Chuyển đến nội dung

Nhận định Bryne vs Sandnes ULF - 4 thg 7, 2026

Bryne €5.60m
4 thg 717:00
1:1
Kết thúc
Sandnes ULF €1.85m
11.95 X3.70 23.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng 1.62
3.4/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
1.57
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Bryne22Sandnes ULF

Dự đoán thống kê

AI
Bryne
Sandnes ULF
Kiểm soát bóngBryne: 53%Sandnes ULF: 47%
Tổng số cú sútBryne: 12Sandnes ULF: 11
Sút trúng đíchBryne: 5Sandnes ULF: 4
Sút trượtBryne: 7Sandnes ULF: 6
Phạt gócBryne: 6Sandnes ULF: 5
Thẻ vàngBryne: 3Sandnes ULF: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Bryne
Sandnes ULF
Tổng bàn thắngBryne: 3.1Sandnes ULF: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBryne: 1.6Sandnes ULF: 1.7
Bàn thuaBryne: 1.5Sandnes ULF: 1.4
Kiểm soát bóngBryne: 48%Sandnes ULF: 49%
Tổng số cú sútBryne: 11.4Sandnes ULF: 12.2
Sút trúng đíchBryne: 4.9Sandnes ULF: 4.9
Sút trượtBryne: 6.5Sandnes ULF: 7.3
Phạt gócBryne: 5.4Sandnes ULF: 5.7
Thẻ vàngBryne: 2.5Sandnes ULF: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bryne
Sandnes ULF
ThắngBryne: 5Sandnes ULF: 5
Trên 1.5 bànBryne: 7Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànBryne: 6Sandnes ULF: 4
Trên 3.5 bànBryne: 3Sandnes ULF: 3
Cả hai đội ghi bànBryne: 4Sandnes ULF: 4
Thắng bất ngờBryne: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờBryne: 0Sandnes ULF: 0

Đối đầu

Bryne 4
2 Hòa
8 Sandnes ULF
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 25
Bryne0
Sandnes ULF3
27 thg 7, 24
Bryne1
Sandnes ULF1
16 thg 5, 24
Sandnes ULF2
Bryne1
23 thg 3, 24
Sandnes ULF0
Bryne2
03 thg 9, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
20 thg 5, 23
Sandnes ULF2
Bryne0
04 thg 2, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
29 thg 10, 22
Bryne0
Sandnes ULF2

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 1. Division
# Đội T B Đ
1 Stabaek 18 48-19 39
2 Kongsvinger 18 48-28 39
3 Haugesund 18 57-36 37
4 Stromsgodset 18 47-26 35
5 hodd 18 32-32 30
6 ODD Ballklubb 18 35-28 29
7 Bryne 19 26-27 29
8 Egersund 18 31-32 26
9 Ranheim 18 44-45 23
10 Sogndal 18 32-43 21
11 Lyn 18 29-38 20
12 Sandnes ULF 19 26-35 20
13 Moss 18 29-41 18
14 Asane 18 27-40 17
15 Raufoss 18 22-43 16
16 Strommen 18 25-45 15
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation