São Paulo U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Athletico U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Avai U20
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Sao P
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Fortaleza U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược São Paulo U20
Bạn đang tìm nhận định São Paulo U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho São Paulo U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của São Paulo U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Brasileiro U20 A, São Paulo U20 đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định São Paulo U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 8 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Matheus Alves
|
20 | - | 8.44 |
|
Felipe Preis
|
19 | GK | 8.28 |
|
Ryan Francisco
|
19 | - | 8.04 |
|
Henrique
|
19 | FWD | 7.54 |
|
Nicolas
|
18 | DEF | 7.49 |
|
Pedro Henrique Bezerra Araujo
|
18 | MID | 7.47 |
|
Paulo Sérgio
|
20 | FWD | 7.17 |
|
Tetê
|
18 | MID | 7.06 |
|
João Pedro
|
19 | GK | 7.05 |
|
Lucca Marques Alencar
|
18 | FWD | 7.04 |
|
Igor Felisberto
|
18 | DEF | 7.02 |
|
Maik
|
20 | DEF | 6.98 |
|
Guilherme Batista
|
19 | MID | 6.91 |
|
Matheus Gomes
|
19 | MID | 6.89 |
|
Guilherme Reis
|
19 | DEF | 6.87 |
|
J. Potes
|
19 | FWD | 6.81 |
|
Luis Osorio
|
19 | DEF | 6.74 |
|
Gustavo Santana
|
20 | FWD | 6.69 |
|
Pedro Andrade Drozina
|
20 | DEF | 6.54 |
|
Pedro Ferreira
|
18 | MID | 6.46 |
|
Igão
|
18 | - | 6.37 |
|
Lucas Loss
|
18 | DEF | 6.10 |

