Nhận định Septemvri Sofia vs Arda Kardzhali - 18 thg 7, 2026
14.20
X3.20
21.98
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.15
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Arda K
Tổng bàn thắngSeptemvri Sofia: 2.3Arda Kardzhali: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSeptemvri Sofia: 1.5Arda Kardzhali: 1.2
Bàn thuaSeptemvri Sofia: 0.8Arda Kardzhali: 1
Kiểm soát bóngSeptemvri Sofia: 51%Arda Kardzhali: 53%
Tổng số cú sútSeptemvri Sofia: 11Arda Kardzhali: 9.6
Sút trúng đíchSeptemvri Sofia: 3.8Arda Kardzhali: 3.6
Sút trượtSeptemvri Sofia: 7.2Arda Kardzhali: 6
Phạm lỗiSeptemvri Sofia: 15.4Arda Kardzhali: 10.2
Phạt gócSeptemvri Sofia: 4.4Arda Kardzhali: 4.4
Việt vịSeptemvri Sofia: 1.2Arda Kardzhali: 1.6
Thẻ vàngSeptemvri Sofia: 3.5Arda Kardzhali: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arda K
ThắngSeptemvri Sofia: 6Arda Kardzhali: 4
Trên 1.5 bànSeptemvri Sofia: 7Arda Kardzhali: 7
Trên 2.5 bànSeptemvri Sofia: 4Arda Kardzhali: 4
Trên 3.5 bànSeptemvri Sofia: 1Arda Kardzhali: 2
Cả hai đội ghi bànSeptemvri Sofia: 5Arda Kardzhali: 3
Thắng bất ngờSeptemvri Sofia: 0Arda Kardzhali: 0
Thua bất ngờSeptemvri Sofia: 0Arda Kardzhali: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Septemvri Sofia1
Arda Kardzhali4
20 thg 10, 25
Arda Kardzhali0
Septemvri Sofia1
08 thg 7, 25
Arda Kardzhali1
Septemvri Sofia2
07 thg 4, 25
Septemvri Sofia0
Arda Kardzhali4
25 thg 10, 24
Arda Kardzhali2
Septemvri Sofia1
12 thg 2, 23
Septemvri Sofia0
Arda Kardzhali1
01 thg 8, 22
Arda Kardzhali3
Septemvri Sofia2
22 thg 6, 22
Arda Kardzhali2
Septemvri Sofia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-3 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
6 | 16-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
7 | 11-4 | 16 |
| 6 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-10 | 8 |
| 8 |
|
6 | 6-4 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 10 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 11 |
|
7 | 8-16 | 4 |
| 12 |
|
7 | 4-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 7-12 | 3 |
| 14 |
|
7 | 3-10 | 3 |
Play-offs
Play-offs playoffs
Relegation Playoffs