icon back

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.76m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Septemvri Sofia
TREND Septemvri Sofia có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
96 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Septemvri Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:45

即将开始
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
vs
Septemvri Sofia
Septemvri
1.65
4.2
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

已结束
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 3
Cherno More Varna
Cherno More
4.7
3.55
1.92

1

4.7

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
8.1/10

12:30

已结束
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.77

U3.5

1.35
8/10

11:30

已结束
Septemvri
Septemvri Sofia
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
10.25
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.42

NO

1.6

2

1.32
5.7/10

09:00

已结束
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 0
Montana
Montana
2.67
3.1
2.85

X2

1.5

U2.5

1.62

YES

1.9

U2.5

1.62
3.3/10

06:00

已结束
Dobrudzha
Dobrudzha
3 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
2
3.4
4

1

2

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

09:00

已结束
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 4
Radnicki NIS
Radnicki Nis
2.7
3.5
2.3

1X

1.52

U3.5

1.47

YES

1.53

U3.5

1.47
4.3/10

11:30

已结束
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 3
Ludogorets
Ludogorets
7.5
4.5
1.62

2

1.62

O2.5

1.84

NO

1.85

2

1.62
8/10

08:30

已结束
Beroe
Beroe
0 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
2.25
3.3
3.55

2

3.55

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.65
3.9/10

14:45

已结束
Levski K
Levski Krumovgrad
1 : 2
Septemvri Sofia
Septemvri
1.57
4
5

X2

2.3

U2.5

1.95

NO

1.83

U2.5

1.95
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Septemvri Sofia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 96 trận đấu có sự tham gia của Septemvri Sofia với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng426
Hòa123
Thua6814
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới182846
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.62.32.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-1-4-1 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sebastian Wade
Sebastian Wade
22 DEF 7.25
B. Fourrier
B. Fourrier
28 FWD 7.21
N. Fontaine
N. Fontaine
25 MID 7.20
Y. Georgiev
Y. Georgiev
37 GK 7.08
G. Ivanov
G. Ivanov
37 FWD 6.93
V. Ivanov
V. Ivanov
20 GK 6.90
V. Ozornwafor
V. Ozornwafor
26 MID 6.83
S. Stojanović
S. Stojanović
24 MID 6.80
R. Schouten
R. Schouten
27 MID 6.77
M. Hristov
M. Hristov
22 DEF 6.75
Moi Parra
Moi Parra
23 MID 6.71
Y. Baurenski
Y. Baurenski
24 MID 6.69
K. Serber
K. Serber
27 FWD 6.69
B. Marinov
B. Marinov
20 FWD 6.63
D. Ivkič
D. Ivkič
28 DEF 6.63
S. Stoichkov
S. Stoichkov
22 MID 6.62
K. Önaşçı
K. Önaşçı
19 DEF 6.60
A. Aruna
A. Aruna
21 MID 6.60
S. Vasilev
S. Vasilev
20 DEF 6.58
V. Ochayi
V. Ochayi
23 MID 6.53
K. Kolev
K. Kolev
21 MID 6.50
A. Abou
A. Abou
27 MID 6.50
M. Stamatov
M. Stamatov
26 DEF 6.47
A. Dzhamov
A. Dzhamov
18 MID 6.45
P. Georgiev
P. Georgiev
20 MID 6.30
G. Varbanov
G. Varbanov
25 DEF 6.25
F. Mattoir
F. Mattoir
25 MID 6.25
E. Ribeiro
E. Ribeiro
24 FWD 6.25
B. Tomovski
B. Tomovski
21 DEF 6.23
Z. Atanasov
Z. Atanasov
20 MID 6.20
M. Bibishkov
M. Bibishkov
18 DEF 6.20
D. Chelebiev
D. Chelebiev
17 FWD -