Nhận định IFK Norrkoping vs Sandviken - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
IFK Norrkoping thắng
8.7/10
Kèo 1X2
11.52
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.67
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.33
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandviken
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 64%Sandviken: 36%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 11Sandviken: 9
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 3Sandviken: 3
Sút trượtIFK Norrkoping: 6Sandviken: 4
Phạt gócIFK Norrkoping: 5Sandviken: 3
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 2Sandviken: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngIFK Norrkoping: 1.9Sandviken: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIFK Norrkoping: 1.4Sandviken: 1.9
Bàn thuaIFK Norrkoping: 0.5Sandviken: 1.3
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 56%Sandviken: 52%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 9Sandviken: 10
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 3Sandviken: 4.3
Sút trượtIFK Norrkoping: 5Sandviken: 5
Phạm lỗiIFK Norrkoping: 11.8Sandviken: 11.8
Phạt gócIFK Norrkoping: 4.4Sandviken: 4.1
Việt vịIFK Norrkoping: 0.7Sandviken: 1.5
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1.9Sandviken: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngIFK Norrkoping: 6Sandviken: 5
Trên 1.5 bànIFK Norrkoping: 7Sandviken: 7
Trên 2.5 bànIFK Norrkoping: 2Sandviken: 6
Trên 3.5 bànIFK Norrkoping: 1Sandviken: 4
Cả hai đội ghi bànIFK Norrkoping: 3Sandviken: 6
Thắng bất ngờIFK Norrkoping: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờIFK Norrkoping: 1Sandviken: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
IFK Norrkoping2
Sandviken0
28 thg 2, 21
Sandviken1
IFK Norrkoping4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation