1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Sandviken
Sandviken

Sandviken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Sandviken không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Sandviken để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Sandviken không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
109 Trận đấu đã nhận định
67.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Nordic United
United Nordic
vs
Sandviken
Sandviken
2.22
3.5
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
0 : 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo
2.9
3.45
2.4

1

2.9

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.57
7.3/10

11:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
2 : 2
Varbergs B
Varbergs B
2.75
3.4
2.65

1

2.75

O1.5

1.25

YES

1.62

1X

1.53
7.3/10

13:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
2 : 2
Sandviken
Sandviken
2.25
3.4
3.1

X2

1.65

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
4.2/10

09:00

Kết thúc
Landskrona
Landskrona
3 : 2
Sandviken
Sandviken
2.7
4.1
2.52

X

4.1

O2.5

1.54

YES

1.5

X2

1.56
2/10

13:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
2 : 3
GAIS
GAIS
7.5
5.1
1.4

2

1.4

U3.5

1.66

YES

1.76

2

1.4
6.8/10

11:00

Kết thúc
Norrkoping
Norrkoping
2 : 0
Sandviken
Sandviken
1.58
4.4
6

2

6

U3.5

1.55

NO

2.15

U3.5

1.55
4.2/10

09:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
5 : 0
Ostersund
Ostersund
2.02
3.64
3.2

1X

1.32

U3.5

1.5

NO

2.39

U3.5

1.5
3.1/10

09:00

Kết thúc
Umea FC
Umea FC
1 : 2
Sandviken
Sandviken
2.77
3.46
2.37

2

2.39

O2.5

1.64

YES

1.51

O2.5

1.64
3/10

11:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
0 : 0
dalkurd FF
dalkurd
1.66
3.85
4

1

1.66

O2.5

1.57

NO

2.21

1

1.66
7.4/10

01:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
3 : 1
Forward
Forward
1.1
8
12

1

1.1

O2.5

1.24

NO

1.81

O2.5

1.24
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandviken

Bạn đang tìm nhận định Sandviken? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sandviken được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Sandviken với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Sandviken đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Sandviken hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sandviken đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Lundgren
I. Lundgren
24 MID 7.95
O. Lindell
O. Lindell
23 GK 7.60
K. Bohm
K. Bohm
30 FWD 7.37
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 7.31
M. Abubakari
M. Abubakari
26 DEF 7.30
M. Simba
M. Simba
25 MID 7.23
V. van der Laan
V. van der Laan
19 DEF 7.20
O. Löfström
O. Löfström
21 MID 7.20
D. Söderberg
D. Söderberg
28 MID 7.18
C. Redenstrand
C. Redenstrand
27 DEF 7.13
E. Engqvist
E. Engqvist
26 DEF 7.08
F. Olsson
F. Olsson
26 MID 6.98
L. Tagesson
L. Tagesson
23 DEF 6.95
O. Samuelsson
O. Samuelsson
21 DEF 6.92
H. Sveijer
H. Sveijer
23 GK 6.86
J. Arvidsson
J. Arvidsson
25 MID 6.86
G. Thörn
G. Thörn
28 DEF 6.81
K. Ferdinand
K. Ferdinand
22 FWD 6.70
Mohammed Mahammed
Mohammed Mahammed
26 MID 6.68
K. Ofordu
K. Ofordu
25 FWD 6.64
L. Vabö
L. Vabö
21 DEF 6.64
V. Backman
V. Backman
24 FWD 6.63
D. Krasniqi
D. Krasniqi
22 FWD 6.50
M. Kouyaté
M. Kouyaté
28 DEF 6.48
W. Thellsson
W. Thellsson
23 FWD 6.48
P. Carlsson
P. Carlsson
21 MID 6.46
T. Parallangaj
T. Parallangaj
23 DEF 6.30
I. Lindholm
I. Lindholm
21 MID 6.30
K. Harletun
K. Harletun
23 DEF 6.30
M. Mahammed
M. Mahammed
28 MID -