1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Septemvri Sofia
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.76m

Phong độ gần đây

LLDWD
102 Trận đấu đã nhận định
68.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Septemvri Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
vs
Septemvri Sofia
Septemvri
1.98
3.45
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.93
3.4
4.35

1

1.93

U3.5

1.26

YES

1.91

1X

1.27
3.7/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1 : 2
Septemvri Sofia
Septemvri
1.7
3.75
5

X2

2.18

U3.5

1.31

YES

1.9

U3.5

1.31
3.9/10

10:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3.55
3.25
2.45

2

2.45

U2.5

1.62

NO

1.75

X2

1.35
8.5/10

05:30

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 4
Arda Kardzhali
Arda
5.1
3.4
1.89

2

1.89

U2.5

1.62

NO

1.7

AS

1.23
6.2/10

11:00

Kết thúc
red card Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri red card
1.8
3.55
4.9

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.92

1

1.8
7.5/10

09:45

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri red card
1.8
3.5
5

1

1.8

U3.5

1.25

YES

2.02

1

1.8
7.7/10

08:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 3
Cherno More Varna
Cherno More
4.7
3.55
1.92

1

4.7

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
8.1/10

11:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.77

U3.5

1.35
8/10

13:45

Kết thúc
Levski K
Levski Krumovgrad
1 : 2
Septemvri Sofia
Septemvri
1.57
4
5

X2

2.3

U2.5

1.95

NO

1.83

U2.5

1.95
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Septemvri Sofia

Bạn đang tìm nhận định Septemvri Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Septemvri Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Septemvri Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Septemvri Sofia đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 18 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Septemvri Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.76m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Septemvri Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng437
Hòa224
Thua81018
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới253358
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới1.82.22.0
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
64 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Georgiev
Y. Georgiev
37 GK 7.14
B. Fourrier
B. Fourrier
28 FWD 7.10
N. Fontaine
N. Fontaine
25 MID 7.03
Sebastian Wade
Sebastian Wade
22 DEF 6.98
V. Ivanov
V. Ivanov
20 GK 6.90
M. Hristov
M. Hristov
22 DEF 6.76
G. Ivanov
G. Ivanov
37 FWD 6.76
D. Ivkič
D. Ivkič
28 DEF 6.76
A. Abou
A. Abou
27 MID 6.72
Moi Parra
Moi Parra
23 MID 6.71
V. Ozornwafor
V. Ozornwafor
26 MID 6.70
K. Serber
K. Serber
27 FWD 6.69
R. Schouten
R. Schouten
27 MID 6.69
Y. Baurenski
Y. Baurenski
24 MID 6.67
S. Stoichkov
S. Stoichkov
22 MID 6.65
B. Marinov
B. Marinov
20 FWD 6.63
E. Ribeiro
E. Ribeiro
24 FWD 6.62
S. Stojanović
S. Stojanović
24 MID 6.61
A. Aruna
A. Aruna
21 MID 6.60
F. Herard
F. Herard
23 FWD 6.60
K. Önaşçı
K. Önaşçı
19 DEF 6.58
K. Kolev
K. Kolev
21 MID 6.54
V. Ochayi
V. Ochayi
23 MID 6.53
M. Stamatov
M. Stamatov
26 DEF 6.53
A. Dzhamov
A. Dzhamov
18 MID 6.45
S. Vasilev
S. Vasilev
20 DEF 6.44
N. Krastev
N. Krastev
29 GK 6.40
F. Mattoir
F. Mattoir
25 MID 6.35
P. Georgiev
P. Georgiev
20 MID 6.30
B. Tomovski
B. Tomovski
21 DEF 6.24
G. Varbanov
G. Varbanov
25 DEF 6.20
Z. Atanasov
Z. Atanasov
20 MID 6.20
M. Bibishkov
M. Bibishkov
18 DEF 6.20
V. Hamdiu
V. Hamdiu
27 MID 6.17
D. Chelebiev
D. Chelebiev
17 FWD -