Chuyển đến nội dung

Nhận định Samgurali vs Saburtalo - 25 thg 5, 2026

25 thg 516:00
3:2
Kết thúc
14.30 X3.45 21.95

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.23
Saburtalo thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
21.95
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.80
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.73
3.2/10
Tỷ số chính xác
Samgurali01Saburtalo

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Samgurali
Iberia 1999
Kiểm soát bóngSamgurali: 45%Saburtalo: 55%
Tổng số cú sútSamgurali: 9Saburtalo: 7
Sút trúng đíchSamgurali: 3Saburtalo: 3
Sút trượtSamgurali: 5Saburtalo: 3
Phạt gócSamgurali: 4Saburtalo: 3
Thẻ vàngSamgurali: 2Saburtalo: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 46%Saburtalo: 54%
Tổng số cú sútSamgurali: 15Saburtalo: 13
Sút trúng đíchSamgurali: 6Saburtalo: 3
Sút trượtSamgurali: 9Saburtalo: 10
Phạt gócSamgurali: 3Saburtalo: 5
Thẻ vàngSamgurali: 5Saburtalo: 4
Kiểm soát bóngSamgurali: 46%45%Saburtalo: 54%55%
Tổng số cú sútSamgurali: 159Saburtalo: 137
Sút trúng đíchSamgurali: 63Saburtalo: 33
Sút trượtSamgurali: 95Saburtalo: 103
Phạt gócSamgurali: 34Saburtalo: 53
Thẻ vàngSamgurali: 52Saburtalo: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Samgurali
Iberia 1999
Tổng bàn thắngSamgurali: 2.8Saburtalo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.1Saburtalo: 1.7
Bàn thuaSamgurali: 1.7Saburtalo: 0.9
Kiểm soát bóngSamgurali: 50%Saburtalo: 53%
Tổng số cú sútSamgurali: 9.6Saburtalo: 7.1
Sút trúng đíchSamgurali: 3.7Saburtalo: 3.2
Sút trượtSamgurali: 5.9Saburtalo: 3.9
Phạt gócSamgurali: 4.9Saburtalo: 3.9
Thẻ vàngSamgurali: 2.4Saburtalo: 2.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
Iberia 1999
ThắngSamgurali: 3Saburtalo: 6
Trên 1.5 bànSamgurali: 7Saburtalo: 8
Trên 2.5 bànSamgurali: 6Saburtalo: 5
Trên 3.5 bànSamgurali: 3Saburtalo: 2
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 6Saburtalo: 5
Thắng bất ngờSamgurali: 0Saburtalo: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Saburtalo: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 29
Samgurali
Saburtalo
5Thắng
6Hòa
18Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 42026SaburtaloSamgurali21
08 thg 112025SaburtaloSamgurali20
29 thg 82025SamguraliSaburtalo01
11 thg 52025SaburtaloSamgurali21
28 thg 32025SamguraliSaburtalo00
08 thg 122024SaburtaloSamgurali11
30 thg 92024SamguraliSaburtalo34
01 thg 62024SaburtaloSamgurali12

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 30 53-37 56
2 Dinamo Tbilisi 30 50-32 54
3 FC Iberia 1999 29 42-31 52
4 Rustavi 30 36-26 52
5 Dila 30 40-37 40
6 Samgurali 30 43-55 38
7 Torpedo Kutaisi 29 46-38 37
8 Gagra 30 26-43 30
9 Spaeri 30 38-49 27
10 Meshakhte 30 23-49 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2