Chuyển đến nội dung

Nhận định Saburtalo vs Meshakhte - 23 thg 6, 2026

23 thg 616:00
2:1
Kết thúc
11.29 X5.60 28.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.29
Saburtalo thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.29
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.85
2.8/10
Tỷ số chính xác
Saburtalo21Meshakhte

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Iberia 1999
Meshakhte
Kiểm soát bóngSaburtalo: 61%Meshakhte: 39%
Tổng số cú sútSaburtalo: 13Meshakhte: 5
Sút trúng đíchSaburtalo: 5Meshakhte: 1
Sút trượtSaburtalo: 8Meshakhte: 3
Phạt gócSaburtalo: 5Meshakhte: 3
Thẻ vàngSaburtalo: 2Meshakhte: 3
Kiểm soát bóngSaburtalo: 55%Meshakhte: 45%
Tổng số cú sútSaburtalo: 8Meshakhte: 11
Sút trúng đíchSaburtalo: 5Meshakhte: 3
Sút trượtSaburtalo: 3Meshakhte: 8
Phạt gócSaburtalo: 3Meshakhte: 2
Thẻ vàngSaburtalo: 5Meshakhte: 2
Kiểm soát bóngSaburtalo: 55%61%Meshakhte: 45%39%
Tổng số cú sútSaburtalo: 813Meshakhte: 115
Sút trúng đíchSaburtalo: 55Meshakhte: 31
Sút trượtSaburtalo: 38Meshakhte: 83
Phạt gócSaburtalo: 35Meshakhte: 23
Thẻ vàngSaburtalo: 52Meshakhte: 23

Thống kê

Trung bình / Trận
Iberia 1999
Meshakhte
Tổng bàn thắngSaburtalo: 2.5Meshakhte: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSaburtalo: 1.3Meshakhte: 0.8
Bàn thuaSaburtalo: 1.2Meshakhte: 2.6
Kiểm soát bóngSaburtalo: 54%Meshakhte: 47%
Tổng số cú sútSaburtalo: 10.2Meshakhte: 5.6
Sút trúng đíchSaburtalo: 4.1Meshakhte: 1.7
Sút trượtSaburtalo: 6.1Meshakhte: 3.9
Phạt gócSaburtalo: 4.1Meshakhte: 3.1
Thẻ vàngSaburtalo: 2.8Meshakhte: 2.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iberia 1999
Meshakhte
ThắngSaburtalo: 4Meshakhte: 0
Trên 1.5 bànSaburtalo: 7Meshakhte: 9
Trên 2.5 bànSaburtalo: 4Meshakhte: 6
Trên 3.5 bànSaburtalo: 2Meshakhte: 4
Cả hai đội ghi bànSaburtalo: 6Meshakhte: 8
Thắng bất ngờSaburtalo: 0Meshakhte: 0
Thua bất ngờSaburtalo: 0Meshakhte: 0

Đối đầu

Saburtalo 2
1 Hòa
0 Meshakhte
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Meshakhte1
Saburtalo4
11 thg 4, 26
Saburtalo2
Meshakhte2
23 thg 9, 25
Meshakhte0
Saburtalo3

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 28 47-36 50
2 Rustavi 28 35-24 49
3 FC Iberia 1999 28 40-31 49
4 Dinamo Tbilisi 28 45-31 48
5 Dila 28 39-33 40
6 Torpedo Kutaisi 28 46-37 37
7 Samgurali 28 41-52 35
8 Gagra 28 25-40 29
9 Spaeri 28 37-46 26
10 Meshakhte 28 21-46 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2