Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sepsi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Bihor Oradea
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Chindia T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sepsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Sepsi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Corvinul H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Sepsi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Sepsi
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Bihor Oradea
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Sepsi
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sepsi O
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Bạn đang tìm nhận định Sepsi OSK Sfantu Gheorghe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sepsi OSK Sfantu Gheorghe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Sepsi OSK Sfantu Gheorghe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sepsi OSK Sfantu Gheorghe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 19 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |






