1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Sekhukhune United
Sekhukhune United

Sekhukhune United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Sekhukhune United không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDD
124 Trận đấu đã nhận định
72.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sekhukhune U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
2 : 2
Siwelele
Siwelele
2.15
3.15
3.75

1X

1.28

U2.5

1.55

YES

2.07

U2.5

1.55
4.6/10

09:00

Kết thúc
Richards Bay
Richards Bay
1 : 1
Sekhukhune U
Sekhukhune U
2.85
2.88
2.85

1

2.85

U2.5

1.5

NO

1.75

U2.5

1.5
3.7/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
0 : 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.2
2.95
2.55

2

2.55

U2.5

1.53

NO

1.75

X2

1.4
5/10

07:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
1 : 3
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.35
3.1
2.37

2

2.37

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.35
7.2/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
1 : 1
Marumo Gallants
Marumo G
1.82
3.35
5.2

1

1.82

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
5.6/10

13:30

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
3 : 1
Sekhukhune U
Sekhukhune U
2.45
2.8
3.7

1X

1.3

U2.5

1.4

NO

1.65

U2.5

1.4
6.5/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
1 : 0
Magesi
Magesi
1.95
3.1
5

1

1.95

U2.5

1.41

NO

1.53

U2.5

1.41
7.3/10

11:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
2 : 2
Sekhukhune United
Sekhukhune U
3.15
2.9
2.7

2

2.7

U2.5

1.42

NO

1.67

U2.5

1.42
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sekhukhune United

Bạn đang tìm nhận định Sekhukhune United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sekhukhune United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Sekhukhune United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Sekhukhune United đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sekhukhune United đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.05 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sekhukhune United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sekhukhune United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng5611
Hòa6410
Thua358
Bàn thắng ghi được111930
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn0.81.31.0
Trung bình thủng lưới0.61.10.9
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-3 3 G
3-5-2 2 G
4-4-2 1 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Manuel Sapunga
Manuel Sapunga
33 GK 7.40
R. Leaner
R. Leaner
27 GK 7.26
Bright Ndlovu
Bright Ndlovu
25 MID 7.18
R. Maarman
R. Maarman
26 MID 7.08
M. Thokolo
M. Thokolo
- DEF 7.04
D. Cardoso
D. Cardoso
36 DEF 7.04
T. Yamba
T. Yamba
27 DEF 6.96
B. Grobler
B. Grobler
37 FWD 6.94
O. Mandi
O. Mandi
22 MID 6.93
M. Timm
M. Timm
33 MID 6.89
L. Nku
L. Nku
29 MID 6.89
S. Langa
S. Langa
- DEF 6.87
T. Mashiloane
T. Mashiloane
23 MID 6.86
K. Makgalwa
K. Makgalwa
28 MID 6.86
S. Mogaila
S. Mogaila
30 MID 6.84
T. Monare
T. Monare
36 MID 6.82
T. Matsimbi
T. Matsimbi
26 DEF 6.80
S. Mkhize
S. Mkhize
26 MID 6.77
V. Mncube
V. Mncube
32 MID 6.76
L. Mojela
L. Mojela
29 MID 6.74
K. Tlaka
K. Tlaka
19 MID 6.70
T. Nsabata
T. Nsabata
32 GK 6.70
T. Ngwenya
T. Ngwenya
- MID 6.70
V. Letlapa
V. Letlapa
22 DEF 6.68
T. Khiba
T. Khiba
29 MID 6.65
L. Phiri
L. Phiri
31 MID 6.65
T. Mokoane
T. Mokoane
23 MID 6.62
E. Rammala
E. Rammala
26 MID 6.60
A. Boyeli
A. Boyeli
24 FWD 6.60
R. Coetzee
R. Coetzee
29 DEF 6.57
T. Diomandé
T. Diomandé
26 MID 6.56
S. Malivha
S. Malivha
24 MID 6.50
S. Mahlangu
S. Mahlangu
30 MID 6.50
Samkele Sihlali
Samkele Sihlali
22 FWD 6.44
L. Mntambo
L. Mntambo
36 FWD 6.40
C. Ohizu
C. Ohizu
29 FWD 6.40
M. Mampuru
M. Mampuru
22 MID 6.33
Li Suda
Li Suda
21 MID 6.30
T. Ngwenya
T. Ngwenya
23 MID -