Nhận định Bryne vs Sandnes ULF - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.62
3.4/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandnes ULF
Kiểm soát bóngBryne: 53%Sandnes ULF: 47%
Tổng số cú sútBryne: 12Sandnes ULF: 11
Sút trúng đíchBryne: 5Sandnes ULF: 4
Sút trượtBryne: 7Sandnes ULF: 6
Phạt gócBryne: 6Sandnes ULF: 5
Thẻ vàngBryne: 3Sandnes ULF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes ULF
Tổng bàn thắngBryne: 3.1Sandnes ULF: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBryne: 1.6Sandnes ULF: 1.7
Bàn thuaBryne: 1.5Sandnes ULF: 1.4
Kiểm soát bóngBryne: 48%Sandnes ULF: 49%
Tổng số cú sútBryne: 11.4Sandnes ULF: 12.2
Sút trúng đíchBryne: 4.9Sandnes ULF: 4.9
Sút trượtBryne: 6.5Sandnes ULF: 7.3
Phạt gócBryne: 5.4Sandnes ULF: 5.7
Thẻ vàngBryne: 2.5Sandnes ULF: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes ULF
ThắngBryne: 5Sandnes ULF: 5
Trên 1.5 bànBryne: 7Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànBryne: 6Sandnes ULF: 4
Trên 3.5 bànBryne: 3Sandnes ULF: 3
Cả hai đội ghi bànBryne: 4Sandnes ULF: 4
Thắng bất ngờBryne: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờBryne: 0Sandnes ULF: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 25
Bryne0
Sandnes ULF3
27 thg 7, 24
Bryne1
Sandnes ULF1
16 thg 5, 24
Sandnes ULF2
Bryne1
23 thg 3, 24
Sandnes ULF0
Bryne2
03 thg 9, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
20 thg 5, 23
Sandnes ULF2
Bryne0
04 thg 2, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
29 thg 10, 22
Bryne0
Sandnes ULF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 15 |
|
18 | 22-43 | 16 |
| 16 |
|
18 | 25-45 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation