icon back

Sandviken

Sandviken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Sandviken có trên 10 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất
TREND Sandviken không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất
TREND Sandviken có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
105 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Završeno
Landskrona
Landskrona
3 : 2
Sandviken
Sandviken
2.7
4.1
2.52

X

4.1

O2.5

1.54

YES

1.5

X2

1.56
2/10

14:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
2 : 3
GAIS
GAIS
7.5
5.1
1.4

2

1.4

U3.5

1.66

YES

1.76

2

1.4
6.8/10

12:00

Završeno
Norrkoping
Norrkoping
2 : 0
Sandviken
Sandviken
1.58
4.4
6

2

6

U3.5

1.55

NO

2.15

U3.5

1.55
4.2/10

10:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
5 : 0
Ostersund
Ostersund
2.02
3.64
3.2

1X

1.32

U3.5

1.5

NO

2.39

U3.5

1.5
3.1/10

10:00

Završeno
Umea FC
Umea FC
1 : 2
Sandviken
Sandviken
2.77
3.46
2.37

2

2.39

O2.5

1.64

YES

1.51

O2.5

1.64
3/10

10:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
3 : 1
Utsikten
Utsikten red card
2.1
3.58
3.15

2

3.3

O2.5

1.7

YES

1.6

X2

1.73
2.9/10

10:00

Završeno
Varberg
Varberg
0 : 0
Sandviken
Sandviken
1.63
4.1
4.5

1

1.85

O2.5

1.69

YES

1.62

1X

1.25
4.3/10

14:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
1 : 1
Orgryte IS
Orgryte IS
4.2
3.8
1.7

2

1.7

U3.5

1.62

NO

2.4

X2

1.2
6.5/10

10:00

Završeno
Vasteras
Vasteras SK FK
3 : 0
Sandviken
Sandviken
1.4
4.7
7

1

1.4

O2.5

1.61

NO

1.95

1

1.4
8.2/10

12:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
0 : 0
dalkurd FF
dalkurd
1.66
3.85
4

1

1.66

O2.5

1.57

NO

2.21

1

1.66
7.4/10

01:00

Završeno
Sandviken
Sandviken
3 : 1
Forward
Forward
1.1
8
12

1

1.1

O2.5

1.24

NO

1.81

O2.5

1.24
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sandviken. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 105 trận đấu có sự tham gia của Sandviken với tỷ lệ trúng 68.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng011
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn2.00.51.0
Trung bình thủng lưới3.01.01.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Lundgren
I. Lundgren
24 MID 7.95
O. Lindell
O. Lindell
23 GK 7.60
K. Bohm
K. Bohm
30 FWD 7.37
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 7.31
M. Abubakari
M. Abubakari
26 DEF 7.30
M. Simba
M. Simba
25 MID 7.23
V. van der Laan
V. van der Laan
19 DEF 7.20
O. Löfström
O. Löfström
21 MID 7.20
D. Söderberg
D. Söderberg
28 MID 7.18
C. Redenstrand
C. Redenstrand
27 DEF 7.13
E. Engqvist
E. Engqvist
26 DEF 7.08
F. Olsson
F. Olsson
26 MID 6.98
L. Tagesson
L. Tagesson
23 DEF 6.95
O. Samuelsson
O. Samuelsson
21 DEF 6.92
H. Sveijer
H. Sveijer
23 GK 6.86
J. Arvidsson
J. Arvidsson
25 MID 6.86
G. Thörn
G. Thörn
28 DEF 6.81
K. Ferdinand
K. Ferdinand
22 FWD 6.70
Mohammed Mahammed
Mohammed Mahammed
26 MID 6.68
K. Ofordu
K. Ofordu
25 FWD 6.64
L. Vabö
L. Vabö
21 DEF 6.64
V. Backman
V. Backman
24 FWD 6.63
D. Krasniqi
D. Krasniqi
22 FWD 6.50
M. Kouyaté
M. Kouyaté
28 DEF 6.48
W. Thellsson
W. Thellsson
23 FWD 6.48
P. Carlsson
P. Carlsson
21 MID 6.46
T. Parallangaj
T. Parallangaj
23 DEF 6.30
I. Lindholm
I. Lindholm
21 MID 6.30
K. Harletun
K. Harletun
23 DEF 6.30
M. Mahammed
M. Mahammed
28 MID -