Nhận định Sevilla FC W vs Granada CF W - 28 thg 3, 2026
12.35
X3.20
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.35
6.4/10
Kèo 1X2
1X1.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGranada CF W
xGSevilla FC W: 1.01Granada CF W: 1.1
Kiểm soát bóngSevilla FC W: 47%Granada CF W: 53%
Tổng số cú sútSevilla FC W: 8Granada CF W: 9
Sút trúng đíchSevilla FC W: 4Granada CF W: 4
Sút trượtSevilla FC W: 2Granada CF W: 3
Phạt gócSevilla FC W: 2Granada CF W: 3
Thẻ vàngSevilla FC W: 2Granada CF W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Granada CF W
Bàn thắng kỳ vọngSevilla FC W: 0.98Granada CF W: 1.04
Tổng bàn thắngSevilla FC W: 3.6Granada CF W: 2
Bàn thắng ghi đượcSevilla FC W: 1.9Granada CF W: 1.4
Bàn thuaSevilla FC W: 1.7Granada CF W: 0.6
Kiểm soát bóngSevilla FC W: 48%Granada CF W: 49%
Tổng số cú sútSevilla FC W: 9.8Granada CF W: 9.8
Sút trúng đíchSevilla FC W: 4.7Granada CF W: 4
Sút trượtSevilla FC W: 3.2Granada CF W: 3.4
Phạm lỗiSevilla FC W: 11Granada CF W: 9.2
Phạt gócSevilla FC W: 3.4Granada CF W: 4
Việt vịSevilla FC W: 2.9Granada CF W: 1.4
Thẻ vàngSevilla FC W: 2Granada CF W: 2.22
Tổng số đường chuyềnSevilla FC W: 344Granada CF W: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Granada CF W
ThắngSevilla FC W: 6Granada CF W: 7
Trên 1.5 bànSevilla FC W: 9Granada CF W: 7
Trên 2.5 bànSevilla FC W: 7Granada CF W: 2
Trên 3.5 bànSevilla FC W: 5Granada CF W: 1
Cả hai đội ghi bànSevilla FC W: 5Granada CF W: 1
Thắng bất ngờSevilla FC W: 0Granada CF W: 0
Thua bất ngờSevilla FC W: 0Granada CF W: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Sevilla W0
Granada1
09 thg 11, 25
Granada0
Sevilla W2
23 thg 3, 25
Sevilla W0
Granada2
03 thg 11, 24
Granada3
Sevilla W0
17 thg 2, 24
Granada2
Sevilla W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation