Sevilla W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sevilla W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Granad. T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Edf L
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Alhama W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Sevilla FC W
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Real Betis W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sevilla W
Bạn đang tìm nhận định Sevilla W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sevilla W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Sevilla W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Sevilla W đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sevilla W đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sevilla W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 11 | 24 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 13 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 12 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |





