Nhận định Sandviken vs Helsingborg - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sandviken thắng hoặc hòa
1.39
7.7/10
Kèo 1X2
12.15
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHelsingborg
Kiểm soát bóngSandviken: 53%Helsingborg: 47%
Tổng số cú sútSandviken: 11Helsingborg: 9
Sút trúng đíchSandviken: 4Helsingborg: 3
Sút trượtSandviken: 5Helsingborg: 4
Phạt gócSandviken: 4Helsingborg: 5
Thẻ vàngSandviken: 1Helsingborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Helsingborg
Tổng bàn thắngSandviken: 2.9Helsingborg: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.6Helsingborg: 1.7
Bàn thuaSandviken: 1.3Helsingborg: 2
Kiểm soát bóngSandviken: 53%Helsingborg: 54%
Tổng số cú sútSandviken: 9.4Helsingborg: 9.9
Sút trúng đíchSandviken: 3.8Helsingborg: 3.9
Sút trượtSandviken: 4.9Helsingborg: 4.4
Phạm lỗiSandviken: 12.2Helsingborg: 11.3
Phạt gócSandviken: 4.4Helsingborg: 5.1
Việt vịSandviken: 1.1Helsingborg: 1.4
Thẻ vàngSandviken: 0.9Helsingborg: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Helsingborg
ThắngSandviken: 4Helsingborg: 4
Trên 1.5 bànSandviken: 7Helsingborg: 9
Trên 2.5 bànSandviken: 6Helsingborg: 7
Trên 3.5 bànSandviken: 3Helsingborg: 5
Cả hai đội ghi bànSandviken: 6Helsingborg: 6
Thắng bất ngờSandviken: 0Helsingborg: 0
Thua bất ngờSandviken: 0Helsingborg: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 9, 25
Sandviken0
Helsingborg1
05 thg 4, 25
Helsingborg1
Sandviken2
26 thg 10, 24
Sandviken2
Helsingborg2
12 thg 5, 24
Helsingborg2
Sandviken2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation