1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Sandnes ULF
Sandnes ULF

Sandnes ULF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.

Phong độ gần đây

LWLWL
121 Trận đấu đã nhận định
61.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandnes ULF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
5 : 1
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1.89
3.95
3.55

1

1.89

O2.5

1.45

YES

1.44

1X

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
2 : 0
Sogndal
Sogndal
2.38
3.75
2.85

2

2.85

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
8/10

13:00

Kết thúc
Asane
Asane
2 : 0
Sandnes ULF
Sandnes ULF red card
3.05
3.7
2.2

2

2.2

O2.5

1.63

YES

1.52

X2

1.38
7/10

12:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
4 : 2
Egersund
Egersund
2.95
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.55

NO

2.55

X2

1.4
8.2/10

11:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
0 : 1
Stabaek
Stabaek
3.6
3.85
1.95

2

1.95

O2.5

1.55

YES

1.5

X2

1.3
6.8/10

10:00

Kết thúc
Haugesund
Haugesund
2 : 0
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1.68
4.3
4.8

1

1.68

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
5.5/10

11:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1 : 1
Stromsgodset
Stromsgodset
3.9
4.15
1.77

X

4.15

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
6.8/10

13:00

Kết thúc
Lyn
Lyn
0 : 2
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1.68
4.4
4.35

1

1.68

O2.5

1.49

YES

1.5

O2.5

1.49
7.7/10

08:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1 : 3
ODD Ballklubb
ODD B
2.8
3.75
2.4

2

2.4

O2.5

1.52

YES

1.48

O2.5

1.52
7.2/10

08:00

Kết thúc
Sandnes
Sandnes
6 : 0
V. Haugesund
V. Haugesund
1.2
6.4
8.8

1

1.2

O2.5

1.27

YES

1.65

O2.5

1.27
7.8/10

10:00

Kết thúc
Flekkeroy
Flekkeroy
0 : 2
Sandnes ULF
Sandnes ULF
7.77
5.4
1.28

2

1.28

O2.5

1.34

NO

2.1

O2.5

1.34
8/10

10:30

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
5 : 0
Brann II
Brann II red card
1.12
7.5
12.5

1

1.12

O3.5

1.44

YES

1.58

H1

1.4
7.5/10

10:00

Kết thúc
Vidar
Vidar
2 : 0
Sandnes ULF
Sandnes ULF
4.2
4.3
1.57

1

4.2

O2.5

1.35

YES

1.42

HS

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandnes ULF

Bạn đang tìm nhận định Sandnes ULF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sandnes ULF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Sandnes ULF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Sandnes ULF đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Sandnes ULF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sandnes ULF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa101
Thua235
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 3
46-60 6
61-75 5
76-90 5
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kvernstuen
J. Kvernstuen
25 MID 7.34
H. Jensen
H. Jensen
25 FWD 6.35
O. Sundgot
O. Sundgot
24 FWD -
J. Brune Aune
J. Brune Aune
22 FWD -
J. Galta
J. Galta
20 FWD -
B. Brandeggen
B. Brandeggen
23 FWD -
D. Arifagic
D. Arifagic
19 MID -
T. HÃ¥land
T. HÃ¥land
20 MID -
E. Hjertager
E. Hjertager
21 MID -
Å. Bruseth
Å. Bruseth
27 MID -
S. Saugestad
S. Saugestad
25 MID -
J. Tromsdal
J. Tromsdal
28 MID -
N. Umbach Bertelsen
N. Umbach Bertelsen
17 DEF -
M. Lunde
M. Lunde
22 DEF -
E. Berland
E. Berland
21 DEF -
E. Asante Gayi
E. Asante Gayi
24 DEF -
E. Berger
E. Berger
31 DEF -
A. Falch
A. Falch
33 GK -
G. Øregaard
G. Øregaard
23 DEF -