Nhận định Azul Claro Numazu vs Sagamihara - 2 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.68
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.45
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sagamihara
Tổng bàn thắngAzul Claro Numazu: 3Sagamihara: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAzul Claro Numazu: 1.1Sagamihara: 0.9
Bàn thuaAzul Claro Numazu: 1.9Sagamihara: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sagamihara
ThắngAzul Claro Numazu: 2Sagamihara: 4
Tài 1.5 bànAzul Claro Numazu: 7Sagamihara: 7
Tài 2.5 bànAzul Claro Numazu: 6Sagamihara: 3
Tài 3.5 bànAzul Claro Numazu: 2Sagamihara: 1
Cả hai đội ghi bànAzul Claro Numazu: 6Sagamihara: 4
Thắng bất ngờAzul Claro Numazu: 0Sagamihara: 1
Thua bất ngờAzul Claro Numazu: 0Sagamihara: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
3Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
02 thg 11 2025: Azul C 0–0 Sagamihara
28 thg 6 2025: Sagamihara 3–1 Azul C
13 thg 7 2024: Sagamihara 1–0 Azul C
10 thg 4 2024: Azul C 2–1 Sagamihara
13 thg 8 2023: Azul C 3–0 Sagamihara
02 thg 4 2023: Sagamihara 0–0 Azul C
27 thg 8 2022: Azul C 1–1 Sagamihara
12 thg 3 2022: Sagamihara 1–0 Azul C
09 thg 12 2020: Sagamihara 1–0 Azul C
15 thg 7 2020: Azul C 0–0 Sagamihara
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation