FA: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSelangor: 1.9Sabah FA: 0.8
Bàn thuaSelangor: 0.6Sabah FA: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sabah
ThắngSelangor: 6Sabah FA: 2
Trên 1.5 bànSelangor: 7Sabah FA: 8
Trên 2.5 bànSelangor: 3Sabah FA: 3
Trên 3.5 bànSelangor: 3Sabah FA: 1
Cả hai đội ghi bànSelangor: 5Sabah FA: 5
Thắng bất ngờSelangor: 0Sabah FA: 0
Thua bất ngờSelangor: 0Sabah FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
7Thắng
7Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
02 thg 92026
Sabah FA
Selangor22
11 thg 42026
Selangor
Sabah FA11
30 thg 112025
Selangor
Sabah FA33
09 thg 112025
Sabah FA
Selangor22
01 thg 112025
Sabah FA
Selangor12
27 thg 22025
Selangor
Sabah FA00
13 thg 82024
Sabah FA
Selangor12
23 thg 72023
Selangor
Sabah FA10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2