Nhận định Real Betis W vs Sevilla W - 27 thg 4, 2025
13.00
X3.20
22.16
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Sevilla W thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
22.16
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.79
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISevilla W
Kiểm soát bóngReal Betis W: 53%Sevilla W: 47%
Tổng số cú sútReal Betis W: 9Sevilla W: 10
Sút trúng đíchReal Betis W: 3Sevilla W: 4
Sút trượtReal Betis W: 3Sevilla W: 4
Phạt gócReal Betis W: 4Sevilla W: 2
Thẻ vàngReal Betis W: 1Sevilla W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sevilla W
Tổng bàn thắngReal Betis W: 2.8Sevilla W: 2.3
Bàn thắng ghi đượcReal Betis W: 0.8Sevilla W: 0.7
Bàn thuaReal Betis W: 2Sevilla W: 1.6
Kiểm soát bóngReal Betis W: 46%Sevilla W: 42%
Tổng số cú sútReal Betis W: 7.8Sevilla W: 7.3
Sút trúng đíchReal Betis W: 3.5Sevilla W: 2.8
Sút trượtReal Betis W: 3.4Sevilla W: 3.3
Phạm lỗiReal Betis W: 10.3Sevilla W: 11.3
Phạt gócReal Betis W: 3.4Sevilla W: 1.4
Việt vịReal Betis W: 1.6Sevilla W: 1.5
Thẻ vàngReal Betis W: 2.25Sevilla W: 2
Thẻ đỏReal Betis W: 0Sevilla W: 0.25
Tổng số đường chuyềnReal Betis W: 345Sevilla W: 319
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sevilla W
ThắngReal Betis W: 2Sevilla W: 3
Trên 1.5 bànReal Betis W: 7Sevilla W: 6
Trên 2.5 bànReal Betis W: 6Sevilla W: 4
Trên 3.5 bànReal Betis W: 4Sevilla W: 3
Cả hai đội ghi bànReal Betis W: 5Sevilla W: 3
Thắng bất ngờReal Betis W: 0Sevilla W: 0
Thua bất ngờReal Betis W: 0Sevilla W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
5Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
27 thg 42025
Real Betis W
Sevilla W11
19 thg 12025
Sevilla W
Real Betis W20
05 thg 52024
Real Betis W
Sevilla W11
25 thg 112023
Sevilla W
Real Betis W60
18 thg 32023
Sevilla W
Real Betis W30
20 thg 112022
Real Betis W
Sevilla W30
06 thg 32022
Sevilla W
Real Betis W00
04 thg 122021
Real Betis W
Sevilla W00
05 thg 62021
Sevilla W
Real Betis W20
06 thg 12021
Real Betis W
Sevilla W02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation