icon back

San Martin S.J.

San Martin S.J. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.12m
KEY INSIGHT San Martin S.J. bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
153 Trận đấu đã nhận định
65.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San Martin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Upcoming
Atletico
Atletico DE Rafaela
vs
San Martin S.J.
San Martin
2.47
2.62
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Finished
Tristan S
Tristan Suarez
2 : 1
San Martin S.J.
San Martin
2.55
2.55
3.85

X

2.55

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
5.8/10

16:00

Finished
San Martin
San Martin S.J.
2 : 0
Deportivo Madryn
Deportivo
2.55
3
3.45

1

2.55

U2.5

1.43

NO

1.63

1X

1.34
5.7/10

19:00

Finished
San Martin
San Martin S.J.
2 : 1
Club Atletico Guemes
Club A
2
2.95
5.55

1X

1.17

U2.5

1.38

NO

1.53

U2.5

1.38
6.8/10

16:00

Finished
Chacarita
Chacarita Juniors
1 : 1
San Martin S.J.
San Martin
2.57
2.9
3.5

2

3.5

U2.5

1.34

NO

1.55

U2.5

1.34
6.8/10

16:00

Finished
Aldosivi
Aldosivi
4 : 2
San Martin S.J.
San Martin
2.4
2.8
3.45

1

2.4

U2.5

1.4

NO

1.62

U2.5

1.4
7/10

20:30

Finished
San Martin
San Martin S.J.
1 : 1
Lanus
Lanus (Arg)
2.8
2.89
2.8

X2

1.43

U2.5

1.36

NO

1.56

U2.5

1.36
7.5/10

17:30

Finished
Godoy Cruz
Godoy Cruz
0 : 0
San Martin S.J.
San Martin
2.25
2.88
3.77

1

2.25

U2.5

1.33

NO

1.53

U2.5

1.33
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng San Martin S.J.. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của San Martin S.J. với tỷ lệ trúng 65.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Lópes
H. Lópes
34 DEF 7.18
G. Moreyra
G. Moreyra
26 MID 7.15
E. Burgos
E. Burgos
33 DEF 7.06
M. Borgogno
M. Borgogno
27 GK 7.03
R. Cáseres
R. Cáseres
28 DEF 7.00
D. González
D. González
37 MID 6.98
S. Salle
S. Salle
21 DEF 6.89
T. Fernández
T. Fernández
27 FWD 6.87
S. González
S. González
33 MID 6.85
N. Watson
N. Watson
27 MID 6.85
Luciano Leonel Recalde
Luciano Leonel Recalde
30 DEF 6.78
M. Iacobellis
M. Iacobellis
26 MID 6.78
L. Diarte
L. Diarte
32 DEF 6.76
T. Lecanda
T. Lecanda
23 DEF 6.75
S. Jaurena
S. Jaurena
26 MID 6.73
F. Anselmo
F. Anselmo
31 FWD 6.68
A. Molina
A. Molina
28 DEF 6.66
Alejandro Molina Núñez
Alejandro Molina Núñez
32 DEF 6.64
A. Portillo
A. Portillo
25 MID 6.64
L. Álvarez
L. Álvarez
29 DEF 6.63
F. Toloza
F. Toloza
31 FWD 6.63
P. García
P. García
26 FWD 6.63
H. Tijanovich
H. Tijanovich
29 FWD 6.62
E. Pernía
E. Pernía
30 FWD 6.62
S. Barrera
S. Barrera
22 FWD 6.58
T. Escalante
T. Escalante
26 MID 6.57
J. Menéndez
J. Menéndez
31 FWD 6.55
N. Pelaitay
N. Pelaitay
33 MID 6.54
M. Orihuela
M. Orihuela
33 DEF 6.53
Juan Ignacio Cavallaro
Juan Ignacio Cavallaro
31 MID 6.53
L. Acosta
L. Acosta
20 MID 6.50
F. González
F. González
38 FWD 6.49
E. Montagna
E. Montagna
31 MID 6.48
I. Maestro Puch
I. Maestro Puch
22 FWD 6.46
G. Olguín
G. Olguín
25 MID 6.33
M. Casa
M. Casa
32 FWD 6.30