1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Sagamihara
Sagamihara

Sagamihara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €625.00Th.
KEY INSIGHT Sagamihara ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWW
55 Trận đấu đã nhận định
56.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sagamihara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Sagamihara
Sagamihara
3 : 0
Roasso K
Roasso K
2.38
3.35
3.05

1X

1.38

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
6.7/10

01:00

Kết thúc
Sagamihara
Sagamihara
4 : 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2.6
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.57
5.2/10

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
7 : 2
Sagamihara
Sagamihara red card
3.3
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.28

YES

1.85

X2

1.4
6.2/10

01:00

Kết thúc
Sagamihara
Sagamihara
1 : 1
Vanraure H
Vanraure H
2.8
2.95
2.85

1

2.8

U3.5

1.15

YES

2.22

1X

1.42
8.6/10

01:00

Kết thúc
red card Montedio
Montedio Yamagata
2 : 3
Sagamihara
Sagamihara
2.55
3.3
3.1

1

2.55

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
6.5/10

02:00

Kết thúc
Blaublitz A
Blaublitz Akita
0 : 1
Sagamihara
Sagamihara
2.1
3.4
3.65

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.75

1

2.1
8.5/10

01:00

Kết thúc
Yokohama FC
Yokohama FC
3 : 3
Sagamihara
Sagamihara
1.75
3.65
4.7

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.78

1

1.75
8.5/10

01:00

Kết thúc
Sagamihara
Sagamihara
1 : 0
Tochigi City
Tochigi City
2.43
3.35
2.95

1

2.43

O2.5

1.8

YES

1.65

1X

1.4
8.5/10

00:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
0 : 0
Sagamihara
Sagamihara
2.3
3.1
2.87

X

3.1

U2.5

1.68

NO

1.87

U2.5

1.68
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sagamihara

Bạn đang tìm nhận định Sagamihara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sagamihara, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Sagamihara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Sagamihara đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Sagamihara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €625.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sagamihara đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng5510
Hòa000
Thua549
Bàn thắng ghi được211637
Bàn thắng để thủng lưới172239
Trung bình ghi bàn2.11.81.9
Trung bình thủng lưới1.72.42.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 6
31-45 8
46-60 10
61-75 3
76-90 7
37 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 32%
6 Trận
Tài 3.5 21%
4 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Fujinuma
T. Fujinuma
28 FWD 7.37
O. Ismaila
O. Ismaila
27 FWD 7.29
D. Kato
D. Kato
27 DEF 7.23
M. Miura
M. Miura
29 GK 7.17
M. Tokida
M. Tokida
28 DEF 7.16
Y. Muto
Y. Muto
37 FWD 7.12
T. Maeda
T. Maeda
25 MID 7.00
T. Shimakawa
T. Shimakawa
35 MID 6.94
T. Takeuchi
T. Takeuchi
23 MID 6.94
Y. Tokunaga
Y. Tokunaga
31 MID 6.88
R. Kawano
R. Kawano
31 MID 6.87
T. Kato
T. Kato
26 FWD 6.86
S. Nishikubo
S. Nishikubo
22 DEF 6.80
A. Takagi
A. Takagi
28 FWD 6.72
K. Satori
K. Satori
25 FWD 6.69
K. Fukui
K. Fukui
24 MID 6.65
D. Nakashio
D. Nakashio
28 DEF 6.49
K. Takai
K. Takai
31 FWD 6.47
M. Tashiro
M. Tashiro
37 DEF 6.41
R. Tanaka
R. Tanaka
26 MID 6.36
R. Sugimoto
R. Sugimoto
22 MID 6.36
R. Takano
R. Takano
31 MID 6.35
K. Miki
K. Miki
32 MID 6.24
T. Nishiyama
T. Nishiyama
25 MID 6.22
K. Ogasawara
K. Ogasawara
29 DEF 6.16
Rafael Furtado
Rafael Furtado
26 FWD -