Nhận định Gimnasia Jujuy vs San Martin S.J. - 14 thg 6, 2026
12.00
X3.10
24.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Gimnasia Jujuy thắng hoặc hòa
6.6/10
Kèo 1X2
12.00
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.32
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan Martin
Kiểm soát bóngGimnasia Jujuy: 54%San Martin S.J.: 46%
Tổng số cú sútGimnasia Jujuy: 9San Martin S.J.: 7
Sút trúng đíchGimnasia Jujuy: 5San Martin S.J.: 4
Sút trượtGimnasia Jujuy: 4San Martin S.J.: 3
Phạt gócGimnasia Jujuy: 6San Martin S.J.: 3
Thẻ vàngGimnasia Jujuy: 2San Martin S.J.: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
San Martin
Tổng bàn thắngGimnasia Jujuy: 2.6San Martin S.J.: 2
Bàn thắng ghi đượcGimnasia Jujuy: 1.5San Martin S.J.: 1
Bàn thuaGimnasia Jujuy: 1.1San Martin S.J.: 1
Kiểm soát bóngGimnasia Jujuy: 51%San Martin S.J.: 51%
Tổng số cú sútGimnasia Jujuy: 9.1San Martin S.J.: 8.5
Sút trúng đíchGimnasia Jujuy: 5San Martin S.J.: 5.3
Sút trượtGimnasia Jujuy: 4.1San Martin S.J.: 3.2
Phạt gócGimnasia Jujuy: 5.7San Martin S.J.: 4.1
Thẻ vàngGimnasia Jujuy: 1.67San Martin S.J.: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Martin
ThắngGimnasia Jujuy: 4San Martin S.J.: 4
Trên 1.5 bànGimnasia Jujuy: 8San Martin S.J.: 7
Trên 2.5 bànGimnasia Jujuy: 4San Martin S.J.: 4
Trên 3.5 bànGimnasia Jujuy: 2San Martin S.J.: 0
Cả hai đội ghi bànGimnasia Jujuy: 5San Martin S.J.: 6
Thắng bất ngờGimnasia Jujuy: 0San Martin S.J.: 0
Thua bất ngờGimnasia Jujuy: 0San Martin S.J.: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 3, 25
San Martin S.J.0
Gimnasia Jujuy0
07 thg 7, 24
Gimnasia Jujuy1
San Martin S.J.0
18 thg 2, 24
San Martin S.J.2
Gimnasia Jujuy1
27 thg 3, 22
San Martin S.J.3
Gimnasia Jujuy0
24 thg 10, 21
Gimnasia Jujuy1
San Martin S.J.0
29 thg 6, 21
San Martin S.J.2
Gimnasia Jujuy2
26 thg 10, 14
San Martin S.J.2
Gimnasia Jujuy0
30 thg 8, 14
Gimnasia Jujuy1
San Martin S.J.0
20 thg 4, 14
Gimnasia Jujuy1
San Martin S.J.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 31-15 | 54 |
| 2 |
|
30 | 36-24 | 53 |
| 3 |
|
30 | 45-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 34-28 | 49 |
| 5 |
|
30 | 34-25 | 47 |
| 6 |
|
30 | 33-27 | 45 |
| 7 |
|
30 | 31-27 | 45 |
| 8 |
|
30 | 25-26 | 42 |
| 9 |
|
30 | 37-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 29-30 | 40 |
| 11 |
|
30 | 32-30 | 39 |
| 12 |
|
30 | 26-34 | 36 |
| 13 |
|
30 | 28-27 | 35 |
| 14 |
|
30 | 26-36 | 35 |
| 15 |
|
30 | 22-29 | 33 |
| 16 |
|
30 | 24-31 | 31 |
| 17 |
|
30 | 22-31 | 30 |
| 18 |
|
30 | 23-51 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation