Septemvri Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Septemvri Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Lokomotiv S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Septemvri
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia Sofia
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Septemvri
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Septemvri
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Lok. Sofia
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
09:45 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Septemvri
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:45 Kết thúc |
Levski K
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Septemvri Sofia
Bạn đang tìm nhận định Septemvri Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Septemvri Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Septemvri Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Septemvri Sofia đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 18 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Septemvri Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.76m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Septemvri Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 33 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Georgiev
|
37 | GK | 7.14 |
|
B. Fourrier
|
28 | FWD | 7.10 |
|
N. Fontaine
|
25 | MID | 7.03 |
|
Sebastian Wade
|
22 | DEF | 6.98 |
|
V. Ivanov
|
20 | GK | 6.90 |
|
M. Hristov
|
22 | DEF | 6.76 |
|
G. Ivanov
|
37 | FWD | 6.76 |
|
D. Ivkič
|
28 | DEF | 6.76 |
|
A. Abou
|
27 | MID | 6.72 |
|
Moi Parra
|
23 | MID | 6.71 |
|
V. Ozornwafor
|
26 | MID | 6.70 |
|
K. Serber
|
27 | FWD | 6.69 |
|
R. Schouten
|
27 | MID | 6.69 |
|
Y. Baurenski
|
24 | MID | 6.67 |
|
S. Stoichkov
|
22 | MID | 6.65 |
|
B. Marinov
|
20 | FWD | 6.63 |
|
E. Ribeiro
|
24 | FWD | 6.62 |
|
S. Stojanović
|
24 | MID | 6.61 |
|
A. Aruna
|
21 | MID | 6.60 |
|
F. Herard
|
23 | FWD | 6.60 |
|
K. Önaşçı
|
19 | DEF | 6.58 |
|
K. Kolev
|
21 | MID | 6.54 |
|
V. Ochayi
|
23 | MID | 6.53 |
|
M. Stamatov
|
26 | DEF | 6.53 |
|
A. Dzhamov
|
18 | MID | 6.45 |
|
S. Vasilev
|
20 | DEF | 6.44 |
|
N. Krastev
|
29 | GK | 6.40 |
|
F. Mattoir
|
25 | MID | 6.35 |
|
P. Georgiev
|
20 | MID | 6.30 |
|
B. Tomovski
|
21 | DEF | 6.24 |
|
G. Varbanov
|
25 | DEF | 6.20 |
|
Z. Atanasov
|
20 | MID | 6.20 |
|
M. Bibishkov
|
18 | DEF | 6.20 |
|
V. Hamdiu
|
27 | MID | 6.17 |
|
D. Chelebiev
|
17 | FWD | - |





